コンテンツにスキップ

「made_in_germany」の検索結果

製品

元の価格 11.366.000 - 元の価格 11.366.000
元の価格
11.366.000
11.366.000 - 11.366.000
現在の価格 11.366.000

Kìm bấm cose MC4 EVO 2 KNIPEX 97 43 66 EVO chiều dài 200mm, khả năng bấm cose từ 4mm² - 10mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose MC4 EVO 2 KNIPEX 97 43 66 EVO chiều dài 200mm, khả năng bấm cose từ 4mm² - 10mm² ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 1.014.000 - 元の価格 1.092.000
元の価格 1.014.000
1.014.000 - 1.092.000
1.014.000 - 1.092.000
現在の価格 1.014.000

Kìm cắt, uốn các vật liệu tròn nhỏ KNIPEX chuyên dùng trong kim hoàn, và linh kiện điện tử chiều dài 130mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt, uốn các vật liệu tròn nhỏ KNIPEX chuyên dùng trong kim hoàn, và linh kiện điện tử chiều dài 130mm __________________________ Phiên bản KNI...

詳細を全部見る
元の価格 769.000 - 元の価格 769.000
元の価格 769.000
769.000
769.000 - 769.000
現在の価格 769.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm bán nguyệt KNIPEX 30 23 140 chiều dài 140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm bán nguyệt KNIPEX 30 23 140 chiều dài 140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 716.000 - 元の価格 716.000
元の価格 716.000
716.000
716.000 - 716.000
現在の価格 716.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn dùng chứa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S8 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn dùng chứa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S8 LE __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyest...

詳細を全部見る
元の価格 1.294.000 - 元の価格 1.294.000
元の価格 1.294.000
1.294.000
1.294.000 - 1.294.000
現在の価格 1.294.000

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 10 T BK chiều dài 900mm, chịu tải 6kg

KNIPEX
在庫あり

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 10 T BK chiều dài 900mm, chịu tải 6kg ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 900mm ( 0.9m ) - Căn...

詳細を全部見る
元の価格 1.594.000 - 元の価格 1.594.000
元の価格
1.594.000
1.594.000 - 1.594.000
現在の価格 1.594.000

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng mở ống Siphone có ngàm nhựa tích hợp KNIPEX 81 11 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ, chuyên dùng mở ống Siphone có ngàm nhựa tích hợp KNIPEX 81 11 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________...

詳細を全部見る
元の価格 1.850.000 - 元の価格 1.850.000
元の価格
1.850.000
1.850.000 - 1.850.000
現在の価格 1.850.000

Ngàm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 39 08 kích thước từ 0.25mm² - 6mm², dùng cho kìm bấm cose dòng MultiCrimp 97 33 01, 97 33 02

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 39 08 kích thước từ 0.25mm² - 6mm², dùng cho kìm bấm cose dòng MultiCrimp 97 33 01, 97 33 02 _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.540.000 - 元の価格 1.570.000
元の価格 1.540.000
1.540.000 - 1.570.000
1.540.000 - 1.570.000
現在の価格 1.540.000

Kìm tuốt dây mini chuyên dụng cho các loại dây siêu mỏng KNIPEX khả năng tuốt từ Ø0.12 - Ø1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây mini chuyên dụng cho các loại dây siêu mỏng KNIPEX khả năng tuốt từ Ø0.12 - Ø1.0mm __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 12 8...

詳細を全部見る
元の価格 798.000 - 元の価格 1.461.000
元の価格
798.000 - 1.461.000
798.000 - 1.461.000
現在の価格 798.000

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX chiều dài từ 180mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX chiều dài từ 180mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Dãi sản phẩm KNIPE...

詳細を全部見る
元の価格 1.269.000 - 元の価格 1.312.000
元の価格 1.269.000
1.269.000 - 1.312.000
1.269.000 - 1.312.000
現在の価格 1.269.000

Kìm cắt cách điện 1000V, dòng G Series SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch

SATA
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V, dòng G Series SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch G Series VDE Diagonal Pliers ____________________________________ Dãi sản...

詳細を全部見る
元の価格 1.006.000 - 元の価格 1.371.000
元の価格
1.006.000 - 1.371.000
1.006.000 - 1.371.000
現在の価格 1.006.000

Kìm mỏ quạ dòng Cobra QuickSet KNIPEX chiều dài từ 250mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ dòng Cobra QuickSet KNIPEX chiều dài từ 250mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Dãi sản p...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 600mm ‣ Chất liệu ...

詳細を全部見る
元の価格 1.901.000 - 元の価格 1.901.000
元の価格
1.901.000
1.901.000 - 1.901.000
現在の価格 1.901.000

Dụng cụ cắt ống nhựa KNIPEX 94 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ cắt ống nhựa KNIPEX 94 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 18...

詳細を全部見る
元の価格 8.269.000 - 元の価格 10.995.000
元の価格
8.269.000 - 10.995.000
8.269.000 - 10.995.000
現在の価格 8.269.000

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu phun hơi nước chuyên tháo giấy dán tường Karcher 2.863-062.0

KARCHER
在庫あり

Đầu phun hơi nước chuyên tháo giấy dán tường Karcher 2.863-062.0 Wallpaper Stripper ____________________________ Thông số kỹ thuật Trọng lượng: 570...

詳細を全部見る
元の価格 847.000 - 元の価格 847.000
元の価格 847.000
847.000
847.000 - 847.000
現在の価格 847.000

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 11 T BK chiều dài 400mm, chịu tải 6kg

KNIPEX
在庫あり

Dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 11 T BK chiều dài 400mm, chịu tải 6kg ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 400mm ‣ Chịu tải: 6k...

詳細を全部見る
元の価格 628.000 - 元の価格 628.000
元の価格 628.000
628.000
628.000 - 628.000
現在の価格 628.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX 30 31 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX 30 31 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 1.441.000 - 元の価格 1.527.000
元の価格
1.441.000 - 1.527.000
1.441.000 - 1.527.000
現在の価格 1.441.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.556.000 - 元の価格 1.556.000
元の価格
1.556.000
1.556.000 - 1.556.000
現在の価格 1.556.000

Dao cắt ống nhựa DP50 KNIPEX 90 23 01 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống nhựa DP50 KNIPEX 90 23 01 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 20...

詳細を全部見る
元の価格 660.000 - 元の価格 817.000
元の価格 660.000
660.000 - 817.000
660.000 - 817.000
現在の価格 660.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm tròn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm tròn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ Phiên bản KNIPEX 37 ...

詳細を全部見る
元の価格 204.000 - 元の価格 615.000
元の価格
204.000 - 615.000
204.000 - 615.000
現在の価格 204.000

Tua vít dẹp KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 10mm

KNIPEX
在庫あり

Tua vít dẹp KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 10mm ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 20 25: 2.5mm x 177mm KNIPEX 98 20...

詳細を全部見る
元の価格 1.541.000 - 元の価格 1.541.000
元の価格
1.541.000
1.541.000 - 1.541.000
現在の価格 1.541.000

Kìm cắt nhựa chuyên dụng, đầu kìm cong 85° KNIPEX 72 21 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa chuyên dụng, đầu kìm cong 85° KNIPEX 72 21 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ______________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 680.000 - 元の価格 1.073.000
元の価格
680.000 - 1.073.000
680.000 - 1.073.000
現在の価格 680.000

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX chiều dài từ 180mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX chiều dài từ 180mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Dãi sản phẩm K...

詳細を全部見る
元の価格 959.000 - 元の価格 959.000
元の価格 959.000
959.000
959.000 - 959.000
現在の価格 959.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX 30 36 160 cách điện 1000V, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX 30 36 160 cách điện 1000V, mạ chrome _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt được mạ chrome chốn...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công