コンテンツにスキップ

「made_in_japan_vn」の検索結果

製品

元の価格 202.000 - 元の価格 202.000
元の価格 202.000
202.000
202.000 - 202.000
現在の価格 202.000

Chổi than CB-417A/HR2400 (Carbon brush SET CB-417A/HR2400) Mã số: B-80416

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Chổi than CB-417A/HR2400 (Carbon brush SET CB-417A/HR2400) Mã số: B-80416

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Dây đo kiểm tra Pin và ắc quy Hioki 9770 dài 850mm

HIOKI
在庫あり

Dây đo kiểm tra Pin và ắc quy Hioki 9770 dài 850mm Pin Type Lead Hioki 9770 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dây (L): 850mm (2.79 ...

詳細を全部見る
元の価格 332.000 - 元の価格 332.000
元の価格 332.000
332.000
332.000 - 332.000
現在の価格 332.000

Kìm cắt mini cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya FCN-05 kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya FCN-05 kích thước 125mm Micro Diagonal Cutting Pliers ______________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện đầu đo phân bậc ø5mm (phụ kiện tiêu chuẩn) (stepped probe) Mitutoyo 12AAY343

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện đầu đo phân bậc ø5mm (phụ kiện tiêu chuẩn) (stepped probe) Mitutoyo 12AAY343

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ 3 thước Panme điện tử Mitutoyo hệ met - Mã số 293-962-30. Đáp ứng dãy đo từ 0-75mm. Có cổng SPC

Mitutoyo
在庫あり

Bộ 3 thước Panme điện tử Mitutoyo hệ met - Mã số 293-962-30. Đáp ứng dãy đo từ 0-75mm Set gồm 3 thước  ★ Mã 293-230-30 Dãy đo 0 - 25 mm Sai số ±1 μ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo hình trụ

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn. đây là các dòng Panme chuyên dụng...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 146 - Groove Micrometers | Panme đo rãnh sâu bên trong lỗ hoặc lòng ống

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 146 - Groove Micrometers | Panme đo rãnh sâu bên trong lỗ hoặc lòng ống Đây là giải pháp chuyên dụng được thiết kế hoàn toàn ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo 914054 - bộ kẹp lưỡi Clamp box

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo 914054 - bộ kẹp lưỡi Clamp box cho thước 552-304-10, 552-305-10 và 552-306-10

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước đo góc đa năng Mitutoyo Universal Bevel Protractor Series 187

Mitutoyo
在庫あり

Mitutoyo Universal Bevel Protractor Series 187 là thước đo góc vạn năng loại cơ khí truyền thống Cấu tạo và Đặc điểm thiết kế  ‣ Kính lúp tích hợp...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Đầu đo độ sâu (Depth probe) Mitutoyo 12AAC072

Mitutoyo
在庫あり

Đầu đo độ sâu (Depth probe) Mitutoyo 12AAC072

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ phụ kiện căn mẫu chuyên dụng để kiểm tra và hiệu chuẩn Panme 16 chi tiết Mitutoyo (Block 1.0mm - 50mm) kèm 2 thấu kính phẳng + đá mài

Mitutoyo
在庫あり

Bộ phụ kiện căn mẫu chuyên dụng để kiểm tra và hiệu chuẩn Panme 16 chi tiết Mitutoyo (Block 1.0mm - 50mm) kèm 2 thấu kính phẳng + đá mài 1. Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Mitutoyo QM Height SERIES 518 | High Performance Height Gage – Thước đo chiều cao kỹ thuật số hiệu suất cao

Mitutoyo
在庫あり

Mitutoyo QM Height SERIES 518 | High Performance Height Gage – Thước đo chiều cao kỹ thuật số hiệu suất cao Nếu dòng Linear Height (LH-600) là một ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ 2 thước Panme điện tử Mitutoyo hệ met - Mã số 293-966-30. Đáp ứng dãy đo từ 0-50mm. Có cổng SPC

Mitutoyo
在庫あり

Bộ 2 thước Panme điện tử Mitutoyo hệ met - Mã số 293-966-30. Đáp ứng dãy đo từ 0-50mm. Có cổng SPC Set gồm 2 thước  ★ Mã 293-230-30 Dãy đo 0 - 25 m...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay đây là dòng Panme được thiết kế...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 535.000
元の価格 2.000
2.000 - 535.000
2.000 - 535.000
現在の価格 2.000

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm Diagonal Cutting Nippers _______________________________ Dải sản phẩm Fujiya 70-125: Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 108.000 - 元の価格 108.000
元の価格 108.000
108.000
108.000 - 108.000
現在の価格 108.000

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00826 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00826 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) _____________________ Thông số - Cấp: 3 sao - Mã số ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ Dưới đây là những đặc điểm quan trọng nhất của dòng thước này: 1. Công dụng chính  ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 17.734.000 - 元の価格 17.734.000
元の価格 17.734.000
17.734.000
17.734.000 - 17.734.000
現在の価格 17.734.000

Máy đục bê tông Makita HM1214C, công suất 1,510W đuôi gài SDS-Max, công nghệ chống rung AVT

Makita
在庫あり

Máy đục bê tông Makita HM1214C, công suất 1,510W đuôi gài SDS-Max, công nghệ chống rung AVT Demolition Hammer Chức năng: Đục ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Hộp 25 mũi vặn vít đầu Pozi Makita kích thước từ PZ1 - PZ3, chiều dài 25mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

Makita Accessories
在庫あり

Hộp 25 mũi vặn vít đầu Pozi Makita kích thước từ PZ1 - PZ3, chiều dài 25mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ___________________________ Kích thước ...

詳細を全部見る
元の価格 12.059.000 - 元の価格 12.059.000
元の価格 12.059.000
12.059.000
12.059.000 - 12.059.000
現在の価格 12.059.000

Máy siết bu lông Makita 6906 công suất 850W, cốt 3/4 inch

Makita
在庫あり

Máy siết bu lông Makita 6906 công suất 850W, cốt 3/4 inch Impact Wrench _____________________________ Phụ kiện đi kèm: Tay cầm (122464-9), đầu tuý...

詳細を全部見る
元の価格 6.916.000 - 元の価格 6.916.000
元の価格 6.916.000
6.916.000
6.916.000 - 6.916.000
現在の価格 6.916.000

Máy cắt thép tấm Makita JS1601 loại lưỡi thẳng, công suất 380W

Makita
在庫あり

Máy cắt thép tấm Makita JS1601 loại lưỡi thẳng, công suất 380W Straight Metal Shear _____________________________ Thông số kỹ thuật - Công suất: 38...

詳細を全部見る
元の価格 9.905.000 - 元の価格 11.163.000
元の価格 9.905.000
9.905.000 - 11.163.000
9.905.000 - 11.163.000
現在の価格 9.905.000

Lưỡi cắt kim cương chuyên dụng 305mm dành cho máy cắt bê tông, máy cắt chạy xăng MAKITA (cốt 30mm)

Makita Accessories
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương chuyên dụng 305mm dành cho máy cắt bê tông, máy cắt chạy xăng MAKITA (cốt 30mm) Ứng dụng: Tiêu chuẩn/ Phân đoạn/ Bê tông/ Khô ...

詳細を全部見る
元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000

Chổi than CB-70A/4320 (Carbon brush SET CB-70A/4320) Mã số: B-80276

Makita Authorized Service Center
在庫あり

CHỔI THAN CB-70A/4320 (CARBON BRUSH SET CB-70A/4320) Mã số: B-80276 (1 cặp) [B-80276 / 191914-5] Chổi than dùng cho các máy 6501

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện tấm lót căn mẫu bằng da buckskin nhân tạo Mitutoyo 600007, Kích thước khổ B4

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện tấm lót căn mẫu bằng da buckskin nhân tạo Mitutoyo 600007, Kích thước khổ B4

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy hút bụi cầm tay Makita DCL180 dùng Pin 18V LXT công suất hút 30W, khả năng chứa bụi 650ml
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita 9556HN công suất 840W đường kính lưỡi 100mm, công tắc trượt
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita 9553B công suất 710W đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy siết bu lông Makita DTW300 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Máy siết bu lông Makita DTW300 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Mã hàng: MAKITA DTW300RTJ
UPC code: 088381898041
4.444.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP488D dùng Pin 18V ( dòng G tiết kiệm ) đầu kẹp 13mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4030 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W, công tắc trượt
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan bê tông 3 chức năng Makita M8701B (MT871) công suất 800W, đuôi gài SDS-Plus
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy chà nhám rung Makita M9201B (MT921) công suất 180W, kích thước đế 93 x 185mm
Thêm thành công