コンテンツにスキップ

Panme Đo Ngoài - Đo Trong Mitutoyo

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu dòng Panme đo ngoài điện tử dạng đĩa (Dis...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric  ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn toàn và chịu được các tia nướ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ 3 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 193-923, dãy đo từ 0 - 3 inch

Mitutoyo
在庫あり

Bộ 3 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 193-923, dãy đo từ 0 - 3 inch Panme đo ngoài Mitutoyo Series 193 - Ditgit outside Micrometer, kết hợ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ 3 cây Panme đo ngoài hệ Met Mitutoyo Mã số 193-902, dãy đo từ 0 - 100mm

Mitutoyo
在庫あり

Bộ 3 cây Panme đo ngoài hệ Met Mitutoyo Mã số 193-902, dãy đo từ 0 - 100mm Panme đo ngoài Mitutoyo Series 193 - Ditgit outside Micrometer, kết hợp ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ 3 cây Panme đo ngoài hệ Met Mitutoyo Mã số 193-901, dãy đo từ 0 - 75mm

Mitutoyo
在庫あり

Bộ 3 cây Panme đo ngoài hệ Met Mitutoyo Mã số 193-901, dãy đo từ 0 - 75mm Panme đo ngoài Mitutoyo Series 193 - Ditgit outside Micrometer, kết hợp b...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện nắp chụp nhựa cho Friction Thimble của Mitutoyo Micrometer

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện nắp chụp nhựa cho Friction Thimble của Mitutoyo Micrometer Các phiên bản:  ‣ Mã 04GAA899  Màu Black | Đen  ‣ Mã 04GAA900  Màu Red | Đỏ  ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện đầu chụp nhựa cho speeder của Mitutoyo Micrometer

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện đầu chụp nhựa cho speeder của Mitutoyo Micrometer Các phiên bản:  ‣ Mã 04GAA260  Màu Gray | Xám Nhựa  ‣ Mã 301708  Màu Black | Đen Nhựa  ‣...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện đuôi bánh cóc có mã màu dùng cho Panme Mitutoyo (Color Coded Ratchet)

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện đuôi bánh cóc có mã màu dùng cho Panme Mitutoyo Các phiên bản:  ‣ Mã 04GZA239 Dãy đo Dành cho Panme cơ có dãy đo từ 0 - 300 mm Màu Gray | ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 146 - Groove Micrometers | Panme đo rãnh sâu bên trong lỗ hoặc lòng ống

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 146 - Groove Micrometers | Panme đo rãnh sâu bên trong lỗ hoặc lòng ống Đây là giải pháp chuyên dụng được thiết kế hoàn toàn ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 523 - Snap Micrometers - Custom indicator | Panme đo nhanh tùy chọn đồng hồ gắn ngoài hoặc cảm biến

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 523 - Snap Micrometers - Custom indicator | Panme đo nhanh tùy chọn đồng hồ gắn ngoài hoặc cảm biến Mặc dù cùng có chức năng ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 523 - Dial Snap Micrometers | Panme đo nhanh với đồng hồ chỉ thị, dùng trên giá đỡ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 523 - Dial Snap Micrometers | Panme đo nhanh với đồng hồ chỉ thị, dùng trên giá đỡ Mặc dù cùng có chức năng đo nhanh bằng đồn...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 510 - Indicating Micrometers | Panme tích hợp đồng hồ chỉ thị

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 510 - Indicating Micrometers | Panme tích hợp đồng hồ chỉ thị Đây là dòng panme đo kích thước ngoài vô cùng đặc biệt được tíc...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA126 ⌀14mm x 15mm (Kiểu C)

Mitutoyo
在庫あり

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA126 ⌀14mm x 15mm (Kiểu C)

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA125 ⌀14mm x 20.5mm (Kiểu B)

Mitutoyo
在庫あり

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA125 ⌀14mm x 20.5mm (Kiểu B)

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA124 ⌀16mm x 23mm (Kiểu A)

Mitutoyo
在庫あり

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA124 ⌀16mm x 23mm (Kiểu A)

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 113 - Limit Micrometers | Panme kiểm giới hạn, trục đo kép

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 113 - Limit Micrometers | Panme kiểm giới hạn, trục đo kép Đây là một thiết kế vô cùng đặc biệt của Mitutoyo với cấu trúc "tr...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 117 - Uni-Mike Micrometers, Interchangeable anvil | Panme đa năng với đầu đo thay đổi được

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 117 - Uni-Mike Micrometers, Interchangeable anvil | Panme đa năng với đầu đo thay đổi được Khác với các dòng Panme thông thườ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 142 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Có bộ đếm số cơ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 142 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Có bộ đếm số cơ Đây là dòng Panme cơ học được thiết kế riêng cho một ứ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 112 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Dòng tiêu chuẩn

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 112 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Dòng tiêu chuẩn Đây là dòng Panme cơ học được thiết kế riêng cho một ứ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ Dưới đây là những đặc điểm quan trọng nhất của dòng thước này: 1. Công dụng chính  ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 147 - Can Seam Micrometers | Đo viền lon

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 147 - Can Seam Micrometers | Đo viền lon Loại này được thiết kế với phần đầu tĩnh và khung thước có hình dáng dẹt, thuôn góc ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 122 - Blade Micrometers, non-rotating, đầu đo lưỡi dẹp | trục đo không xoay

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 122 - Blade Micrometers, non-rotating, đầu đo lưỡi dẹp | trục đo không xoay Đây là thiết bị chuyên dụng để tiếp cận và đo đườ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 5 cạnh (5 Flute cutting)

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 5 cạnh (5 Flute cutting) Đây là giải pháp duy nhất để ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting)

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting) Đây là giải pháp duy nhất để ...

詳細を全部見る