コンテンツにスキップ

「CERT_KST_ROHS」の検索結果

製品

元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu m...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 117.000
元の価格 2.000
2.000 - 117.000
2.000 - 117.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa chịu nhiệt 120°C KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm -300mm,

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa chịu nhiệt 120°C KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm -300mm, Nylon cable ties, resistant heat Type ★ Vật liệu PA66 Ultraviolet ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 4.557.000
元の価格 2.000 - 元の価格 4.557.000
元の価格 2.000
2.000 - 4.557.000
2.000 - 4.557.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm, dài từ 152mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nylo...

詳細を全部見る
元の価格 82.000 - 元の価格 82.000
元の価格 82.000
82.000
82.000 - 82.000
現在の価格 82.000

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Po...

詳細を全部見る
元の価格 73.000 - 元の価格 73.000
元の価格 73.000
73.000
73.000 - 73.000
現在の価格 73.000

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polya...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 240.000
元の価格 2.000
2.000 - 240.000
2.000 - 240.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa có định có một lỗ khoan vít, loại cao cấp tiêu chuẩn quốc tế (Screw mounting cable ties), dài 150mm - 370mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa có định có một lỗ khoan vít, loại cao cấp tiêu chuẩn quốc tế (Screw mounting cable ties), dài 150mm - 370mm ★ Vật liệu PA66 (Polyamid...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây nhựa xoắn KST, dùng để bó dây cáp

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây nhựa xoắn KST, dùng để bó dây cáp ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, và có đ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 1.220.000
元の価格 2.000
2.000 - 1.220.000
2.000 - 1.220.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 3.422.000
元の価格 2.000
2.000 - 3.422.000
2.000 - 3.422.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm, dài từ 125mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Ny...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 127.000
元の価格 66.000
66.000 - 127.000
66.000 - 127.000
現在の価格 66.000

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm (Push mounting cable ties)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 1.479.000
元の価格 2.000
2.000 - 1.479.000
2.000 - 1.479.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm, dài từ 290mm - 1200mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nyl...

詳細を全部見る
元の価格 18.554.000 - 元の価格 18.554.000
元の価格 18.554.000
18.554.000
18.554.000 - 18.554.000
現在の価格 18.554.000

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Kew 5410

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Kew 5410 RDC Tester Kyoritsu Kew 5410 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣  Phạm vi đo thời gian cắt RCD ...

詳細を全部見る
元の価格 51.380.000 - 元の価格 56.441.000
元の価格 51.380.000
51.380.000 - 56.441.000
51.380.000 - 56.441.000
現在の価格 51.380.000

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu True RMS, có cổng USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu True RMS, có cổng USB Ior Logger Kyoritsu ___________________ Dải sản phẩm ‣ KEW 5050-00: Máy Kew 5050 + phụ ...

詳細を全部見る
元の価格 221.000 - 元の価格 2.707.000
元の価格 221.000
221.000 - 2.707.000
221.000 - 2.707.000
現在の価格 221.000

Thiết bị chống sét lan truyền Chint NU6-II G series. Tiêu chuẩn CE, RoHS và CB

CHINT
在庫あり

Thiết bị chống sét lan truyền điện áp thấp Chint NU6-II G series, loại tiếp điểm từ 1P ~ 4P, điện áp Uc từ 275V ~ 440V, dòng điện Imax từ 40kA ~ 10...

詳細を全部見る
元の価格 22.657.000 - 元の価格 22.657.000
元の価格 22.657.000
22.657.000
22.657.000 - 22.657.000
現在の価格 22.657.000

Thiết bị kiểm tra điện trở cách điện cho thiết bị di động Kyoritsu Kew 6205 True RMS, có cổng kết nối USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra điện trở cách điện cho thiết bị di động Kyoritsu Kew 6205 True RMS, có cổng kết nối USB Portable Appliance Tester Kyoritsu Kew 62...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 89.000
元の価格 0
0 - 89.000
0 - 89.000
現在の価格 0

Đầu cos đồng chĩa trần KST SNB Series, kích cỡ dây từ 0.5mm² - 14mm² (22 A.W.G - 6 A.W.G) mép hàn kín (brazed seam)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cos đồng chĩa trần KST SNB Series, kích cỡ dây từ 0.5mm² - 14mm² (22 A.W.G - 6 A.W.G) mép hàn kín (brazed seam) Non-Insulated Spade Terminals ...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 128.000
元の価格 117.000
117.000 - 128.000
117.000 - 128.000
現在の価格 117.000

Ổ khóa chữ U 4 cọc số xoay Việt Tiệp, cọc số dạ quang phát sáng trong bóng tối

Việt tiệp
在庫あり

Ổ khóa chữ U 4 cọc số xoay Việt Tiệp, cọc số dạ quang phát sáng trong bóng tối ___________________________ Dãi sản phẩm Việt Tiệp 13261: Càng dài 8...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 57.000
元の価格 0
0 - 57.000
0 - 57.000
現在の価格 0

Đầu cos đồng dẹt trần KST DBNB Series, kích cỡ dây từ 0.2mm² - 6.0mm² (26 A.W.G - 10 A.W.G)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cos đồng dẹt trần KST DBNB Series, kích cỡ dây từ 0.2mm² - 6.0mm² (26 A.W.G - 10 A.W.G) Non-Insulated Blade Terminals ___________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 146.000 - 元の価格 146.000
元の価格 146.000
146.000
146.000 - 146.000
現在の価格 146.000

Bộ 13 lục giác bi bỏ túi, thép CrV, mạ đen TOLSEN 20090 (Hệ inch)

TOLSEN
在庫あり

Bộ 13 lục giác bi bỏ túi, thép CrV, mạ đen TOLSEN 20090 (Hệ inch) Size: 0.05 inch - 1/16 inch - 5/64 inch - 3/32 inch - 7/64 inch - 1/8 inch - 9/6...

詳細を全部見る
元の価格 3.917.000 - 元の価格 3.917.000
元の価格 3.917.000
3.917.000
3.917.000 - 3.917.000
現在の価格 3.917.000

Trạm khò khí nóng ATTEN ST-862D, công suất 1000W, Max 480°C, hệ chuyên nghiệp

ATTEN
在庫あり

Trạm khò khí nóng hàn thiếc và dỡ mối hàn ATTEN ST-862D ATTEN ST-862D là trạm khí nóng (hot air rework station) kỹ thuật số công suất 1000W, được t...

詳細を全部見る
元の価格 8.582.000 - 元の価格 10.991.000
元の価格 8.582.000
8.582.000 - 10.991.000
8.582.000 - 10.991.000
現在の価格 8.582.000

Máy hút khói hàn thiếc một vòi ATTEN ST-1101 / ST-1101D series công suất 160W

ATTEN
在庫あり

Máy Hút Khói Hàn Thiếc ATTEN ST-1101 / ST-1101D ATTEN ST-1101 và ST-1101D là dòng máy hút khói hàn thiếc (soldering fume extractor) chuyên nghiệp c...

詳細を全部見る
元の価格 1.674.000 - 元の価格 3.861.000
元の価格 1.674.000
1.674.000 - 3.861.000
1.674.000 - 3.861.000
現在の価格 1.674.000

Kệ thép 5 tầng CSPS ngang từ 61cm - 152cm

CSPS
在庫あり

Kệ thép 5 tầng CSPS ngang từ 61cm - 152cm _________________________ ❗ Vui lòng chọn kích thước & màu sắc theo bảng bên dưới ___________...

詳細を全部見る
元の価格 306.000 - 元の価格 2.725.000
元の価格 306.000
306.000 - 2.725.000
306.000 - 2.725.000
現在の価格 306.000

5個HSS並目ねじマシンタップ SATA

SATA
在庫あり

5個HSS並目ねじマシンタップ SATA________________________________________________製品バリエーション:SATA 50603 M3 x 0.5mm(ピッチ)、有効ねじ長11mm(ビット5個セット)SATA 50604 M4 x 0.7mm(ピ...

詳細を全部見る
元の価格 7.911.000 - 元の価格 7.911.000
元の価格 7.911.000
7.911.000
7.911.000 - 7.911.000
現在の価格 7.911.000

Thiết bị kiểm tra pha không tiếp xúc Kyoritsu Kew 8035

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra pha không tiếp xúc Kyoritsu Kew 8035 Non-Contact Safety Phase Indicator Kyoritsu Kew 8035 _____________________________ Thông tin...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Kệ thép mạ kẽm chống gỉ, 5 tầng Wadfow WTS1A94 kích thước 1800mm x 900mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Mã hàng: CSPS VNUQ071XDBB3
UPC code: 8936058517783
1.611.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Mã hàng: TOLSEN 62605
UPC code: 6933528762201
672.000 914.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bóng leb trụ DP, ánh sáng trắng
Thêm thành công