コンテンツにスキップ

「made_in_germany」の検索結果

製品

元の価格 1.541.000 - 元の価格 1.541.000
元の価格
1.541.000
1.541.000 - 1.541.000
現在の価格 1.541.000

Kìm cắt nhựa chuyên dụng, đầu kìm cong 85° KNIPEX 72 21 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa chuyên dụng, đầu kìm cong 85° KNIPEX 72 21 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ______________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 680.000 - 元の価格 1.073.000
元の価格
680.000 - 1.073.000
680.000 - 1.073.000
現在の価格 680.000

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX chiều dài từ 180mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX chiều dài từ 180mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Dãi sản phẩm K...

詳細を全部見る
元の価格 959.000 - 元の価格 959.000
元の価格 959.000
959.000
959.000 - 959.000
現在の価格 959.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX 30 36 160 cách điện 1000V, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX 30 36 160 cách điện 1000V, mạ chrome _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt được mạ chrome chốn...

詳細を全部見る
元の価格 835.000 - 元の価格 835.000
元の価格 835.000
835.000
835.000 - 835.000
現在の価格 835.000

Kìm tuốt dây KNIPEX 11 05 160 khả năng tuốt dây tối đa 10mm², mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX 11 05 160 khả năng tuốt dây tối đa 10mm², mạ chrome ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160mm ‣ Bề mặt ...

詳細を全部見る
元の価格 545.000 - 元の価格 545.000
元の価格 545.000
545.000
545.000 - 545.000
現在の価格 545.000

Dao rọc cáp KNIPEX 98 53 03 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 28mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp KNIPEX 98 53 03 cách điện 1000V chiều dài lưỡi 28mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dao: 170mm ‣ Chiều dài lưỡ...

詳細を全部見る
元の価格 924.000 - 元の価格 1.028.000
元の価格
924.000 - 1.028.000
924.000 - 1.028.000
現在の価格 924.000

Kìm mỏ quạ dòng Cobra Extra-Slim (ES) KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ dòng Cobra Extra-Slim (ES) KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________ Dãi sản ...

詳細を全部見る
元の価格 2.542.000 - 元の価格 2.542.000
元の価格 2.542.000
2.542.000
2.542.000 - 2.542.000
現在の価格 2.542.000

Kìm cắt trợ lực, đầu nghiêng, cách điện 1000V SATA 72640 kích thước 177mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, đầu nghiêng, cách điện 1000V SATA 72640 kích thước 177mm High Leverage VDE Diagonal Pliers ___________________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 1.382.000 - 元の価格 1.789.000
元の価格 1.382.000
1.382.000 - 1.789.000
1.382.000 - 1.789.000
現在の価格 1.382.000

Kìm mũi nhọn đa năng KNIPEX chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng KNIPEX chiều dài 160mm, mạ chrome _________________________ Phiên bản KNIPEX 13 05 160: Không có móc treo dây KNIPEX 13 05 160...

詳細を全部見る
元の価格 4.850.000 - 元の価格 4.850.000
元の価格 4.850.000
4.850.000
4.850.000 - 4.850.000
現在の価格 4.850.000

Kích cá sấu thủy lực, gầm thấp SATA 97813A tải trọng 3 tấn

SATA
在庫あり

Kích cá sấu thủy lực, gầm thấp SATA 97813A tải trọng 3 tấn Heavy Duty Low Profile Service Jack _______________________________ Thông số kỹ thuật Tả...

詳細を全部見る
元の価格 1.258.000 - 元の価格 1.258.000
元の価格
1.258.000
1.258.000 - 1.258.000
現在の価格 1.258.000

Mũi vặn vít đầu lục giác KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 8mm, gắn đầu siết bu lông cốt 3/8 inch

KNIPEX
在庫あり

Mũi vặn vít đầu lục giác KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 8mm, gắn đầu siết bu lông cốt 3/8 inch _____________________________ Dãi sản...

詳細を全部見る
元の価格 436.000 - 元の価格 436.000
元の価格
436.000
436.000 - 436.000
現在の価格 436.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal KNIPEX 92 84 18 kích thước đầu mũi 0.5 x 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal KNIPEX 92 84 18 kích thước đầu mũi 0.5 x 1.0mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 1.473.000 - 元の価格 1.473.000
元の価格
1.473.000
1.473.000 - 1.473.000
現在の価格 1.473.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 10 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 0.9mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 10 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 0.9mm ________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.799.000 - 元の価格 1.799.000
元の価格 1.799.000
1.799.000
1.799.000 - 1.799.000
現在の価格 1.799.000

Dụng cụ tuốt dây cáp quang KNIPEX 12 85 110 SB, khả năng tuốt Ø0.125mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây cáp quang KNIPEX 12 85 110 SB, khả năng tuốt Ø0.125mm _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 190mm ‣ Khả n...

詳細を全部見る
元の価格 2.756.000 - 元の価格 2.756.000
元の価格
2.756.000
2.756.000 - 2.756.000
現在の価格 2.756.000

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 1 ( Chịu điện lên tới 7500V ), size từ 9 - 11

KNIPEX
在庫あり

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 1 ( Chịu điện lên tới 7500V ), size từ 9 - 11 _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 65 43: Siz...

詳細を全部見る
元の価格 440.000 - 元の価格 550.000
元の価格 440.000
440.000 - 550.000
440.000 - 550.000
現在の価格 440.000

Kìm cắt cách điện 1000V VDE SATA kích thước từ 170mmm - 212mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V VDE SATA kích thước từ 170mmm - 212mm VDE Diagonal Pliers __________________________________ Kích thước SATA 70232: Chiều d...

詳細を全部見る
元の価格 1.847.000 - 元の価格 2.125.000
元の価格 1.847.000
1.847.000 - 2.125.000
1.847.000 - 2.125.000
現在の価格 1.847.000

Dụng cụ tuốt vỏ dây cáp tròn KNIPEX khả năng tuốt từ Ø6mm - 40mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt vỏ dây cáp tròn KNIPEX khả năng tuốt từ Ø6mm - 40mm ____________________________ Phiên bản KNIPEX 16 30 135 SB: Khả năng tuốt Ø6mm - 2...

詳細を全部見る
元の価格 3.044.000 - 元の価格 3.044.000
元の価格
3.044.000
3.044.000 - 3.044.000
現在の価格 3.044.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 20 chiều dài 210mm, đường kính cắt từ 12mm - 35mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 20 chiều dài 210mm, đường kính cắt từ 12mm - 35mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 210mm...

詳細を全部見る
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格 836.000
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000

Kìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le, đầu mũi cong 40° KNIPEX 32 31 135 chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le, đầu mũi cong 40° KNIPEX 32 31 135 chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 696.000 - 元の価格 696.000
元の価格
696.000
696.000 - 696.000
現在の価格 696.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, cơ chế kẹp tự động, mũi tròn bè cong 40° KNIPEX 92 95 90 kích thước đầu mũi 0.8 x 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, cơ chế kẹp tự động, mũi tròn bè cong 40° KNIPEX 92 95 90 kích thước đầu mũi 0.8 x 1.0mm _________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 898.000 - 元の価格 898.000
元の価格 898.000
898.000
898.000 - 898.000
現在の価格 898.000

Túi đựng phụ, kiểu Module KNIPEX 00 19 50 LE thường dùng chung với ba lô KNIPEX 00 21 50 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi đựng phụ, kiểu Module KNIPEX 00 19 50 LE thường dùng chung với ba lô KNIPEX 00 21 50 LE ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 818.000 - 元の価格 818.000
元の価格
818.000
818.000 - 818.000
現在の価格 818.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, chống tĩnh điện, mũi cong 45° KNIPEX 92 08 78 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 2.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, chống tĩnh điện, mũi cong 45° KNIPEX 92 08 78 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 2.5mm _____________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 906.000 - 元の価格 906.000
元の価格
906.000
906.000 - 906.000
現在の価格 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 35° KNIPEX 92 01 02 kích thước đầu mũi 0.15 x 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 35° KNIPEX 92 01 02 kích thước đầu mũi 0.15 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ D...

詳細を全部見る
元の価格 906.000 - 元の価格 906.000
元の価格
906.000
906.000 - 906.000
現在の価格 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 04 kích thước đầu mũi 0.5 x 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 04 kích thước đầu mũi 0.5 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dò...

詳細を全部見る
元の価格 792.000 - 元の価格 792.000
元の価格 792.000
805.000
805.000 - 805.000
現在の価格 805.000

Dụng cụ tuốt dây, tích hợp dao rọc KNIPEX 16 20 165 SB khả năng tuốt từ Ø8mm - 28mm, chiều dài 165mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây, tích hợp dao rọc KNIPEX 16 20 165 SB khả năng tuốt từ Ø8mm - 28mm, chiều dài 165mm ______________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công