コンテンツにスキップ

「TECH_MITUTOYO_INSPECTION」の検索結果

製品

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 113 - Limit Micrometers | Panme kiểm giới hạn, trục đo kép

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 113 - Limit Micrometers | Panme kiểm giới hạn, trục đo kép Đây là một thiết kế vô cùng đặc biệt của Mitutoyo với cấu trúc "tr...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu đây là dòng Panme đo bánh răng ch...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ hiển thị và và khuếch đại tín hiệu đo Mitutoyo M-561 ( 519-561)

Mitutoyo
在庫あり

Bộ hiển thị và và khuếch đại tín hiệu đo Mitutoyo M-561 ( 519-561)

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 - Blade Micrometers, None rotating, Dòng tiêu chuẩn, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 - Blade Micrometers, None rotating, Dòng tiêu chuẩn, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay đây là dòng Panme điện tử dạn...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 343 - Caliper Type Micrometers. Hàm kẹp, Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 343 - Caliper Type Micrometers. Hàm kẹp, Có cổng SPC xuất dữ liệu Panme điện tử dạng kẹp (Caliper Type). Thiết kế này...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Snap Caliper

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Snap Caliper. Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic Snap Caliper (Series 573) là một...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu dòng Panme đo ngoài điện tử dạng đĩa (Dis...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ kiện đầu phát dữ liệu Mitutoyo 264-623, kết nối U-WAVE-TM, Không chống nước, có còi báo

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện đầu phát dữ liệu Mitutoyo 264-623, kết nối U-WAVE-TM, Không chống nước, có còi báo Mitutoyo 264-623 chính là thành phần chính của hệ thống...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 385.000
0 - 385.000
現在の価格 0

Dưỡng đo bước ren Mitutoyo Thread Pitch Gages Series 188

Mitutoyo
在庫あり

Dòng Thread Pitch Gages Series 188 (thường gọi là dưỡng đo bước ren) của Mitutoyo là một dụng cụ cực kỳ quan trọng trong cơ khí để xác định nhanh b...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Cáp truyền dữ liệu 2 chiều (Bidirectional) Mitutoyo Digimatic thế hệ mới (chuẩn S1)

Mitutoyo
在庫あり

Cáp truyền dữ liệu 2 chiều (Bidirectional) Mitutoyo Digimatic thế hệ mới (chuẩn S1) Các phiên bản:  ‣ Mitutoyo 06AGL011 - Dài 1 mét  ‣ Mitutoyo 06...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ kiện đầu phát dữ liệu Mitutoyo 264-622, kết nối U-WAVE-TM, IP67

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện đầu phát dữ liệu Mitutoyo 264-622, kết nối U-WAVE-TM, IP67, Không còi báo Mitutoyo 264-622 chính là thành phần chính của hệ thống truyền d...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện đế nâng mở rộng dãi đo Mitutoyo | Khối nâng chuẩn - Riser Blocks - SERIES 515

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện đế nâng mở rộng dãi đo Mitutoyo | Khối nâng chuẩn - Riser Blocks - SERIES 515 Mục đích cốt lõi của Riser Blocks là mở rộng dải đo (measuri...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Low Force Caliper, Hàm kẹp nhạy lực, chuyên đo độ vật liệu mềm dễ biến dạng

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Low Force Caliper, Hàm kẹp nhạy lực, chuyên đo độ vật liệu mềm dễ biến dạng Dòng thước kẹ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
8.375.000
8.375.000 - 8.375.000
現在の価格 8.375.000

Máy tính xử lý thống kê kèm máy in nhiệt Mitutoyo 264-506 (DP-1VA) | Digimatic Mini-Processor & Printer

Mitutoyo
在庫あり

Bộ xử lý dữ liệu và máy in mini cầm tay Mitutoyo model DP-1VA (Digimatic Mini-Processor) Chức năng cốt lõi của Mitutoyo DP-1VA DP-1VA không đơn t...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ kiện đầu phát dữ liệu Bluetooth Mitutoyo 264-624, kết nối U-WAVE-TCB, IP67

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện đầu phát dữ liệu Bluetooth Mitutoyo 264-624, kết nối U-WAVE-TCB, IP67, Không còi báo Mitutoyo 264-624 chính là thành phần chính của hệ thố...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ kiện đầu phát dữ liệu Bluetooth Mitutoyo 264-625, kết nối U-WAVE-TCB, Không chống nước, có còi báo

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện đầu phát dữ liệu Bluetooth Mitutoyo 264-625, kết nối U-WAVE-TCB, Không chống nước, có còi báo Mitutoyo 264-625 chính là thành phần chính c...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Quick Mike Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Quick Mike đo nhanh, Chuyên đo đầu Cosse

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Quick Mike Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Quick Mike đo nhanh, Chuyên đo đầu Cosse đây là phiên bản đo chiều ca...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ kiện đầu phát dữ liệu Bluetooth Mitutoyo 264-626, kết nối U-WAVE-TMB, IP67

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện đầu phát dữ liệu Bluetooth Mitutoyo 264-626, kết nối U-WAVE-TMB, IP67, Không còi báo Mitutoyo 264-626 chính là thành phần chính của hệ thố...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 331- Spline Micrometers, Đo rãnh then

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 331- Spline Micrometers, Đo rãnh then đây là dòng Panme điện tử chuyên dụng để đo các trục then hoa (splines), các rã...

詳細を全部見る
元の価格 8.514.000 - 元の価格 8.514.000
元の価格 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
現在の価格 8.514.000

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3022A dải đo từ 50V - 500V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3022A dải đo từ 50V - 500V Digital Insulation/Continuity Testers Kyoritsu Model 3022A ___...

詳細を全部見る
元の価格 5.475.000 - 元の価格 5.475.000
元の価格 5.475.000
5.475.000
5.475.000 - 5.475.000
現在の価格 5.475.000

Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002R True RMS, dãi đo 400A-2000A

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002R, dãi đo 400A-2000A Digital AC Clamp Meters Kyoritsu Model 2002R ___________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 14.072.000 - 元の価格 14.072.000
元の価格 14.072.000
14.072.000
14.072.000 - 14.072.000
現在の価格 14.072.000

Thiết bị đo điện trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4140 công nghệ chống ngắt mạch (Anti-Trip Technology)

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4140 chống ngắt mạch (Anti-Trip Technology) LOOP/PSC Tester Kyoritsu Kew 4140 _______...

詳細を全部見る
元の価格 22.400.000 - 元の価格 22.400.000
元の価格 22.400.000
22.400.000
22.400.000 - 22.400.000
現在の価格 22.400.000

Máy đục bê tông hặng nặng Makita HM1511, công suất 1850W, đuôi lục giác 30mm, công nghệ chống rung AVT

Makita
在庫あり

Máy đục bê tông hặng nặng Makita HM1511, công suất 1850W, đuôi lục giác 30mm, công nghệ chống rung AVT Electric Breaker Chức năng: Đục ___________...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công