コンテンツにスキップ

「made_in_germany」の検索結果

製品

元の価格 1.515.000 - 元の価格 1.515.000
元の価格 1.515.000
1.515.000
1.515.000 - 1.515.000
現在の価格 1.515.000

Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 26 160 cách điện 1000V chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 26 160 cách điện 1000V chiều dài 160mm, mạ chrome _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160...

詳細を全部見る
元の価格 1.489.000 - 元の価格 1.602.000
元の価格
1.489.000 - 1.602.000
1.489.000 - 1.602.000
現在の価格 1.489.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 171.000 - 元の価格 171.000
元の価格
171.000
171.000 - 171.000
現在の価格 171.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chất liệu nhựa, mũi tròn bè KNIPEX 92 09 05 ESD kích thước đầu mũi 0.12 x 7.7mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chất liệu nhựa, mũi tròn bè KNIPEX 92 09 05 ESD kích thước đầu mũi 0.12 x 7.7mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.942.000 - 元の価格 4.942.000
元の価格
4.942.000
4.942.000 - 4.942.000
現在の価格 4.942.000

Ngàm bấm cose kết nối Rơ le Timer Tyco Electronics KNIPEX 97 49 54 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose kết nối Rơ le Timer Tyco Electronics KNIPEX 97 49 54 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 2.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A _____...

詳細を全部見る
元の価格 4.923.000 - 元の価格 4.923.000
元の価格
4.923.000
4.923.000 - 4.923.000
現在の価格 4.923.000

Bộ nhíp gắp linh kiện điện tử SMD 5 chi tiết KNIPEX 92 00 03

KNIPEX
在庫あり

Bộ nhíp gắp linh kiện điện tử SMD 5 chi tiết KNIPEX 92 00 03 ___________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: - Túi vải dạng cuộn 7 ngăn KNIPEX 00 ...

詳細を全部見る
元の価格 18.591.000 - 元の価格 18.591.000
元の価格 18.591.000
18.591.000
18.591.000 - 18.591.000
現在の価格 18.591.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 14 chi tiết KNIPEX 00 21 11

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 14 chi tiết KNIPEX 00 21 11 ____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Giỏ xách...

詳細を全部見る
元の価格 676.000 - 元の価格 807.000
元の価格 676.000
676.000 - 807.000
676.000 - 807.000
現在の価格 676.000

Kìm bằng trợ lực KNIPEX chiều dài từ 180mm - 225mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng trợ lực KNIPEX chiều dài từ 180mm - 225mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 02...

詳細を全部見る
元の価格 839.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格 839.000
839.000 - 1.260.000
839.000 - 1.260.000
現在の価格 839.000

Kìm mũi nhọn đa năng KNIPEX chiều dài từ 145mm - 185mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng KNIPEX chiều dài từ 145mm - 185mm, mạ đen nhám ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 08 22 145: Chiều dài 145mm KNI...

詳細を全部見る
元の価格 869.000 - 元の価格 869.000
元の価格 869.000
869.000
869.000 - 869.000
現在の価格 869.000

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 26 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 26 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 712.000 - 元の価格 712.000
元の価格 712.000
805.000
805.000 - 805.000
現在の価格 805.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 13 ngăn KNIPEX 00 19 41 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 13 ngăn KNIPEX 00 19 41 LE ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyester bền và chịu mài mòn...

詳細を全部見る
元の価格 773.000 - 元の価格 801.000
元の価格 773.000
773.000 - 801.000
773.000 - 801.000
現在の価格 773.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Dãi sản phẩm KNIPE...

詳細を全部見る
元の価格 2.161.000 - 元の価格 2.161.000
元の価格 2.161.000
2.161.000
2.161.000 - 2.161.000
現在の価格 2.161.000

Kìm bằng trợ lực, đầu nghiêng, cách điện 1000V SATA 72655 kích thước 190mm

SATA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực, đầu nghiêng, cách điện 1000V SATA 72655 kích thước 190mm High Leverage VDE Combination Pliers ________________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 1.911.000 - 元の価格 1.911.000
元の価格
1.911.000
1.911.000 - 1.911.000
現在の価格 1.911.000

Kìm cắt rãnh ống nhựa KNIPEX chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt rãnh ống nhựa KNIPEX chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 90 61 16: Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 741.000 - 元の価格 744.000
元の価格 741.000
741.000 - 744.000
741.000 - 744.000
現在の価格 741.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX khả năng tuốt từ Ø4mm - 28mm, chiều dài 130mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX khả năng tuốt từ Ø4mm - 28mm, chiều dài 130mm ___________________________ Phiên bản KNIPEX 16 20 16 SB: Khả năng tuốt từ Ø4...

詳細を全部見る
元の価格 1.000.000 - 元の価格 1.271.000
元の価格 1.000.000
1.000.000 - 1.271.000
1.000.000 - 1.271.000
現在の価格 1.000.000

Kìm mũi nhọn đa năng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 145mm - 185mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 145mm - 185mm, mạ chrome ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 08 26 145: Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 1.489.000 - 元の価格 1.489.000
元の価格 1.489.000
1.489.000
1.489.000 - 1.489.000
現在の価格 1.489.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm _______________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.249.000 - 元の価格 1.249.000
元の価格 1.249.000
1.249.000
1.249.000 - 1.249.000
現在の価格 1.249.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 01 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 01 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm _______________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 670.000 - 元の価格 1.409.000
元の価格 670.000
670.000 - 1.409.000
670.000 - 1.409.000
現在の価格 670.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt _...

詳細を全部見る
元の価格 1.928.000 - 元の価格 2.199.000
元の価格 1.928.000
1.928.000 - 2.199.000
1.928.000 - 2.199.000
現在の価格 1.928.000

Kìm tuốt dây, tích hợp dao cắt KNIPEX StriX® cách điện 1000V, khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây, tích hợp dao cắt KNIPEX StriX® cách điện 1000V, khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ chrome ____________________________ Phiên bản KNIPEX 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.480.000 - 元の価格 1.480.000
元の価格
1.480.000
1.480.000 - 1.480.000
現在の価格 1.480.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn nhỏ KNIPEX 77 72 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 0.8mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn nhỏ KNIPEX 77 72 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 0.8mm __________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.135.000 - 元の価格 1.135.000
元の価格
1.135.000
1.135.000 - 1.135.000
現在の価格 1.135.000

Dụng cụ cắt ống ruột gà tích hợp lỗ tuốt dây điện TwistCut KNIPEX 90 22 02 SB chiều dài 100mm, đường kính cắt từ 13mm - 32mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ cắt ống ruột gà tích hợp lỗ tuốt dây điện TwistCut KNIPEX 90 22 02 SB chiều dài 100mm, đường kính cắt từ 13mm - 32mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 764.000 - 元の価格 764.000
元の価格
764.000
764.000 - 764.000
現在の価格 764.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện KNIPEX 92 08 79 ESD kích thước 2.5 x 4.0mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện KNIPEX 92 08 79 ESD kích thước 2.5 x 4.0mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứn...

詳細を全部見る
元の価格 270.000 - 元の価格 338.000
元の価格
270.000 - 338.000
270.000 - 338.000
現在の価格 270.000

Tua vít đầu vuông KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ R1 - R2

KNIPEX
在庫あり

Tua vít đầu vuông KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ R1 - R2 ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 12 01: R1 x 185mm KNIPEX 98 12 0...

詳細を全部見る
元の価格 1.847.000 - 元の価格 1.847.000
元の価格
1.847.000
1.847.000 - 1.847.000
現在の価格 1.847.000

Dao cắt ống nhựa DPT50 KNIPEX 90 23 02 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm ( bản nâng cấp của DP50 )

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống nhựa DPT50 KNIPEX 90 23 02 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm ( bản nâng cấp của DP50 ) ________________________ Thông s...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công