コンテンツにスキップ

「tech_uwavefit」の検索結果

製品

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu dòng Panme đo ngoài điện tử dạng đĩa (Dis...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Quick Mike Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Quick Mike đo nhanh, Chuyên đo đầu Cosse

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Quick Mike Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Quick Mike đo nhanh, Chuyên đo đầu Cosse đây là phiên bản đo chiều ca...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 4.013.000
0 - 4.013.000
現在の価格 0

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric  ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn toàn và chịu được các tia nướ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo hình trụ

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn. đây là các dòng Panme chuyên dụng...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bộ 4 thước Panme điện tử Mitutoyo hệ Inch - Mã số 293-961-30. Đáp ứng dãy đo từ 0-4 Inch. Có cổng SPC

Mitutoyo
在庫あり

Bộ 4 thước Panme điện tử Mitutoyo hệ Inch - Mã số 293-961-30. Đáp ứng dãy đo từ 0-4 Inch. Có cổng SPC Set gồm 4 thước  ★ Mã 293-330-30 Dãy đo 0 - 1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Quickmike Series 293 - IP65 ABSOLUTE Digimatic Micrometers. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Quickmike Series 293 - IP65 ABSOLUTE Digimatic Micrometers đây là dòng panme điện tử được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa tố...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 369 - Disc Micrometers, Non-Rotating Spindle. Hàm kẹp đĩa, trục đo không xoay. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 369 - Disc Micrometers, Non-Rotating Spindle. Hàm kẹp đĩa, trục đo không xoay. Có cổng SPC xuất dữ liệu đây là phiên...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 314 - V-Anvil Micrometers, Đế đo chữ V + Mũi đo nhọn

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 314 - V-Anvil Micrometers, Đế đo chữ V + Mũi đo nhọn đây là dòng Panme điện tử có đầu tĩnh hình chữ V (V-Anvil), một ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 389 - Sheet Metal Micrometers, Đo độ dày thép tấm. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 389 - Sheet Metal Micrometers, Đo độ dày thép tấm. Có cổng SPC xuất dữ liệu Series 389 là giải pháp tối ưu cho ngành ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 (Quick Mike) - Blade Micrometers, None rotating, Dòng đo nhanh, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 (Quick Mike) - Blade Micrometers, None rotating, Dòng đo nhanh Quick Mike, Hàm đo mỏng, trục đo không xoay đây là...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 326 - Spindle Tip Micrometers. Hàm kẹp mũi nhọn, có thể thay mũi. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 326 - Spindle Tip Micrometers. Hàm kẹp mũi nhọn, có thể thay mũi. Có cổng SPC xuất dữ liệu Đặc điểm cốt lõi: Đo ren ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo QuantuMike Series 293 - độ chính xác cao

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo QuantuMike Series 293 - độ chính xác cao (High-speed and High-accuracy Digimatic Micrometer) Trong khi dòng sản phẩ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Mitutoyo QM Height SERIES 518 | High Performance Height Gage – Thước đo chiều cao kỹ thuật số hiệu suất cao

Mitutoyo
在庫あり

Mitutoyo QM Height SERIES 518 | High Performance Height Gage – Thước đo chiều cao kỹ thuật số hiệu suất cao Nếu dòng Linear Height (LH-600) là một ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu đây là dòng Panme đo bánh răng ch...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Digimatic tiêu chuẩn, Chuyên đo đầu Cosse

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Digimatic tiêu chuẩn, Chuyên đo đầu Cosse đây là phiên bản đo chiều cao đầu cốt ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Inch/Metric

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Inch/Metric  ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn toàn và chịu được các ti...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 - Blade Micrometers, None rotating, Dòng tiêu chuẩn, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 - Blade Micrometers, None rotating, Dòng tiêu chuẩn, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay đây là dòng Panme điện tử dạn...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, Dãy đo 100mm - 300mm (4 inch - 12 inch). Có cổng SPC xuất dữ liệu. Ratchet-stop

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, Dãy đo 100mm - 300mm (4 inch - 12 inch)  ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 342 - Point Micrometers, Mũi đo nhọn

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 342 - Point Micrometers, Mũi đo nhọn đây là dòng Panme điện tử có đầu đo nhọn (Pointed type), được thiết kế để đo tại...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 343 - Caliper Type Micrometers. Hàm kẹp, Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 343 - Caliper Type Micrometers. Hàm kẹp, Có cổng SPC xuất dữ liệu Panme điện tử dạng kẹp (Caliper Type). Thiết kế này...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 406 - Non-rotating Spindle Type Micrometers. Trục đo không xoay, Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 406 - Non-rotating Spindle Type Micrometers. Trục đo không xoay, Có cổng SPC xuất dữ liệu đây là dòng panme đo ngoài ...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công