コンテンツにスキップ

「hioki_tech_sd」の検索結果

製品

元の価格 34.809.000 - 元の価格 34.809.000
元の価格 34.809.000
34.809.000
34.809.000 - 34.809.000
現在の価格 34.809.000

Máy khoan từ Nitto Kohki ATRA ACE LO-3550 công suất 800W, đường kính lỗ khoan tối đa 35mm, thép tấm dày 50mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy khoan từ Nitto Kohki ATRA ACE LO-3550 công suất 800W, đường kính lỗ khoan tối đa 35mm, thép tấm dày 50mm Portable Magnetic Base Drilling Machin...

詳細を全部見る
元の価格 38.986.000 - 元の価格 38.986.000
元の価格 38.986.000
38.986.000
38.986.000 - 38.986.000
現在の価格 38.986.000

Máy khoan từ Nitto Kohki ATRA ACE WA-5000 công suất 1150W, đường kính lỗ khoan tối đa 50mm, thép tấm dày 75mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫切れ

Máy khoan từ Nitto Kohki ATRA ACE WA-5000 công suất 1150W, đường kính lỗ khoan tối đa 50mm, thép tấm dày 75mm Portable Magnetic Base Drilling Machi...

詳細を全部見る
元の価格 173.000 - 元の価格 1.260.000
元の価格 173.000
173.000 - 1.260.000
173.000 - 1.260.000
現在の価格 173.000

Mũi khoan bê tông TCT 2 cạnh Makita đuôi gài SDS-Max, đường kính mũi từ 12mm-40mm ( Cấp 2 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Mũi khoan bê tông TCT 2 cạnh Makita đuôi gài SDS-Max, đường kính mũi từ 12mm-40mm ( Cấp 2 sao ) ____________________________ Dãi sản phẩm D-33875: ...

詳細を全部見る
元の価格 89.111.000 - 元の価格 89.111.000
元の価格 89.111.000
89.111.000
89.111.000 - 89.111.000
現在の価格 89.111.000

Máy khoan từ Nitto Kohki ATRA ACE QA-6500 công suất 1010W, đường kính lỗ khoan tối đa 65mm, thép tấm dày 50mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy khoan từ Nitto Kohki ATRA ACE QA-6500 công suất 1010W, đường kính lỗ khoan tối đa 65mm, thép tấm dày 50mm Portable Magnetic Base Drilling Machi...

詳細を全部見る
元の価格 649.000 - 元の価格 2.020.000
元の価格 649.000
649.000 - 2.020.000
649.000 - 2.020.000
現在の価格 649.000

Mũi khoan bê tông lưỡi 4 cạnh UX, Đuôi SDS-MAX UNIKA SMUX Type 16.0mm - 35mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông lưỡi 4 cạnh UX, Đuôi SDS-MAX UNIKA SMUX Type 16.0mm - 35mm Chiều dài thân: 340mm - 540mm Dải sản phẩm: 16.0mm - SMUX16.0x340 (16...

詳細を全部見る
元の価格 30.000 - 元の価格 244.000
元の価格 30.000
30.000 - 244.000
30.000 - 244.000
現在の価格 30.000

Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS-PLUS DCA

DCA
在庫あり

Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS-PLUS DCA Dãi sản phẩm: Size: 10×160 mm Size: 10×210 mm Size: 10×350 mm Size: 12×160 mm Size: 12×210 mm Size: 12×350 ...

詳細を全部見る
元の価格 49.000 - 元の価格 129.000
元の価格 49.000
49.000 - 129.000
49.000 - 129.000
現在の価格 49.000

Mũi đục dẹp Makita kích thước mũi 20mm, chiều dài từ 140mm - 400mm, đuôi gài SDS-Plus ( Cấp 2 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Mũi đục dẹp Makita kích thước mũi 20mm, chiều dài từ 140mm - 400mm, đuôi gài SDS-Plus ( Cấp 2 sao ) ____________________________ Dãi sản phẩm D-087...

詳細を全部見る
元の価格 115.000 - 元の価格 352.000
元の価格 115.000
115.000 - 364.000
115.000 - 364.000
現在の価格 115.000

Mũi khoét lỗ tường Makita đường kính mũi từ 30mm-100mm đuôi già SDS-Plus ( Cấp 2 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Mũi khoét lỗ tường Makita đường kính mũi từ 30mm-100mm đuôi già SDS-Plus ( Cấp 2 sao ) ________________________ Dãi sản phẩm D-73891: 30x72mm ( Chỉ...

詳細を全部見る
元の価格 83.769.000 - 元の価格 83.769.000
元の価格 83.769.000
83.769.000
83.769.000 - 83.769.000
現在の価格 83.769.000

Thiết bị phân tích chất lượng điện năng Kyoritsu Model 6315-00 có kết nối Bluetooth và cổng USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị phân tích chất lượng điện năng Kyoritsu Model 6315-00 có kết nối Bluetooth và cổng USB Power Quality Analyzer Kyoritsu Model 6315-00 ___...

詳細を全部見る
元の価格 16.366.000 - 元の価格 16.366.000
元の価格 16.366.000
16.680.000
16.680.000 - 16.680.000
現在の価格 16.680.000

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3552BT dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây, có Bluetooth

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3552BT dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây, có Bluetooth Digital Insulation/C...

詳細を全部見る
元の価格 87.000 - 元の価格 270.000
元の価格 87.000
87.000 - 270.000
87.000 - 270.000
現在の価格 87.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 160mm, 3.4mm - 18mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 160mm, 3.4mm - 18mm Dải sản phẩm: 3.4mm - TT3.4x160 (3.4x160x100mm) 3.5mm - TT3.5x160 (3.5x160x100...

詳細を全部見る
元の価格 12.677.000 - 元の価格 12.677.000
元の価格 12.677.000
12.677.000
12.677.000 - 12.677.000
現在の価格 12.677.000

Thiết bị ghi dữ liệu điện áp và dòng điện Kyoritsu Kew 5020 True RMS, có cổng USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị ghi dữ liệu điện áp và dòng điện Kyoritsu Kew 5020 True RMS, có cổng USB Logger (for Current/Voltage) Kyoritsu Kew 5020 __________________...

詳細を全部見る
元の価格 336.000 - 元の価格 997.000
元の価格 336.000
336.000 - 997.000
336.000 - 997.000
現在の価格 336.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 450mm, 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 450mm, 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - TTL10.0x450 (10x450x390mm) 10.5mm - TTL10.5x450 (10.5...

詳細を全部見る
元の価格 618.000 - 元の価格 2.778.000
元の価格 618.000
618.000 - 2.778.000
618.000 - 2.778.000
現在の価格 618.000

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, Thân dài 540 mm, 10.0mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, Thân dài 540 mm, 10.0mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.0mm - SDSMAXL10.0x540 (10.0x540x390mm) 10.5mm - SDSMAXL10.5x...

詳細を全部見る
元の価格 225.000 - 元の価格 2.115.000
元の価格 225.000
225.000 - 2.115.000
225.000 - 2.115.000
現在の価格 225.000

4 inch から24 inch SATA対応モンキーレンチ

SATA
在庫あり

4 inch から24 inch SATA対応モンキーレンチ___________________製品バリエーション:4inch/10mm - SATA 472016inch/150mm - SATA 472028inch/200mm - SATA 4720310inch/250mm - SA...

詳細を全部見る
元の価格 176.000 - 元の価格 389.000
元の価格 176.000
176.000 - 389.000
176.000 - 389.000
現在の価格 176.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 210mm, 8.0mm - 20mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 210mm, 8.0mm - 20mm 8.0mm - TTL8.0x210 (8.0x210x150mm) 8.5mm - TTL8.5x210 (8.5x210x150mm) 9.0mm - T...

詳細を全部見る
元の価格 68.000 - 元の価格 76.000
元の価格 68.000
68.000 - 76.000
68.000 - 76.000
現在の価格 68.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 110mm, 3.2mm - 6.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 110mm, 3.2mm - 6.5mm Dải sản phẩm: 3.2mm - TT3.2x110 (3.2x110x45mm) 3.4mm - TT3.4x110 (3.4x110x45m...

詳細を全部見る
元の価格 240.000 - 元の価格 791.000
元の価格 240.000
240.000 - 791.000
240.000 - 791.000
現在の価格 240.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 350mm, 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 350mm, 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - TTL10.0x350 (10x350x290mm) 10.5mm - TTL10.5x350 (10.5...

詳細を全部見る
元の価格 141.000 - 元の価格 388.000
元の価格 141.000
141.000 - 388.000
141.000 - 388.000
現在の価格 141.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 160mm, từ 6.0mm - 18mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 160mm, từ 6.0mm - 18mm Dải sản phẩm: 6.0mm - UX6.0x160 (6.0x160x100mm) 6.4mm - UX6.4x160 (6...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu nối nhanh Hi Cupla Standard SM-Type (Socket) kiểu kết nối ren ngoài, gioăng chịu nhiệt FKM (Fluoro Rubber)

Nitto Kohki CUPLA
在庫あり

Đầu nối nhanh Hi Cupla Standard SM-Type (Socket) kiểu kết nối ren ngoài, gioăng chịu nhiệt FKM (Fluoro Rubber) Quick Connect Couplings (Male Thread...

詳細を全部見る
元の価格 349.000 - 元の価格 1.990.000
元の価格 349.000
349.000 - 1.990.000
349.000 - 1.990.000
現在の価格 349.000

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, Thân dài 305mm, 10.0mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, thân dài 305mm, 10.0mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.0mm - SDSMAX10.0x305 (10.0x305x165mm) 10.5mm - SDSMAX10.5x305...

詳細を全部見る
元の価格 339.000 - 元の価格 1.093.000
元の価格 339.000
339.000 - 1.093.000
339.000 - 1.093.000
現在の価格 339.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 350mm, từ 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh đuôi SDS, UNIKA UX, Thân dài 350mm, từ 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: 10.0mm - UXL10.0x350 (10x350x290mm) 10.5mm - UXL10.5...

詳細を全部見る
元の価格 24.000 - 元の価格 137.000
元の価格 24.000
24.000 - 137.000
24.000 - 137.000
現在の価格 24.000

Mũi khoan bê tông đuôi gài 110-310mm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Mũi khoan bê tông đuôi gài 110-310mm TOTAL Dải sản phẩm: 6 X 110mm TOTAL TAC310601 8 X 110mm TOTAL TAC310801 10 X 110mm TOTAL TAC311001 6 X 160mm T...

詳細を全部見る
元の価格 3.496.000 - 元の価格 5.589.000
元の価格 3.496.000
3.496.000 - 5.589.000
3.496.000 - 5.589.000
現在の価格 3.496.000

デジタル高度計 0~500mm SATA

SATA
在庫あり

デジタル高度計 0~500mm SATA__________________________________________製品バリエーション:SATA 91545 : 0~200mmSATA 91546 : 0~300mmSATA 91547 - 0~500mm 概要:ベースは交換可能で、耐...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Máy siết bu lông Makita DTW700 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Máy siết bu lông Makita DTW700 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Mã hàng: MAKITA DTW700RTJ
UPC code: 088381723862
5.328.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Kệ thép mạ kẽm chống gỉ, 5 tầng Wadfow WTS1A94 kích thước 1800mm x 900mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita DHP486 dùng Pin 18V LXT đầu kẹp 13mm

Máy khoan búa Makita DHP486 dùng Pin 18V LXT đầu kẹp 13mm

Mã hàng: MAKITA DHP486RTE
UPC code: 088381739597
4.906.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Mã hàng: CSPS VNUQ071XDBB3
UPC code: 8936058517783
1.611.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Mã hàng: TOLSEN 62605
UPC code: 6933528762201
672.000 914.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bóng leb trụ DP, ánh sáng trắng
Thêm thành công