コンテンツにスキップ

「CERT_KST_ROHS」の検索結果

製品

元の価格 0 - 元の価格 4.048.000
元の価格 0
0 - 4.048.000
0 - 4.048.000
現在の価格 0

Kẹp dây KST CCSU bằng Inox cao cấp bọc đệm cao su mềm, tiết diện dây tương thích từ 4.8mm - 76mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Kẹp dây KST CCSU bằng Inox bọc đệm cao su mềm, tiết diện dây tương thích từ 4.8mm - 76mm ★ Vật liệu thép không rỉ (Stainless steel cao cấp), có đệ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây 1.25mm² - 150mm²

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây 1.25mm² - 150mm² ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu Soft PVC...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 888.000
元の価格 1.000
1.000 - 888.000
1.000 - 888.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm, dài từ 125mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, loại cài bi (Ball-lock) không bọc nhựa Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ Cấp Inox 316 tiêu chuẩn ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây cỡ lớn 200mm² - 630mm²

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây cỡ lớn 200mm² - 630mm² ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu So...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.105.000
元の価格 1.000
1.000 - 1.105.000
1.000 - 1.105.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ Cấ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.016.000
元の価格 1.000
1.000 - 1.016.000
1.000 - 1.016.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ C...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 4.557.000
元の価格 1.000 - 元の価格 4.557.000
元の価格 1.000
1.000 - 4.557.000
1.000 - 4.557.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mmBall-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nylon...

詳細を全部見る
元の価格 26.000 - 元の価格 38.000
元の価格 26.000
26.000 - 38.000
26.000 - 38.000
現在の価格 26.000

Đầu cosse chụp nối dây KST

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cosse chụp nối dây KST Closed end connectors ★ Mức điện áp 600V/AC ★ Chịu được nhiệt độ cao đến 105°C ★ Tiêu chuẩn chất lượng và tiêu chuẩn an ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 3.000
0 - 3.000
現在の価格 0

Đế dán dây rút cố định cáp KST, sản phẩm cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế.

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đế dán dây rút cố định cáp KST, sản phẩm cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế.★ Keo dán chất lượng cao★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu m...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 588.000
元の価格 0
0 - 588.000
0 - 588.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU) Nylon cable...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 3.422.000
元の価格 1.000
1.000 - 3.422.000
1.000 - 3.422.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm, dài từ 125mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Ny...

詳細を全部見る
元の価格 19.000 - 元の価格 42.000
元の価格 19.000
19.000 - 42.000
19.000 - 42.000
現在の価格 19.000

chóp xoắn nối dây có lò xo KST

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

chóp xoắn nối dây KST, loại cao cấp có lò xo Screw-on wire cap connectors (with spring insert) ★ Mức điện áp 300V/AC ★ Chịu được nhiệt độ cao đến 1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 794.000
元の価格 0
0 - 794.000
0 - 794.000
現在の価格 0

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mmLadder Type Stainless Steel Cable Ties, ...

詳細を全部見る
元の価格 111.000 - 元の価格 469.000
元の価格 111.000
111.000 - 469.000
111.000 - 469.000
現在の価格 111.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 7.6mm (Size H)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 7.6mm (Size H) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 3.887.000
元の価格 0
0 - 3.887.000
0 - 3.887.000
現在の価格 0

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm Ladder Type Stainless Steel Cable Ties, Coate...

詳細を全部見る
元の価格 505.000 - 元の価格 1.116.000
元の価格 505.000 - 元の価格 1.116.000
元の価格 505.000
375.000 - 1.116.000
375.000 - 1.116.000
現在の価格 375.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, và ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 172.000
元の価格 0
0 - 172.000
0 - 172.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 120mm -430mm, bản rộng 4.6mm (Size S)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 120mm -430mm, bản rộng 4.6mm (Size S) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 233.000
元の価格 0
0 - 233.000
0 - 233.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 160mm -530mm, bản rộng 4.8mm (Size SD)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 160mm -530mm, bản rộng 4.8mm (Size SD) Nylon cable...

詳細を全部見る
元の価格 189.000 - 元の価格 189.000
元の価格 189.000
189.000
189.000 - 189.000
現在の価格 189.000

Dây rút KST nhét tường có đầu ren xoắn ốc KMCL-170-B, dài 170mm, bản rộng 5.3mm, đóng gói 100 sợi/ bị

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST nhét tường có đầu ren xoắn ốc KMCL-170-B, dài 170mm, bản rộng 5.3mm, đóng gói 100 sợi/ bị ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật l...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 182.000
元の価格 1.000
1.000 - 182.000
1.000 - 182.000
現在の価格 1.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, ...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 32.000
元の価格 15.000
16.000 - 32.000
16.000 - 32.000
現在の価格 16.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản nhỏ 2.5mm (Size M), dài từ 80mm - 200mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản nhỏ 2.5mm (Size M) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điệ...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.479.000
元の価格 1.000
1.000 - 1.479.000
1.000 - 1.479.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mmBall-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nylo...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 108.000
元の価格 0
0 - 108.000
0 - 108.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 140mm -370mm, bản rộng 3.6mm (Size I)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 140mm -370mm, bản rộng 3.6mm (Size I) Nylon cable ...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công