コンテンツにスキップ

「cert_ukca」の検索結果

製品

元の価格 2.238.000 - 元の価格 2.464.000
元の価格 2.238.000
2.238.000 - 2.464.000
2.238.000 - 2.464.000
現在の価格 2.238.000

Thiết bị phụ trợ MCB Chint NB3LE/NB4LE bảo vệ ngắn mạch, quá tải, chống giật, chống dòng rò và phát hiện sự cố hồ quang. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Thiết bị phụ trợ MCB Chint NB3LE/NB4LE bảo vệ ngắn mạch, quá tải, chống giật, chống dòng rò và phát hiện sự cố hồ quang. Tiêu chuẩn quốc tế Residua...

詳細を全部見る
元の価格 30.420.000 - 元の価格 56.550.000
元の価格 30.420.000
30.420.000 - 56.550.000
30.420.000 - 56.550.000
現在の価格 30.420.000

Cầu dao tự động 3P/4P Susol MCCB LS TS Series, tải danh định từ 1000A ~ 1600A, dòng cắt từ 50kA - 150kA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao tự động 3P/4P Susol MCCB LS TS Series, tải danh định từ 1000A ~ 1600A, dòng cắt từ 50kA - 150kA Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 1.872.000 - 元の価格 24.562.000
元の価格 1.872.000
1.872.000 - 24.562.000
1.872.000 - 24.562.000
現在の価格 1.872.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp S. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp S. Tiêu chuẩ...

詳細を全部見る
元の価格 1.961.000 - 元の価格 25.731.000
元の価格 1.961.000
1.961.000 - 25.731.000
1.961.000 - 25.731.000
現在の価格 1.961.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp H. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp H. Tiêu chuẩ...

詳細を全部見る
元の価格 657.000 - 元の価格 21.190.000
元の価格 657.000
657.000 - 21.190.000
657.000 - 21.190.000
現在の価格 657.000

Cầu dao tự động MCCB 3P LS, tải danh định từ 5A ~ 1600A, dòng cắt từ 14kA - 75kA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao tự động MCCB 3P LS, tải danh định từ 5A ~ 1600A, dòng cắt từ 14kA - 75kA Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 818.000 - 元の価格 15.562.000
元の価格 818.000
818.000 - 15.562.000
818.000 - 15.562.000
現在の価格 818.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 800A, Icu cấp C. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 800A, Icu cấp C. Tiêu chuẩn...

詳細を全部見る
元の価格 351.000 - 元の価格 741.000
元の価格 351.000
351.000 - 741.000
351.000 - 741.000
現在の価格 351.000

Cầu dao chống giật RCBO LS có bảo vệ quá tải và chống rò, tải định mức từ 3A ~ 63A, dòng cắt 4.5kA ~ 10kA, dòng rò 30mA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao chống giật RCBO LS có bảo vệ quá tải và chống rò, tải định mức từ 3A ~ 63A, dòng cắt 4.5kA ~ 10kA, dòng rò 30mAResidual Current Circuit Bre...

詳細を全部見る
元の価格 884.000 - 元の価格 24.895.000
元の価格 884.000
884.000 - 24.895.000
884.000 - 24.895.000
現在の価格 884.000

Cầu dao tự động MCCB 4P LS, tải danh định từ 15A ~ 1600A, dòng cắt từ 18kA ~ 75kA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao tự động MCCB 4P LS, tải danh định từ 15A ~ 1600A, dòng cắt từ 18kA ~ 75kA Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 61.000 - 元の価格 275.000
元の価格 61.000
61.000 - 275.000
61.000 - 275.000
現在の価格 61.000

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63H series, tải danh định từ 6A - 63A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63H series, tải danh định từ 6A - 63A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế Thông số kỹ thuật  Dòng điện định...

詳細を全部見る
元の価格 364.000 - 元の価格 559.000
元の価格 364.000
364.000 - 559.000
364.000 - 559.000
現在の価格 364.000

Relay kiểu khởi động từ LS MR dòng AC/DC, 4 chân ~ 8 chân

LS Electric
在庫あり

Relay kiểu khởi động từ LS MR dòng AC/DC, 4 chân ~ 8 chân Contactor Relays LS Chi tiết sản phẩm Xem file đính kèm

元の価格 559.000 - 元の価格 3.380.000
元の価格 559.000
559.000 - 3.380.000
559.000 - 3.380.000
現在の価格 559.000

Cầu dao tự động MCCB 2P LS, tải danh định từ 5A ~ 400A, dòng cắt từ 25kA - 85kA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao tự động MCCB 2P LS, tải danh định từ 5A ~ 400A, dòng cắt từ 25kA - 85kA Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 299.000 - 元の価格 390.000
元の価格 299.000
299.000 - 390.000
299.000 - 390.000
現在の価格 299.000

Tụ bù AC lắp cho khởi động từ LS MC-6a ~ MC-100a

LS Electric
在庫あり

Tụ bù AC lắp cho khởi động từ LS MC-6a ~ MC-100a Capacitor For Contactor LS Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 41.000 - 元の価格 193.000
元の価格 41.000
41.000 - 193.000
41.000 - 193.000
現在の価格 41.000

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63 series, tải danh định từ 6A -63A, dòng cắt 6kA. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63 series, tải danh định từ 6A -63A, dòng cắt 6kA. Tiêu chuẩn quốc tế Thông số kỹ thuật  Dòng điện định mứ...

詳細を全部見る
元の価格 85.000 - 元の価格 398.000
元の価格 85.000
85.000 - 398.000
85.000 - 398.000
現在の価格 85.000

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-125 series, tải danh định từ 63A - 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-125 series, tải danh định từ 63A - 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế Thông số kỹ thuật  Dòng điện đị...

詳細を全部見る
元の価格 78.000 - 元の価格 163.000
元の価格 78.000
78.000 - 163.000
78.000 - 163.000
現在の価格 78.000

Tiếp điểm phụ UA/AU lắp cho khởi động từ LS MC-6a ~ MC-800a. Tiêu chuẩn CE

LS Electric
在庫あり

Tiếp điểm phụ UA/AU lắp cho khởi động từ LS MC-6a ~ MC-800a. Tiêu chuẩn CE Auxiliary Contact Units LS Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 25.489.000
0 - 25.489.000
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn, hàm kẹp tiêu chuẩn

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn. Hàm kẹp tiêu chuẩn là giải pháp tối ưu cho việc đo đạc ...

詳細を全部見る
元の価格 273.000 - 元の価格 6.305.000
元の価格 273.000
273.000 - 6.305.000
273.000 - 6.305.000
現在の価格 273.000

Rờ le nhiệt LS MT Type lắp cho khởi động từ MC-6a đến MC-800a, dải bảo vệ từ 0.63A ~ 800A

LS Electric
在庫あり

Rờ le nhiệt LS MT Type lắp cho khởi động từ MC-6a đến MC-800a, dải bảo vệ từ 0.63A ~ 800A Thermal Overload Relays LS MT Type Chi tiết sản phẩm X...

詳細を全部見る
元の価格 2.488.000 - 元の価格 2.488.000
元の価格 2.488.000
2.488.000
2.488.000 - 2.488.000
現在の価格 2.488.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F145-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F145-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 PCE F145-6 Tải 125A (cấu hình 125A...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 6.249.000
0 - 6.249.000
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series hệ mét, chống nước, kháng dầu

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series, hệ mét, chống nước, kháng dầu Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các d...

詳細を全部見る
元の価格 684.000 - 元の価格 1.307.000
元の価格 684.000
684.000 - 1.307.000
684.000 - 1.307.000
現在の価格 684.000

Phích cắm công nghiệp PCE loại kín nước IP67, tải 63A - 125A, 3 chân (2P+PE), điện áp 230V, đầu đực (PCE Trailing Commando Series/ Power Twist)

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp PCE loại kín nước IP67, tải 63A - 125A, 3 chân (2P+PE), điện áp 230V, đầu đực (PCE Trailing Commando Series) Các phiên bản: ...

詳細を全部見る
元の価格 840.000 - 元の価格 1.894.000
元の価格 840.000
840.000 - 1.894.000
840.000 - 1.894.000
現在の価格 840.000

Ổ cắm công nghiệp PCE chịu tải cao từ 63A - 125A, 4 chân (3P+PE), điện áp 400V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE chịu tải cao từ 63A - 125A, 4 chân (3P+PE), điện áp 400V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67 Các phiên bản: PCE F234-6 Tải 63A (Cấu...

詳細を全部見る
元の価格 825.000 - 元の価格 1.805.000
元の価格 825.000
825.000 - 1.805.000
825.000 - 1.805.000
現在の価格 825.000

Ổ cắm công nghiệp PCE chịu tải cao từ 63A - 125A, 3 chân (2P+PE), điện áp 230V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE chịu tải cao từ 63A - 125A, 3 chân (2P+PE), điện áp 230V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67 Các phiên bản: PCE F233-6 Tải 63A (Cấu...

詳細を全部見る
元の価格 2.355.000 - 元の価格 2.355.000
元の価格 2.355.000
2.355.000
2.355.000 - 2.355.000
現在の価格 2.355.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F144-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 4 cực (3P+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F144-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 4 cực (3P+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 PCE F144-6 Tải 125A (cấu hình 125A -...

詳細を全部見る
元の価格 2.213.000 - 元の価格 2.213.000
元の価格 2.213.000
2.213.000
2.213.000 - 2.213.000
現在の価格 2.213.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F143-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F143-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 PCE F143-6 Tải 125A (Cấu hình 125A -...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công