コンテンツにスキップ

「cert_kst_rohs」の検索結果

製品

元の価格 2.000 - 元の価格 4.557.000
元の価格 2.000 - 元の価格 4.557.000
元の価格 2.000
2.000 - 4.557.000
2.000 - 4.557.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm, dài từ 152mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nylo...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 199.000
元の価格 2.000
2.000 - 199.000
2.000 - 199.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD) dài từ 160mm - 610mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 1.479.000
元の価格 2.000
2.000 - 1.479.000
2.000 - 1.479.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm, dài từ 290mm - 1200mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nyl...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 1.105.000
元の価格 2.000
2.000 - 1.105.000
2.000 - 1.105.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm, dài từ 152mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ Cấ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 1.016.000
元の価格 2.000
2.000 - 1.016.000
2.000 - 1.016.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm, dài từ 290mm - 1200mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ C...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 3.422.000
元の価格 2.000
2.000 - 3.422.000
2.000 - 3.422.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm, dài từ 125mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Ny...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 108.000
元の価格 2.000
2.000 - 108.000
2.000 - 108.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 140mm -370mm, bản rộng 3.6mm (Size I)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 140mm -370mm, bản rộng 3.6mm (Size I) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 1.220.000
元の価格 2.000
2.000 - 1.220.000
2.000 - 1.220.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 117.000
元の価格 2.000
2.000 - 117.000
2.000 - 117.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa chịu nhiệt 120°C KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm -300mm,

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa chịu nhiệt 120°C KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm -300mm, Nylon cable ties, resistant heat Type ★ Vật liệu PA66 Ultraviolet ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 27.000
元の価格 2.000
2.000 - 27.000
2.000 - 27.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 127.000
元の価格 66.000
66.000 - 127.000
66.000 - 127.000
現在の価格 66.000

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm (Push mounting cable ties)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách...

詳細を全部見る
元の価格 63.000 - 元の価格 98.000
元の価格 63.000
63.000 - 98.000
63.000 - 98.000
現在の価格 63.000

Kem hàn sạch cao cấp(no-clean flux) Atten. Tiêu chuẩn RoHS

ATTEN
在庫あり

Kem hàn sạch cao cấp, sáp hàn (no-clean flux) Atten. Tiêu chuẩn RoHS) Các loại quy cách: Tuýp 20g Atten AT-H20 Tuýp 40g Atten AT-H40 Tuýp 60g Atten...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 81.000
元の価格 0
0 - 81.000
0 - 81.000
現在の価格 0

Đèn báo tủ điện, viền nhôm Hanyoung Nux MRP-R series, Lỗ khoét Ø22mm. Tiêu chuẩn CE, RoHS

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đèn báo tủ điện, viền nhôm Hanyoung Nux MRP-R series, Lỗ khoét Ø22mm. Tiêu chuẩn CE, RoHS Đèn báo lắp tủ điện ( Indicator light) Cách chọn phiên bả...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 3.869.000
元の価格 0
0 - 3.869.000
0 - 3.869.000
現在の価格 0

Bộ điều khiển công suất Thyristor Hanyoung Nux TPR-2G series, điện 1 pha. Tiêu chuẩn CE, KC, RoHS

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ điều khiển công suất Thyristor Hanyoung Nux TPR-2G series, điện 1 pha. Tiêu chuẩn CE, KC, RoHS ( Single-phase Thyristor Power Regular) Ưu điểm:...

詳細を全部見る
元の価格 200.000 - 元の価格 200.000
元の価格 200.000
200.000
200.000 - 200.000
現在の価格 200.000

折りたたみ式ユーティリティナイフ SATA 93647

SATA
在庫あり

折りたたみ式ユーティリティナイフ SATA 93647__________________________________________刃は亜鉛合金製で、柔らかいゴム(TPR)でコーティングされているため、快適な持ち心地です。専用の刃交換装置で、簡単かつ迅速に交換できます。鋭く耐久性のある日...

詳細を全部見る
元の価格 372.000 - 元の価格 3.141.000
元の価格 372.000
372.000 - 3.141.000
372.000 - 3.141.000
現在の価格 372.000

Mũi khoét sắt MCTR thép T.C.T UNIKA 14mm - 120mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoét sắt MCTR thép T.C.T UNIKA 14mm - 120mm Dải sản phẩm: 14.0mm MCTR-14.0 15.0mm MCTR-15.0 16.0mm MCTR-16.0 17.0mm MCTR-17.0 18.0mm MCTR-18...

詳細を全部見る
元の価格 7.699.000 - 元の価格 7.699.000
元の価格 7.699.000
7.699.000
7.699.000 - 7.699.000
現在の価格 7.699.000

Cảm biến kẹp đo dòng rò Ior 10A Kyoritsu 8177

KYORITSU
在庫あり

Cảm biến kẹp đo dòng rò Ior 10A Kyoritsu 8177 Ior Leakage Current Clamp Sensors Kyoritsu 8177 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 165.000
元の価格 0
0 - 165.000
0 - 165.000
現在の価格 0

Công tắc xoay tích hợp đèn báo, mặt nhôm Hanyoung Nux MRT-R series, Lỗ khoét Ø22mm. Tiêu chuẩn CE, KC

HANYOUNG NUX
在庫あり

Công tắc xoay tích hợp đèn báo, mặt nhôm Hanyoung Nux MRT-R series, Lỗ khoét Ø22mm. Tiêu chuẩn CE, KC Công tắc chuyển mạch nhiều vị trí (Selector S...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 57.000
元の価格 0
0 - 57.000
0 - 57.000
現在の価格 0

Đầu cos đồng dẹt trần KST DBNB Series, kích cỡ dây từ 0.2mm² - 6.0mm² (26 A.W.G - 10 A.W.G)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cos đồng dẹt trần KST DBNB Series, kích cỡ dây từ 0.2mm² - 6.0mm² (26 A.W.G - 10 A.W.G) Non-Insulated Blade Terminals ___________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 18.554.000 - 元の価格 18.554.000
元の価格 18.554.000
18.554.000
18.554.000 - 18.554.000
現在の価格 18.554.000

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Kew 5410

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Kew 5410 RDC Tester Kyoritsu Kew 5410 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣  Phạm vi đo thời gian cắt RCD ...

詳細を全部見る
元の価格 22.000 - 元の価格 51.000
元の価格 22.000
22.000 - 51.000
22.000 - 51.000
現在の価格 22.000

Dây đồng nhuyễn thấm hút chì lỏng hoặc thiếc lõng Atten. Tiêu chuẩn RoHS 2.0

ATTEN
在庫あり

Dây đồng nhuyễn thấm hút chì lỏng hoặc thiếc lõng Atten (Soldering wick) Tiêu chuẩn RoHS 2.0 Dãy sản phẩm: ATTEN AT-0815 Bản dây rộng 0.8mm Dây dà...

詳細を全部見る
元の価格 209.000 - 元の価格 209.000
元の価格 209.000
209.000
209.000 - 209.000
現在の価格 209.000

Dao rọc giấy công nghiệp, thân hợp kim kẽm + TPR, lưỡi dao thép SK2 61x19mm TOLSEN 30019

TOLSEN
在庫あり

Dao rọc giấy công nghiệp, thân hợp kim kẽm + TPR, lưỡi dao thép SK2 61x19mm TOLSEN 30019 ___________________________________ - Chức năng khóa tự đ...

詳細を全部見る
元の価格 51.380.000 - 元の価格 56.441.000
元の価格 51.380.000
51.380.000 - 56.441.000
51.380.000 - 56.441.000
現在の価格 51.380.000

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu True RMS, có cổng USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu True RMS, có cổng USB Ior Logger Kyoritsu ___________________ Dải sản phẩm ‣ KEW 5050-00: Máy Kew 5050 + phụ ...

詳細を全部見る
元の価格 224.000 - 元の価格 262.000
元の価格 224.000
224.000 - 262.000
224.000 - 262.000
現在の価格 224.000

Công tắc xoay có chìa khóa, mặt nhôm Hanyoung Nux MRK-R series, Lỗ khoét Ø22mm. Tiêu chuẩn CE,KC

HANYOUNG NUX
在庫あり

Công tắc xoay có chìa khóa, mặt nhôm Hanyoung Nux MRK-R series, Lỗ khoét Ø22mm. Tiêu chuẩn CE,KC Công tắc chuyển mạch có chìa khoá Cách chọn phiên ...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Kệ thép mạ kẽm chống gỉ, 5 tầng Wadfow WTS1A94 kích thước 1800mm x 900mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Mã hàng: CSPS VNUQ071XDBB3
UPC code: 8936058517783
1.611.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Mã hàng: TOLSEN 62605
UPC code: 6933528762201
672.000 914.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bóng leb trụ DP, ánh sáng trắng
Thêm thành công