コンテンツにスキップ

「made_in_germany」の検索結果

製品

元の価格 724.000 - 元の価格 887.000
元の価格 724.000
724.000 - 887.000
724.000 - 887.000
現在の価格 724.000

Kìm bằng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 200mm, mạ chrome Combination Plier ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 03 05 140: Chiều dài 140mm KNI...

詳細を全部見る
元の価格 623.000 - 元の価格 623.000
元の価格
623.000
623.000 - 623.000
現在の価格 623.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 03 kích thước 2.5 x 4.0mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 03 kích thước 2.5 x 4.0mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứng dụng: Dùng cho các ...

詳細を全部見る
元の価格 1.767.000 - 元の価格 1.767.000
元の価格 1.767.000
1.767.000
1.767.000 - 1.767.000
現在の価格 1.767.000

Kìm tuốt dây chuyên dùng cho các dây mỏng KNIPEX 11 92 140 khả năng tuốt từ 0.1 - 0.8mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây chuyên dùng cho các dây mỏng KNIPEX 11 92 140 khả năng tuốt từ 0.1 - 0.8mm² _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 4.536.000 - 元の価格 4.536.000
元の価格
4.536.000
4.536.000 - 4.536.000
現在の価格 4.536.000

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim, cose pin rỗng bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 26

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim, cose pin rỗng bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 26 ___________________________ Bộ s...

詳細を全部見る
元の価格 1.528.000 - 元の価格 1.528.000
元の価格 1.528.000
1.745.000
1.745.000 - 1.745.000
現在の価格 1.745.000

Dụng cụ tuốt dây ErgoStrip PV KNIPEX 16 95 03 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây ErgoStrip PV KNIPEX 16 95 03 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm² _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng tuốt dây:...

詳細を全部見る
元の価格 470.000 - 元の価格 962.000
元の価格 470.000
530.000 - 1.084.000
530.000 - 1.084.000
現在の価格 530.000

Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu cốt 1/2 inch thay thế KNIPEX 98 43 99 dùng cho cần siết lực 98 43 50

KNIPEX
在庫あり

Đầu cốt 1/2 inch thay thế KNIPEX 98 43 99 dùng cho cần siết lực 98 43 50 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cốt: 1/2 inch ‣ Kích thước...

詳細を全部見る
元の価格 424.000 - 元の価格 424.000
元の価格
424.000
424.000 - 424.000
現在の価格 424.000

Lưỡi cưa cầm tay KNIPEX 98 90 01 dùng cho cưa sắt cầm tay PUK KNIPEX 98 90

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cưa cầm tay KNIPEX 98 90 01 dùng cho cưa sắt cầm tay PUK KNIPEX 98 90 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 35mm ‣ Độ ...

詳細を全部見る
元の価格 99.298.000 - 元の価格 132.399.000
元の価格 99.298.000
99.298.000 - 132.399.000
99.298.000 - 132.399.000
現在の価格 99.298.000

ポータブル軽量トルクマルチプライヤ 96498/96499 SATA

SATA
在庫あり

ポータブル軽量トルクマルチプライヤ 96498/96499 SATA________________________________________________製品バリエーション:SATA 96498:1/2 inch 入力シャフト、トルク215Nm。1 inch 出力シャフト、トルク28...

詳細を全部見る
元の価格 888.000 - 元の価格 956.000
元の価格 888.000
888.000 - 956.000
888.000 - 956.000
現在の価格 888.000

Kìm cắt SATA kích thước từ 150mm - 205mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt SATA kích thước từ 150mm - 205mm Diagonal Pliers ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 72721: Kích thước 150mm (6 inch) | Cắt dây ...

詳細を全部見る
元の価格 1.473.000 - 元の価格 1.473.000
元の価格
1.473.000
1.473.000 - 1.473.000
現在の価格 1.473.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 11 ESD kích thước đầu mũi 0.13 x 0.9mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 11 ESD kích thước đầu mũi 0.13 x 0.9mm _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 2.248.000 - 元の価格 2.248.000
元の価格
2.248.000
2.248.000 - 2.248.000
現在の価格 2.248.000

Dao cắt ống đồng, Inox KNIPEX 90 31 02 chiều dài 180mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống đồng, Inox KNIPEX 90 31 02 chiều dài 180mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm _____________________________ Đóng gói KNIPEX 90 31 02 BK: Bao...

詳細を全部見る
元の価格 2.192.000 - 元の価格 2.192.000
元の価格 2.192.000
2.192.000
2.192.000 - 2.192.000
現在の価格 2.192.000

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 11 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 11

KNIPEX
在庫あり

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 11 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 11 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụng cụ đặc biệ...

詳細を全部見る
元の価格 623.000 - 元の価格 623.000
元の価格
623.000
623.000 - 623.000
現在の価格 623.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi nhọn KNIPEX 92 22 13 kích thước đầu mũi 0.4 x 0.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi nhọn KNIPEX 92 22 13 kích thước đầu mũi 0.4 x 0.5mm ______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bộ 10 kìm cắt 70 02 160, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V06

KNIPEX
在庫あり

Bộ 10 kìm cắt 70 02 160, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V06 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép Cr-V rèn ...

詳細を全部見る
元の価格 1.476.000 - 元の価格 1.476.000
元の価格
1.476.000
1.476.000 - 1.476.000
現在の価格 1.476.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 77 82 130 ESD chiều dài 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 77 82 130 ESD chiều dài 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.172.000 - 元の価格 1.172.000
元の価格 1.172.000
1.172.000
1.172.000 - 1.172.000
現在の価格 1.172.000

Kìm tuốt dây KNIPEX 11 07 160 cách điện 1000V khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX 11 07 160 cách điện 1000V khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ ____________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 9.609.000 - 元の価格 9.609.000
元の価格 9.609.000
9.609.000
9.609.000 - 9.609.000
現在の価格 9.609.000

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 7 chi tiết KNIPEX 00 20 16

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 7 chi tiết KNIPEX 00 20 16 _________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm kẹp, mũi phẳng trơn KNIPEX...

詳細を全部見る
元の価格 2.100.000 - 元の価格 2.100.000
元の価格
2.100.000
2.100.000 - 2.100.000
現在の価格 2.100.000

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 10 khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 10 khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ____...

詳細を全部見る
元の価格 5.153.000 - 元の価格 5.266.000
元の価格
5.153.000 - 5.266.000
5.153.000 - 5.266.000
現在の価格 5.153.000

Kìm bấm cose ghim trần KNIPEX chiều dài 250mm, khả năng bấm cose từ 0.1mm² - 6mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose ghim trần KNIPEX chiều dài 250mm, khả năng bấm cose từ 0.1mm² - 6mm² ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 97 52 04: Khả năn...

詳細を全部見る
元の価格 303.000 - 元の価格 303.000
元の価格
303.000
303.000 - 303.000
現在の価格 303.000

Hàm kẹp nhựa thay thế KNIPEX 91 19 250 01 dùng cho kìm bẻ gạch 91 13 250

KNIPEX
在庫あり

Hàm kẹp nhựa thay thế KNIPEX 91 19 250 01 dùng cho kìm bẻ gạch 91 13 250

元の価格 530.000 - 元の価格 672.000
元の価格 530.000
530.000 - 672.000
530.000 - 672.000
現在の価格 530.000

Kìm bằng cách điện 1000V VDE SATA kích thước từ 170mm - 210mm

SATA
在庫あり

Kìm bằng cách điện 1000V VDE SATA kích thước từ 170mm - 210mm VDE Combination Pliers __________________________________ Kích thước SATA 70331: Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 2.224.000 - 元の価格 2.224.000
元の価格
2.224.000
2.224.000 - 2.224.000
現在の価格 2.224.000

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn bọc nhựa cách điện co nhiệt KNIPEX 97 49 06 PI khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn bọc nhựa cách điện co nhiệt KNIPEX 97 49 06 PI khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 4...

詳細を全部見る
元の価格 3.434.000 - 元の価格 3.434.000
元の価格
3.434.000
3.434.000 - 3.434.000
現在の価格 3.434.000

Ngàm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 49 19 khả năng bấm cose 35mm² - 50mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 49 19 khả năng bấm cose 35mm² - 50mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A _____________________________ Thông số...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công