コンテンツにスキップ

csps

元の価格 1.000 - 元の価格 7.992.000
元の価格 1.000
1.000 - 7.992.000
1.000 - 7.992.000
現在の価格 1.000

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo CSPS ngang 76cm, cao 96cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo CSPS ngang 76cm, cao 96cm, tải trọng tối đa 680kg 5 Drawer Tool Cabinet _____________________________________ ❗ Vui lòng chọ...

詳細を全部見る
元の価格 11.567.000 - 元の価格 12.668.000
元の価格 11.567.000
11.567.000 - 12.668.000
11.567.000 - 12.668.000
現在の価格 11.567.000

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo, bàn thao tác bằng Inox CSPS ngang 132cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo, bàn thao tác bằng Inox CSPS ngang 132cm, tải trọng tối đa 680kg Tool Cabinet ________________________________ Phiên bản (Tủ...

詳細を全部見る
元の価格 8.631.000 - 元の価格 8.631.000
元の価格 8.631.000
8.631.000
8.631.000 - 8.631.000
現在の価格 8.631.000

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo, tích hợp mặt bàn nâng hạ bằng cơ CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo, tích hợp mặt bàn nâng hạ bằng cơ CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg 5 Drawer Tool Cabinet with Adjustable We...

詳細を全部見る
元の価格 5.703.000 - 元の価格 5.703.000
元の価格 5.703.000
5.703.000
5.703.000 - 5.703.000
現在の価格 5.703.000

Tủ dụng cụ 6 ngăn kéo CSPS VNTC10406B11S ngang 104cm, cao 122cm , tải trọng tối đa 540kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 6 ngăn kéo CSPS VNTC10406B11S ngang 104cm, cao 122cm , tải trọng tối đa 540kg Tool Cabinet ______________________________ ✅ Tủ đã bao g...

詳細を全部見る
元の価格 4.925.000 - 元の価格 4.925.000
元の価格 4.925.000
4.925.000
4.925.000 - 4.925.000
現在の価格 4.925.000

Tủ dụng cụ 6 ngăn kéo, 1 ngăn cố định CSPS VNTC10416B11U ngang 104cm, cao 59cm, tải trọng tối đa 180kg

CSPS
在庫切れ

Tủ dụng cụ 6 ngăn kéo, 1 ngăn cố định CSPS VNTC10416B11U ngang 104cm, cao 59cm, tải trọng tối đa 180kg Tool Cabinet _____________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 7.734.000 - 元の価格 7.734.000
元の価格 7.734.000
7.734.000
7.734.000 - 7.734.000
現在の価格 7.734.000

Tủ dụng cụ 7 ngăn kéo CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 7 ngăn kéo CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg 7 Drawer Tool Cabinet _____________________________ ✅ Tủ đã bao gồm bánh x...

詳細を全部見る
元の価格 19.052.000 - 元の価格 19.052.000
元の価格 19.052.000
19.052.000
19.052.000 - 19.052.000
現在の価格 19.052.000

Tủ dụng cụ 9 ngăn kéo CSPS ngang 152cm, cao 94cm, tải trọng tối đa 1360kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 9 ngăn kéo CSPS ngang 152cm, cao 94cm, tải trọng tối đa 1360kg Tool Cabinet ____________________________ ✅ Tủ đã bao gồm bánh xe và mặt...

詳細を全部見る
元の価格 3.006.000 - 元の価格 4.561.000
元の価格 3.006.000
3.006.000 - 4.561.000
3.006.000 - 4.561.000
現在の価格 3.006.000

Tủ dụng cụ CSPS ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ CSPS ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg Tool Cabinet _______________________ ❗ Vui lòng chọn màu sắc và các tùy chọn ___________...

詳細を全部見る
元の価格 7.067.000 - 元の価格 7.067.000
元の価格 7.067.000
7.067.000
7.067.000 - 7.067.000
現在の価格 7.067.000

Tủ dụng cụ CSPS ngang 91cm, cao 138cm, tải trọng tối đa 353kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ CSPS ngang 91cm, cao 138cm, tải trọng tối đa 353kg Tall Cabinet ___________________________ ✅ Tủ đã bao gồm 2 vách ngăn _______________...

詳細を全部見る
元の価格 3.726.000 - 元の価格 3.726.000
元の価格 3.726.000
3.726.000
3.726.000 - 3.726.000
現在の価格 3.726.000

Tủ dụng cụ di động 1 ngăn kéo CSPS ngang 79cm, cao 81cm, tải trọng tối đa 135kg (đã bao gồm bánh xe)

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ di động 1 ngăn kéo CSPS ngang 79cm, cao 81cm, tải trọng tối đa 135kg Mobile Tool Cabinet ________________________ Màu sắc (Tủ đã bao gồ...

詳細を全部見る
元の価格 4.821.000 - 元の価格 4.821.000
元の価格 4.821.000
4.821.000
4.821.000 - 4.821.000
現在の価格 4.821.000

Tủ dụng cụ di động 3 ngăn kéo CSPS VNUC09103BB2M ngang 91cm, cao 99cm, tải trọng tối đa 295kg (Đã bao gồm bánh xe và mặt ván)

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ di động 3 ngăn kéo CSPS VNUC09103BB2M ngang 91cm, cao 99cm, tải trọng tối đa 295kg Rolling Tool Cabinet ___________________________ ✅ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.867.000 - 元の価格 2.178.000
元の価格 1.867.000
1.867.000 - 2.178.000
1.867.000 - 2.178.000
現在の価格 1.867.000

Tủ dụng cụ treo tường CSPS ngang 61cm, chiều cao tủ từ 45cm - 61cm, tải trọng tối đa 136kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ treo tường CSPS ngang 61cm, chiều cao tủ từ 45cm - 61cm, tải trọng tối đa 136kg _______________________________ ❗ Vui lòng chọn ...

詳細を全部見る
元の価格 1.316.000 - 元の価格 1.316.000
元の価格 1.316.000
1.316.000
1.316.000 - 1.316.000
現在の価格 1.316.000

Tủ dụng cụ treo tường CSPS VNWC076A3BB2 ngang 76cm, cao 50cm, tải trọng tối đa 125kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ treo tường CSPS VNWC076A3BB2 ngang 76cm, cao 50cm, tải trọng tối đa 125kg Wall-Mounted Tool Cabinet _______________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 7.558.000 - 元の価格 7.558.000
元の価格 7.558.000
7.558.000
7.558.000 - 7.558.000
現在の価格 7.558.000

Tủ dụng cụ đứng CSPS ngang 76cm, cao 183cm, tải trọng tối đa 600kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ đứng CSPS ngang 76cm, cao 183cm, tải trọng tối đa 600kg Tall Tool Locker ________________________ Màu sắc CSPS VNTC076A3BB1: Màu đen CS...

詳細を全部見る
元の価格 7.916.000 - 元の価格 7.916.000
元の価格 7.916.000
7.916.000
7.916.000 - 7.916.000
現在の価格 7.916.000

Tủ dụng cụ đứng CSPS VNTC048XDBB1F ngang 53.3cm, cao 165cm, tải trọng tối đa 318kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ đứng CSPS VNTC048XDBB1F ngang 53.3cm, cao 165cm, tải trọng tối đa 318kg Tall Tool Locker _____________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 9.904.000 - 元の価格 9.904.000
元の価格 9.904.000
9.904.000
9.904.000 - 9.904.000
現在の価格 9.904.000

Tủ đựng dụng cụ treo tường CSPS VNTC155R1BB1U ngang 155cm, cao 83cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
在庫あり

Tủ đựng dụng cụ treo tường CSPS VNTC155R1BB1U ngang 155cm, cao 83cm, tải trọng tối đa 680kg Top Cabinet _____________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.611.000 - 元の価格 2.802.000
元の価格 1.611.000
1.611.000 - 2.802.000
1.611.000 - 2.802.000
現在の価格 1.611.000

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

CSPS
在庫あり

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg Tool Cart _____________________________ ❗ Vui lòng chọn màu sắc và phiên bản (...

詳細を全部見る
Khuyến Mãi
元の価格 1.512.000 - 元の価格 1.512.000
元の価格 1.512.000
1.512.000
1.512.000 - 1.512.000
現在の価格 1.512.000

Xe đẩy hàng 2 bánh CSPS VNTR2100BB1A tải trọng tối đa 363kg

CSPS
在庫あり

Xe đẩy hàng 2 bánh CSPS VNTR2100BB1A tải trọng tối đa 363kg Hand Truck ________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (Rộng x Sâu x Cao): 52...

詳細を全部見る
元の価格 2.560.000 - 元の価格 2.560.000
元の価格 2.560.000
2.560.000
2.560.000 - 2.560.000
現在の価格 2.560.000

Xe đẩy hàng 4 bánh CSPS VNTR2100BB2B tải trọng tối đa 454kg

CSPS
在庫あり

Xe đẩy hàng 4 bánh CSPS VNTR2100BB2B tải trọng tối đa 454kg Convertible Platform Truck _____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (...

詳細を全部見る