コンテンツにスキップ

「made_in_germany」の検索結果

製品

元の価格 12.492.000 - 元の価格 12.492.000
元の価格
12.492.000
12.492.000 - 12.492.000
現在の価格 12.492.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 2.110.000 - 元の価格 2.110.000
元の価格
2.110.000
2.110.000 - 2.110.000
現在の価格 2.110.000

Ngàm bấm cose nối thẳng bọc nhựa cách điện co nhiệt KNIPEX 97 49 07 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose nối thẳng bọc nhựa cách điện co nhiệt KNIPEX 97 49 07 khả năng bấm cose từ 0.5mm² - 6mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A ______...

詳細を全部見る
元の価格 734.000 - 元の価格 734.000
元の価格 734.000
734.000
734.000 - 734.000
現在の価格 734.000

Kìm phẳng mũi nhọn, chuyên dùng trong điện tử và viễn thông KNIPEX 29 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm phẳng mũi nhọn, chuyên dùng trong điện tử và viễn thông KNIPEX 29 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ________________...

詳細を全部見る
元の価格 721.000 - 元の価格 721.000
元の価格
721.000
721.000 - 721.000
現在の価格 721.000

Lưỡi cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 01 dùng cho kéo cắt 94 55 200

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 01 dùng cho kéo cắt 94 55 200 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ cán nguội, t...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm bằng trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 200mm - 225mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mỡ

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 200mm - 225mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mỡ _____________________________ Dãi...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Cần siết lực, có đảo chiều KNIPEX 98 43 50 cách điện 1000V, cốt 1/2 inch, dãi lực từ 5Nm - 50Nm

KNIPEX
在庫あり

Cần siết lực, có đảo chiều KNIPEX 98 43 50 cách điện 1000V, cốt 1/2 inch, dãi lực từ 5Nm - 50Nm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cố...

詳細を全部見る
元の価格 1.003.000 - 元の価格 1.003.000
元の価格
1.003.000
1.003.000 - 1.003.000
現在の価格 1.003.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở ________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 1.349.000 - 元の価格 1.349.000
元の価格
1.349.000
1.349.000 - 1.349.000
現在の価格 1.349.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực và kẹp giữ dây, đầu mũi tròn KNIPEX 77 11 115 chiều dài từ 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực và kẹp giữ dây, đầu mũi tròn KNIPEX 77 11 115 chiều dài từ 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm ________...

詳細を全部見る
元の価格 1.854.000 - 元の価格 1.854.000
元の価格
1.854.000
1.854.000 - 1.854.000
現在の価格 1.854.000

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng mở ống Siphone có ngàm nhựa tích hợp KNIPEX 81 13 250 chiều dài 250mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng mở ống Siphone có ngàm nhựa tích hợp KNIPEX 81 13 250 chiều dài 250mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________...

詳細を全部見る
元の価格 827.000 - 元の価格 827.000
元の価格 827.000
827.000
827.000 - 827.000
現在の価格 827.000

Kìm nhọn thân dài chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn thân dài chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.597.000 - 元の価格 1.597.000
元の価格
1.597.000
1.597.000 - 1.597.000
現在の価格 1.597.000

Kìm mỏ quạ tự động dòng SmartGrip KNIPEX 85 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ tự động dòng SmartGrip KNIPEX 85 01 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 1.609.000 - 元の価格 1.609.000
元の価格 1.609.000
1.609.000
1.609.000 - 1.609.000
現在の価格 1.609.000

Kìm cắt cách điện 1000V SATA 72620 kích thước 205mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V SATA 72620 kích thước 205mm Insulated Diagonal Pliers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 205mm (...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu hút bụi Turbo cho nệm Karcher 2.903-001.0

KARCHER
在庫あり

Đầu hút bụi Turbo cho nệm Karcher 2.903-001.0 Turbo Upholstery Nozzle ____________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính đầu hút: 160mm Đườn...

詳細を全部見る
元の価格 478.000 - 元の価格 478.000
元の価格 478.000
478.000
478.000 - 478.000
現在の価格 478.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn KNIPEX 00 19 56 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn KNIPEX 00 19 56 LE ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 315 x 275mm ‣ Trọng lượng: 171g ‣...

詳細を全部見る
元の価格 171.000 - 元の価格 171.000
元の価格
171.000
171.000 - 171.000
現在の価格 171.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chất liệu nhựa, mũi tròn bè KNIPEX 92 09 04 ESD kích thước đầu mũi 0.12 x 3.3mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chất liệu nhựa, mũi tròn bè KNIPEX 92 09 04 ESD kích thước đầu mũi 0.12 x 3.3mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 255.000 - 元の価格 353.000
元の価格
255.000 - 353.000
255.000 - 353.000
現在の価格 255.000

Tua vít đầu lục giác KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.0mm - 6.0mm

KNIPEX
在庫あり

Tua vít đầu lục giác KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.0mm - 6.0mm ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 13 20: 2.0mm x 175mm K...

詳細を全部見る
元の価格 972.000 - 元の価格 1.038.000
元の価格
972.000 - 1.038.000
972.000 - 1.038.000
現在の価格 972.000

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX chiều dài 180mm - 250mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX chiều dài 180mm - 250mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 88 0...

詳細を全部見る
元の価格 814.000 - 元の価格 814.000
元の価格
814.000
814.000 - 814.000
現在の価格 814.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, mũi cong 60° dòng Super Knips KNIPEX 78 23 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, mũi cong 60° dòng Super Knips KNIPEX 78 23 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 491.000 - 元の価格 728.000
元の価格
491.000 - 728.000
491.000 - 728.000
現在の価格 491.000

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 200mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm càng cua KNIPEX chiều dài từ 200mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 99 01 200: ...

詳細を全部見る
元の価格 716.000 - 元の価格 716.000
元の価格 716.000
716.000
716.000 - 716.000
現在の価格 716.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn dùng chứa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S6 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn dùng chứa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S6 LE ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyeste...

詳細を全部見る
元の価格 1.674.000 - 元の価格 3.814.000
元の価格
1.674.000 - 3.814.000
1.674.000 - 3.814.000
現在の価格 1.674.000

Mỏ lết răng điều chỉnh nhanh dòng S-Type KNIPEX chiều dài từ 330mm - 560mm, sơn tĩnh điện màu đỏ

KNIPEX
在庫あり

Mỏ lết răng điều chỉnh nhanh dòng S-Type KNIPEX chiều dài từ 330mm - 560mm, sơn tĩnh điện màu đỏ ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 8...

詳細を全部見る
元の価格 906.000 - 元の価格 906.000
元の価格
906.000
906.000 - 906.000
現在の価格 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi thẳng KNIPEX 92 01 03 kích thước đầu mũi 0.3 x 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi thẳng KNIPEX 92 01 03 kích thước đầu mũi 0.3 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Cần siết tuýp, có đảo chiều KNIPEX 98 42 cách điện 1000V, cốt 1/2 inch, chiều dài 265mm

KNIPEX
在庫あり

Cần siết tuýp, có đảo chiều KNIPEX 98 42 cách điện 1000V, cốt 1/2 inch, chiều dài 265mm _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cốt: 1/...

詳細を全部見る
元の価格 249.000 - 元の価格 309.000
元の価格
249.000 - 309.000
249.000 - 309.000
現在の価格 249.000

Tua vít đầu sao KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ T10 - T30

KNIPEX
在庫あり

Tua vít đầu sao KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ T10 - T30 __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 26 10: T10 x 160mm KNIPEX 98 26 1...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công