コンテンツにスキップ

「CERT_CE」の検索結果

製品

元の価格 5.862.000 - 元の価格 5.862.000
元の価格 5.862.000
5.862.000
5.862.000 - 5.862.000
現在の価格 5.862.000

Máy tạo áp suất âm ATTEN GT-510 dùng trong hàn mạch điện tử, Max -80 kPa, lưu lượng khí 36L/phút

ATTEN
在庫あり

Máy Hút Chân Không ATTEN GT-510 dùng trong hàn mạch điện tử ATTEN GT-510 là bộ tạo áp suất âm (negative pressure generator hoặc vacuum pump unit) n...

詳細を全部見る
元の価格 79.000 - 元の価格 92.000
元の価格 79.000
79.000 - 92.000
79.000 - 92.000
現在の価格 79.000

Rờ le kiếng chân tròn Chint JQX-10F Series. Kiểu ghim chân đế. Tải danh định 10A, Điện áp cuộn coil dãi rộng 6V ~ 380V AC/DC. Tiêu chuẩn CE, UL

CHINT
在庫あり

Rờ le kiếng chân tròn Chint JQX-10F Series. Kiểu ghim chân đế. Tải danh định 10A, Điện áp cuộn coil dãi rộng 6V ~ 380V AC/DC. Tiêu chuẩn CE, UL JQ...

詳細を全部見る
元の価格 291.000 - 元の価格 434.000
元の価格 291.000
291.000 - 434.000
291.000 - 434.000
現在の価格 291.000

Đèn bảng điều khiển Hanyoung Nux HL Series, ánh sáng trắng, dòng cao cấp tiêu chuẩn quốc tế CE, KC

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đèn bảng điều khiển Hanyoung Nux HL Series, ánh sáng trắng, dòng cao cấp tiêu chuẩn quốc tế CE, KC Các phiên bản: HL-100A dùng điện 110V ~ 240V AC...

詳細を全部見る
元の価格 63.039.000 - 元の価格 63.039.000
元の価格 63.039.000
63.039.000
63.039.000 - 63.039.000
現在の価格 63.039.000

Máy dột thủy lực Nitto Kohki HA11-1624 lực dột 431kN, độ dày thép tối đa 16mm, khoảng sâu hàm 110mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy dột thủy lực Nitto Kohki HA11-1624 lực dột 431kN, độ dày thép tối đa 16mm, khoảng sâu hàm 110mm Portable Single-Acting Hydraulic Puncher ______...

詳細を全部見る
元の価格 546.000 - 元の価格 546.000
元の価格 546.000
546.000
546.000 - 546.000
現在の価格 546.000

Tiếp điểm phụ AX dùng cho Susol MCCB LS

LS Electric
在庫あり

Tiếp điểm phụ AX dùng cho Susol MCCB LS Auxiliary Switch LS Thông tin sản phẩm:  Auxiliary switch được sử dụng trong các ứng dụng cần hiển thị trạn...

詳細を全部見る
元の価格 554.000 - 元の価格 686.000
元の価格 554.000
554.000 - 686.000
554.000 - 686.000
現在の価格 554.000

Bộ đếm kết hợp bộ định thời gian Hanyoung Nux GF4A Series, Kích thước 48mm x 48mm.

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ đếm kết hợp bộ định thời gian Hanyoung Nux GF4A Series, Kích thước 48mm x 48mm. Digital counter/Timer with LCD Display. Bộ định thời gian kết hợ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.176.000
元の価格 0
0 - 1.176.000
0 - 1.176.000
現在の価格 0

Ổ cắm công nghiệp MENNEKES gắn tường 63A (IP44) – Công nghệ X-CONTACT ghép nối nhanh (3P, 4P, 5P) | Wall mounted receptacle

Mennekes
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp MENNEKES gắn tường 63A (IP44) – Công nghệ X-CONTACT ghép nối nhanh (3P, 4P, 5P) | Wall mounted receptacle Dòng ổ cắm gắn tường ME...

詳細を全部見る
元の価格 285.000 - 元の価格 285.000
元の価格 285.000
285.000
285.000 - 285.000
現在の価格 285.000

Bộ định thời gian đôi, cài đặt Analog Hanyoung Nux TF62A Series. Socket 8 chân tròn, 38.4mm x 42.4mm. Tiêu chuẩn CE

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ định thời gian đôi, cài đặt Analog Hanyoung Nux TF62A Series. Socket 8 chân tròn, 38.4mm x 42.4mm. Tiêu chuẩn CE Relay thời gian analog/ chỉnh c...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000 - 6.673.000
2.000 - 6.673.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ mét Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các dòng thước điện tử g...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 531 có khóa lò xo

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 531 có khóa lò xo Dòng thước kẹp Mitutoyo Vernier Caliper Series 531 là một biến thể đặc biệt trong dòng thước cơ tiêu...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-585EX, dung tích 585ml

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-585EX, dung tích 585ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 585m...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 2.053.000
0 - 2.053.000
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn Mitutoyo Vernier Caliper Series 530 là dòng thước kẹp cơ tiêu chuẩn — biểu tượng của sự bền bỉ và ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 588.000
元の価格 0
0 - 588.000
0 - 588.000
現在の価格 0

Đèn báo nhiều tầng dạng tháp Ø55mm Hanyoung Nux HY-TN Series, kiểu đèn sáng liên tục (Không còi báo, không nhấp nháy). Tiêu chẩn CE, RoHs, (IPX0 - dùng trong nhà)

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đèn báo nhiều tầng dạng tháp Ø55mm Hanyoung Nux HY-TN Series, kiểu đèn sáng liên tục. Tiêu chẩn CE, RoHs, (IPX0 - dùng trong nhà) Cách chọn phiên b...

詳細を全部見る
元の価格 261.000 - 元の価格 261.000
元の価格 261.000
261.000
261.000 - 261.000
現在の価格 261.000

Bộ định thời gian Analog thân nhỏ Hanyoung Nux T38A Series. Socket 8 chân tròn, 38.4mm x 42.4mm. Tiêu chuẩn CE

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ định thời gian thân nhỏ Hanyoung Nux T38A Series. Socket 8 chân tròn, 38mm x 42mm. Tiêu chuẩn CE Relay thời gian analog/ chỉnh cơ/ Analog small ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn, hàm kẹp dài

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn. Hàm kẹp dài Là giải pháp tối ưu cho việc đo đạc các chi...

詳細を全部見る
元の価格 970.000 - 元の価格 1.752.000
元の価格 970.000
970.000 - 1.752.000
970.000 - 1.752.000
現在の価格 970.000

Đồng hồ đo đa năng Ampe, Volt, RMS, AVG Hanyoung Nux LM6 Series, kích thước 72mm x 36mm. Tiêu chuẩn CE, UL, KC

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ đo đa năng Ampe, Volt, RMS, AVG Hanyoung Nux LM6 Series, kích thước 72mm x 36mm. Tiêu chuẩn CE, UL, KC Ưu điểm:  ★ Màn hình LCD có độ sáng...

詳細を全部見る
元の価格 970.000 - 元の価格 1.752.000
元の価格 970.000
970.000 - 1.752.000
970.000 - 1.752.000
現在の価格 970.000

Đồng hồ đo đa năng Ampe, Volt, RMS, AVG Hanyoung Nux LM3 Series, kích thước 96mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE, UL, KC

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ đo đa năng Ampe, Volt, RMS, AVG Hanyoung Nux LM3 Series, kích thước 96mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE, UL, KC Ưu điểm:  ★ Màn hình LCD có độ sáng...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 534, loại hàm dài sâu

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 534, loại hàm dài sâu Dòng thước kẹp Mitutoyo Long Jaw Vernier Caliper Series 534 là dòng thước cơ chu...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Vernier Caliper, loại hàm so le

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Vernier Caliper, loại hàm so le Dòng thước kẹp Mitutoyo Offset Caliper Series 536 là dòng thước cơ (Verni...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Center Line Caliper, loại hàm so le, chuyên đo tâm lỗ

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Center Line Caliper, loại hàm so le, chuyên đo tâm lỗ Dòng thước kẹp Mitutoyo Offset Center Line Caliper ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh Dòng thước kẹp M...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Low Force Caliper, Hàm kẹp nhạy lực, chuyên đo độ vật liệu mềm dễ biến dạng

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Low Force Caliper, Hàm kẹp nhạy lực, chuyên đo độ vật liệu mềm dễ biến dạng Dòng thước kẹ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573 - ABSOLUTE Digimatic Offset Caliper, Hàm kẹp so le

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573 - ABSOLUTE Digimatic Offset Caliper, Hàm kẹp so le Mitutoyo Series 573 - Offset Caliper là một biến thể chuyê...

詳細を全部見る
元の価格 5.879.000 - 元の価格 5.879.000
元の価格 5.879.000
5.879.000
5.879.000 - 5.879.000
現在の価格 5.879.000

Máy mài khuôn, dùng khí nén Nitto Kohki Air Sonic L-35C chấu bóp 6mm, chuyên dùng với mũi doa kim loại

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy mài khuôn, dùng khí nén Nitto Kohki Air Sonic L-35C chấu bóp 6mm, chuyên dùng với mũi doa kim loại Pneumatic Die Grinder ______________________...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công