コンテンツにスキップ

SATA

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Máy mài lốp dùng khí nén SATA 01503

SATA
在庫あり

Máy mài lốp dùng khí nén SATA 01503 Auto Pneumatic Low-Speed Tire Sander _________________________________ Thông số kỹ thuật Tốc độ không tải: 2.20...

詳細を全部見る
元の価格 2.611.000 - 元の価格 2.611.000
元の価格 2.611.000
2.611.000
2.611.000 - 2.611.000
現在の価格 2.611.000

Súng siết bu lông, dùng khí nén SATA 01113C cốt 1/2 inch

SATA
在庫あり

Súng siết bu lông, dùng khí nén SATA 01113C cốt 1/2 inch 1/2 inch Dr. Air Impact Wrench ___________________________________ Thông số kỹ thuật Cốt: ...

詳細を全部見る
元の価格 670.000 - 元の価格 670.000
元の価格 670.000
670.000
670.000 - 670.000
現在の価格 670.000

Cần siết tuýp chữ T, cách điện 1000V SATA 12940 cốt 3/8 inch, kích thước 200mm

SATA
在庫あり

Cần siết tuýp chữ T, cách điện 1000V SATA 12940 cốt 3/8 inch, kích thước 200mm 3/8 inch Dr. VDE T-Handle ________________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 1.099.000 - 元の価格 1.269.000
元の価格 1.099.000
1.099.000 - 1.269.000
1.099.000 - 1.269.000
現在の価格 1.099.000

Kìm bằng cách điện 1000V SATA kích thước từ 150mm - 205mm

SATA
在庫あり

Kìm bằng cách điện 1000V SATA kích thước từ 150mm - 205mm VDE Combination Pliers ________________________________ Dãi sản phẩm SATA 72625: Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 2.245.000 - 元の価格 2.245.000
元の価格 2.245.000
2.245.000
2.245.000 - 2.245.000
現在の価格 2.245.000

Kìm cắt cáp, cách điện 1000V SATA 72660 kích thước 177mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt cáp, cách điện 1000V SATA 72660 kích thước 177mm VDE Cable Cutting Pliers _______________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài tổng ...

詳細を全部見る
元の価格 2.161.000 - 元の価格 2.161.000
元の価格 2.161.000
2.161.000
2.161.000 - 2.161.000
現在の価格 2.161.000

Kìm bằng trợ lực, đầu nghiêng, cách điện 1000V SATA 72655 kích thước 190mm

SATA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực, đầu nghiêng, cách điện 1000V SATA 72655 kích thước 190mm High Leverage VDE Combination Pliers ________________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 2.627.000 - 元の価格 2.627.000
元の価格 2.627.000
2.627.000
2.627.000 - 2.627.000
現在の価格 2.627.000

Kìm mũi nhọn trợ lực, đầu nghiêng cách điện 1000V SATA 72650 kích thước 228mm

SATA
在庫あり

Kìm mũi nhọn trợ lực, đầu nghiêng cách điện 1000V SATA 72650 kích thước 228mm High Leverage VDE Long Nose Pliers ________________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 2.882.000 - 元の価格 2.882.000
元の価格 2.882.000
2.882.000
2.882.000 - 2.882.000
現在の価格 2.882.000

Kìm đa năng trợ lực, cách điện 1000V SATA 72645 kích thước 177mm

SATA
在庫あり

Kìm đa năng trợ lực, cách điện 1000V SATA 72645 kích thước 177mm Multipurpose High Leverage VDE Diagonal Pliers ___________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 2.542.000 - 元の価格 2.542.000
元の価格 2.542.000
2.542.000
2.542.000 - 2.542.000
現在の価格 2.542.000

Kìm cắt trợ lực, đầu nghiêng, cách điện 1000V SATA 72640 kích thước 177mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, đầu nghiêng, cách điện 1000V SATA 72640 kích thước 177mm High Leverage VDE Diagonal Pliers ___________________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 1.609.000 - 元の価格 1.609.000
元の価格 1.609.000
1.609.000
1.609.000 - 1.609.000
現在の価格 1.609.000

Kìm mỏ quạ cách điện 1000V SATA 72635 kích thước 255mm

SATA
在庫あり

Kìm mỏ quạ cách điện 1000V SATA 72635 kích thước 255mm VDE Groove Joint Pliers _________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài tổng t...

詳細を全部見る
元の価格 1.269.000 - 元の価格 1.269.000
元の価格 1.269.000
1.269.000
1.269.000 - 1.269.000
現在の価格 1.269.000

Kìm tuốt dây, cách điện 1000V SATA 72630 kích thước 150mm

SATA
在庫あり

Kìm tuốt dây, cách điện 1000V SATA 72630 kích thước 150mm VDE Wire Stripper __________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài tổng thể...

詳細を全部見る
元の価格 632.000 - 元の価格 632.000
元の価格 632.000
632.000
632.000 - 632.000
現在の価格 632.000

Kìm mỏ quạ cách điện 1000V SATA 70145 kích thước 255mm

SATA
在庫あり

Kìm mỏ quạ cách điện 1000V SATA 70145 kích thước 255mm VDE Insulated Groove Joint Pliers _____________________________________ Thông số kỹ thuật Ch...

詳細を全部見る
元の価格 54.000 - 元の価格 173.000
元の価格 54.000
54.000 - 173.000
54.000 - 173.000
現在の価格 54.000

1/2 inch Dr. 12Pt. 8mmから32mmまでのSATAソケット

SATA
在庫あり

1/2 inch Dr. 12Pt. 8mmから32mmまでのSATAソケット___________________製品バリエーション:8mm - SATA 136199mm - SATA 1362010mm - SATA 1360111mm - SATA 1360212mm - SATA 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.269.000 - 元の価格 1.312.000
元の価格 1.269.000
1.269.000 - 1.312.000
1.269.000 - 1.312.000
現在の価格 1.269.000

Kìm cắt cách điện 1000V, dòng G Series SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch

SATA
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V, dòng G Series SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch G Series VDE Diagonal Pliers ____________________________________ Dãi sản...

詳細を全部見る
元の価格 1.143.000 - 元の価格 1.269.000
元の価格 1.143.000
1.143.000 - 1.269.000
1.143.000 - 1.269.000
現在の価格 1.143.000

Kìm mũi nhọn cách điện 1000V, dòng G Series SATA kích thước 6 inch - 8 inch

SATA
在庫あり

Kìm mũi nhọn cách điện 1000V, dòng G Series SATA kích thước 6 inch - 8 inch G Series VDE Long Nose Pliers ____________________________________ Dãi ...

詳細を全部見る
元の価格 893.000 - 元の価格 1.300.000
元の価格 893.000
893.000 - 1.300.000
893.000 - 1.300.000
現在の価格 893.000

Kìm cắt cáp, cách điện 1000V SATA kích thước từ 6 inch - 10 inch

SATA
在庫あり

Kìm cắt cáp, cách điện 1000V SATA kích thước từ 6 inch - 10 inch Insulated Cable Cutting Pliers _______________________________ Dãi sản phẩm SATA 7...

詳細を全部見る
元の価格 404.000 - 元の価格 444.000
元の価格 404.000
404.000 - 444.000
404.000 - 444.000
現在の価格 404.000

Kìm nhọn mũi cong, cách điện 1000V SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch

SATA
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong, cách điện 1000V SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch Insulated Bent Nose Pliers _______________________________ Dãi sản phẩm SATA ...

詳細を全部見る
元の価格 317.000 - 元の価格 317.000
元の価格 317.000
317.000
317.000 - 317.000
現在の価格 317.000

Thùng nhựa đựng dụng cụ SATA 05311A kích thước 17 inch

SATA
在庫あり

Thùng nhựa đựng dụng cụ SATA 05311A kích thước 17 inch Plastic Tool Box ______________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước: 17 inch Kích t...

詳細を全部見る
元の価格 13.691.000 - 元の価格 14.889.000
元の価格 13.691.000
13.691.000 - 14.889.000
13.691.000 - 14.889.000
現在の価格 13.691.000

3/4 inch Dr. 調整式トルクレンチ 96411/96412 SATA

SATA
在庫あり

3/4 inch Dr. 調整式トルクレンチ 96411/96412 SATA________________________________製品バリエーション:長さ 864mm (トルク調整範囲 110~550N・m) - SATA 96411長さ 1075mm (トルク調整範囲 160~8...

詳細を全部見る
元の価格 4.587.000 - 元の価格 5.348.000
元の価格 4.587.000
4.587.000 - 5.348.000
4.587.000 - 5.348.000
現在の価格 4.587.000

1/2 inch Dr. 調整可能トルクレンチ 20~100N/m SATA

SATA
在庫あり

1/2 inch Dr. 調整可能トルクレンチ 20~100N/m SATA___________________製品バリエーション:長さ 472mm (調整可能トルク 20~100N/m) - SATA 96311長さ 555mm (調整可能トルク 40~200N/m) - SATA 963...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 345.000
元の価格 217.000
217.000 - 345.000
217.000 - 345.000
現在の価格 217.000

Tハンドル 6ポイントソケットレンチ(8mm~19mm SATA対応)

SATA
在庫あり

Tハンドル 6ポイントソケットレンチ(8mm~19mm SATA対応)___________________製品バリエーション:8mm - SATA 477019mm - SATA 4770210mm - SATA 4770311mm - SATA 4770412mm - SATA 47705...

詳細を全部見る
元の価格 230.000 - 元の価格 1.451.000
元の価格 230.000
230.000 - 1.451.000
230.000 - 1.451.000
現在の価格 230.000

Đầu tuýp 6 cạnh, thân ngắn SATA cốt 3/4 inch, kích thước từ 17mm - 67mm

SATA
在庫あり

Đầu tuýp 6 cạnh, thân ngắn SATA cốt 3/4 inch, kích thước từ 17mm - 67mm 3/4 inch Dr. 6Pt. Impact Socket _______________________________ Dãi sản phẩ...

詳細を全部見る
元の価格 49.000 - 元の価格 62.000
元の価格 49.000
49.000 - 62.000
49.000 - 62.000
現在の価格 49.000

3/8 inchドクタービットソケット、六角型、3mm~10mm SATA用

SATA
在庫あり

3/8 inchドクタービットソケット、六角型、3mm~10mm SATA用___________________製品バリエーション:3mm - SATA 222014mm - SATA 222025mm - SATA 222036mm - SATA 222047mm - SATA 22205...

詳細を全部見る
元の価格 296.000 - 元の価格 790.000
元の価格 296.000
296.000 - 790.000
296.000 - 790.000
現在の価格 296.000

3/4 inch Dr.12pt。 19mmから60mmまでのSATAソケット

SATA
在庫あり

3/4 inch Dr.12pt。 19mmから60mmまでのSATAソケット___________________製品バリエーション:19mm - SATA 1660221mm - SATA 1660322mm - SATA 1660423mm - SATA 1660524mm - SATA...

詳細を全部見る