コンテンツにスキップ

「made_in_germany」の検索結果

製品

元の価格 5.349.000 - 元の価格 5.349.000
元の価格
5.349.000
5.349.000 - 5.349.000
現在の価格 5.349.000

Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 53 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng, mối bấm hình vuông KNIPEX 97 53 04 chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 16mm² ___________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 8.458.000 - 元の価格 8.458.000
元の価格
8.458.000
8.458.000 - 8.458.000
現在の価格 8.458.000

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời MC4 KNIPEX 97 49 66 4 khả năng bấm cose 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose cho cáp năng lượng mặt trời MC4 KNIPEX 97 49 66 4 khả năng bấm cose 4mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 2.285.000 - 元の価格 2.285.000
元の価格
2.285.000
2.285.000 - 2.285.000
現在の価格 2.285.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi thuôn tròn KNIPEX 79 02 125 S1 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.7mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi thuôn tròn KNIPEX 79 02 125 S1 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.7mm _________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.183.000 - 元の価格 1.183.000
元の価格 1.183.000
1.183.000
1.183.000 - 1.183.000
現在の価格 1.183.000

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 25 200 chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 25 200 chiều dài 200mm, mạ chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm: 200mm ‣ Đầu mũi c...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 315 A02 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 32 315 A, 95 36 315 A _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại lưỡi: Phần...

詳細を全部見る
元の価格 520.000 - 元の価格 520.000
元の価格
520.000
520.000 - 520.000
現在の価格 520.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi nhọn KNIPEX 92 22 04 kích thước đầu mũi 0.3 x 0.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi nhọn KNIPEX 92 22 04 kích thước đầu mũi 0.3 x 0.5mm ______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 2.045.000 - 元の価格 2.045.000
元の価格
2.045.000
2.045.000 - 2.045.000
現在の価格 2.045.000

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 14 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose nối thẳng, cose tròn không cách điện KNIPEX 97 49 14 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 10mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ______...

詳細を全部見る
元の価格 2.294.000 - 元の価格 3.872.000
元の価格
2.294.000 - 3.872.000
2.294.000 - 3.872.000
現在の価格 2.294.000

Kìm mỏ quạ cở lớn dòng Cobra KNIPEX chiều dài từ 400mm - 560mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ cở lớn dòng Cobra KNIPEX chiều dài từ 400mm - 560mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Dãi sản phẩm KNI...

詳細を全部見る
元の価格 1.617.000 - 元の価格 1.617.000
元の価格
1.617.000
1.617.000 - 1.617.000
現在の価格 1.617.000

Kìm chèn dây cáp mạng KNIPEX 97 40 10 chiều dài 175mm, kích thước dây từ 0.4mm - 0.8mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm chèn dây cáp mạng KNIPEX 97 40 10 chiều dài 175mm, kích thước dây từ 0.4mm - 0.8mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: ...

詳細を全部見る
元の価格 610.000 - 元の価格 1.128.000
元の価格
610.000 - 1.128.000
610.000 - 1.128.000
現在の価格 610.000

Cờ lê miệng cách điện 1000V hệ mét KNIPEX kích thước từ 7mm - 27mm

KNIPEX
在庫あり

Cờ lê miệng cách điện 1000V hệ mét KNIPEX kích thước từ 7mm - 27mm ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 00 07: 7mm KNIPEX 98 00 08: ...

詳細を全部見る
元の価格 1.213.000 - 元の価格 1.291.000
元の価格
1.213.000 - 1.291.000
1.213.000 - 1.291.000
現在の価格 1.213.000

Kìm cắt cáp thép KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 62 160: Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 1.844.000 - 元の価格 1.898.000
元の価格
1.844.000 - 1.898.000
1.844.000 - 1.898.000
現在の価格 1.844.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 42 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 42 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.5mm __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 743.000 - 元の価格 1.524.000
元の価格 743.000
743.000 - 1.524.000
743.000 - 1.524.000
現在の価格 743.000

Gシリーズ 内径スナップリングプライヤー 5 inch- 13 inch、カーブチップ、SATA

SATA
在庫あり

Gシリーズ 内径スナップリングプライヤー 5 inch- 13 inch、カーブチップ、SATA_____________________________________________________________製品バリエーション:SATA 73040 - 5 inchサイズ。サークリッ...

詳細を全部見る
元の価格 1.440.000 - 元の価格 2.033.000
元の価格 1.440.000
1.440.000 - 2.033.000
1.440.000 - 2.033.000
現在の価格 1.440.000

Gシリーズ スピーディー&ワイドドロー グルーブジョイントプライヤー(8 inch --> 12 inch SATA対応)

SATA
在庫あり

Gシリーズ スピーディー&ワイドドロー グルーブジョイントプライヤー(8 inch --> 12 inch SATA対応)___________________________製品バリエーション:8インチ - SATA 7241110インチ - SATA 7241212インチ - SAT...

詳細を全部見る
元の価格 12.119.000 - 元の価格 12.119.000
元の価格 12.119.000
12.119.000
12.119.000 - 12.119.000
現在の価格 12.119.000

Bộ kìm chống tĩnh điện chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ESD

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm chống tĩnh điện chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ESD _____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm ...

詳細を全部見る
元の価格 773.000 - 元の価格 791.000
元の価格 773.000
773.000 - 791.000
773.000 - 791.000
現在の価格 773.000

Kìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le KNIPEX chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le KNIPEX chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Phiên bản KNIPEX 32 1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Cữ canh chỉnh độ dài tuốt dây KNIPEX 12 49 03 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 40 200

KNIPEX
在庫あり

Cữ canh chỉnh độ dài tuốt dây KNIPEX 12 49 03 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 40 200 _________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất li...

詳細を全部見る
元の価格 620.000 - 元の価格 620.000
元の価格
620.000
620.000 - 620.000
現在の価格 620.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 22 12 kích thước đầu mũi 0.2 x 0.2mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 22 12 kích thước đầu mũi 0.2 x 0.2mm ______________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 104.000 - 元の価格 104.000
元の価格
104.000
104.000 - 104.000
現在の価格 104.000

Nắp chụp bảo vệ lưỡi dao rọc cáp KNIPEX 98 59 02 dùng cho dao rọc cáp 98 55

KNIPEX
在庫あり

Nắp chụp bảo vệ lưỡi dao rọc cáp KNIPEX 98 59 02 dùng cho dao rọc cáp 98 55

元の価格 2.192.000 - 元の価格 2.192.000
元の価格 2.192.000
2.192.000
2.192.000 - 2.192.000
現在の価格 2.192.000

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 10 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 10

KNIPEX
在庫あり

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 10 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 10 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụng cụ đặc biệ...

詳細を全部見る
元の価格 834.000 - 元の価格 834.000
元の価格
834.000
834.000 - 834.000
現在の価格 834.000

Trục hiệu chuẩn KNIPEX 90 29 15 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20

KNIPEX
在庫あり

Trục hiệu chuẩn KNIPEX 90 29 15 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20

元の価格 1.585.000 - 元の価格 1.585.000
元の価格 1.585.000
1.585.000
1.585.000 - 1.585.000
現在の価格 1.585.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 411.000 - 元の価格 411.000
元の価格
411.000
411.000 - 411.000
現在の価格 411.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal KNIPEX 92 64 43 kích thước đầu mũi 1.2 x 2.7mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal KNIPEX 92 64 43 kích thước đầu mũi 1.2 x 2.7mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 484.000 - 元の価格 485.000
元の価格 484.000
484.000 - 485.000
484.000 - 485.000
現在の価格 484.000

Dao rọc cáp KNIPEX cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX cách điện 1000V chiều dài lưỡi 50mm __________________________ Phiên bản KNIPEX 98 52: Lưỡi dao trần KNIPEX 98 54: Lưỡi dao có l...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công