コンテンツにスキップ

「made_in_germany」の検索結果

製品

元の価格 591.000 - 元の価格 591.000
元の価格
591.000
591.000 - 591.000
現在の価格 591.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi nhọn KNIPEX 92 22 35 kích thước đầu mũi 0.5 x 0.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi nhọn KNIPEX 92 22 35 kích thước đầu mũi 0.5 x 0.5mm ______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 289.000 - 元の価格 289.000
元の価格
289.000
289.000 - 289.000
現在の価格 289.000

Chốt khóa lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK

KNIPEX
在庫あり

Chốt khóa lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: C...

詳細を全部見る
元の価格 1.781.000 - 元の価格 1.781.000
元の価格 1.781.000
1.781.000
1.781.000 - 1.781.000
現在の価格 1.781.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt có vân chéo KNIPEX 34 52 130 ESD chiều dài 130mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt có vân chéo KNIPEX 34 52 130 ESD chiều dài 130mm ______________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 79 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 74 180 SB

KNIPEX
在庫あり

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 79 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 74 180 SB ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụ...

詳細を全部見る
元の価格 845.000 - 元の価格 930.000
元の価格 845.000
845.000 - 930.000
845.000 - 930.000
現在の価格 845.000

SATA用ロングノーズプライヤー

SATA
在庫あり

SATA用ロングノーズプライヤー_____________________________________________________製品バリエーション:SATA 72710:6 inch切断能力:銅線:Φ2.5、鉄線:Φ1.6 SATA 72712:8 inch切断能力:銅線:Φ2.8、...

詳細を全部見る
元の価格 620.000 - 元の価格 1.156.000
元の価格 620.000
620.000 - 1.156.000
620.000 - 1.156.000
現在の価格 620.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt _...

詳細を全部見る
元の価格 2.192.000 - 元の価格 2.192.000
元の価格 2.192.000
2.192.000
2.192.000 - 2.192.000
現在の価格 2.192.000

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 13 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 13

KNIPEX
在庫あり

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 13 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 13 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụng cụ đặc biệ...

詳細を全部見る
元の価格 137.000 - 元の価格 137.000
元の価格 137.000
137.000
137.000 - 137.000
現在の価格 137.000

Lò xo ép thay thế KNIPEX 12 49 05 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 40 200

KNIPEX
在庫あり

Lò xo ép thay thế KNIPEX 12 49 05 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 40 200 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 3 x 3mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.006.000 - 元の価格 1.006.000
元の価格
1.006.000
1.006.000 - 1.006.000
現在の価格 1.006.000

Kìm cắt dây cáp quang chuyên dụng KNIPEX 72 51 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt dây cáp quang chuyên dụng KNIPEX 72 51 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.189.000
元の価格 0
0 - 1.189.000
0 - 1.189.000
現在の価格 0

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome _________________________ Phiên bản KNIPEX 38 35 200: Có rãnh gắn name tag ( KNIPEXtend ) KNIP...

詳細を全部見る
元の価格 716.000 - 元の価格 716.000
元の価格 716.000
716.000
716.000 - 716.000
現在の価格 716.000

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

詳細を全部見る
元の価格 735.000 - 元の価格 735.000
元の価格
735.000
735.000 - 735.000
現在の価格 735.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 05 165 chiều dài 165mm, tay cầm bọc nhựa cứng chống va đập

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 05 165 chiều dài 165mm, tay cầm bọc nhựa cứng chống va đập ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ...

詳細を全部見る
元の価格 811.000 - 元の価格 811.000
元の価格 811.000
811.000
811.000 - 811.000
現在の価格 811.000

Dụng cụ tuốt dây cáp đồng trục KNIPEX 16 60 100 SB

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây cáp đồng trục KNIPEX 16 60 100 SB _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dụng cụ: 100mm ‣ Loại cáp ứng dụng: Cáp đồ...

詳細を全部見る
元の価格 869.000 - 元の価格 869.000
元の価格
869.000
869.000 - 869.000
現在の価格 869.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal KNIPEX 92 61 01 kích thước đầu mũi 2.0 x 3.2mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal KNIPEX 92 61 01 kích thước đầu mũi 2.0 x 3.2mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 575.000 - 元の価格 575.000
元の価格 575.000
575.000
575.000 - 575.000
現在の価格 575.000

Ngàm tuốt dây thay thế KNIPEX 12 49 21 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 42 195/ 12 72 190

KNIPEX
在庫あり

Ngàm tuốt dây thay thế KNIPEX 12 49 21 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 42 195/ 12 72 190 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương ...

詳細を全部見る
元の価格 956.000 - 元の価格 956.000
元の価格 956.000
956.000
956.000 - 956.000
現在の価格 956.000

Gシリーズ ドライバーセット 5点セット、マイナス&プラス SATA 09334

SATA
在庫あり

Gシリーズ ドライバーセット 5点セット、マイナス&プラス SATA 09334__________________________________________SATA 09334 ドライバーセットの内容:63701 Gシリーズ マイナスドライバー(3色ハンドル、3x80MM)63717 ...

詳細を全部見る
元の価格 696.000 - 元の価格 696.000
元の価格
696.000
696.000 - 696.000
現在の価格 696.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, mũi cong 90° KNIPEX 92 01 07 kích thước 3.5 x 5.8mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, mũi cong 90° KNIPEX 92 01 07 kích thước 3.5 x 5.8mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứng dụng:...

詳細を全部見る
元の価格 1.482.000 - 元の価格 3.052.000
元の価格 1.482.000
1.482.000 - 3.052.000
1.482.000 - 3.052.000
現在の価格 1.482.000

7mm~46mm SATA用トルクレンチ オープンエンドフィッティング

SATA
在庫あり

7mm~46mm SATA用トルクレンチ オープンエンドフィッティング______________製品バリエーション: SATA_96521K - 16mm - コネクタ径 7mmSATA_96522K - 16mm - コネクタ径 8mmSATA_96523K - 16mm - コネクタ径 ...

詳細を全部見る
元の価格 1.109.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格
1.109.000
1.109.000 - 1.109.000
現在の価格 1.109.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 20 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 20

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 20 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 20

元の価格 1.218.000 - 元の価格 1.218.000
元の価格
1.218.000
1.218.000 - 1.218.000
現在の価格 1.218.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal KNIPEX 92 61 02 kích thước đầu mũi 2.5 x 4.7mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal KNIPEX 92 61 02 kích thước đầu mũi 2.5 x 4.7mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 543.000 - 元の価格 543.000
元の価格
543.000
543.000 - 543.000
現在の価格 543.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 22 07 kích thước đầu mũi 0.2 x 0.25mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 22 07 kích thước đầu mũi 0.2 x 0.25mm ______________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 2.192.000 - 元の価格 2.192.000
元の価格 2.192.000
2.192.000
2.192.000 - 2.192.000
現在の価格 2.192.000

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 14 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 14

KNIPEX
在庫あり

Cặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 19 14 dùng cho kìm tuốt dây 12 12 14 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụng cụ đặc biệ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Cặp hàm kẹp nhựa thay thế KNIPEX 12 49 02 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 40 200

KNIPEX
在庫あり

Cặp hàm kẹp nhựa thay thế KNIPEX 12 49 02 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 40 200 __________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu:...

詳細を全部見る
元の価格 977.000 - 元の価格 1.387.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.387.000
977.000 - 1.387.000
現在の価格 977.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm _____________________...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công