コンテンツにスキップ

Cuốc xẻng và dụng cụ đào đất làm vườn

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cào đất làm vườn, lưỡi cào Inox SATA 23117

SATA
在庫あり

Cào đất làm vườn, lưỡi cào Inox SATA 23117 Short Handled Garden Three-Tine Cultivat _________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu l...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bay làm vườn đầu tròn SATA 23110

SATA
在庫あり

Bay làm vườn đầu tròn SATA 23110 Round Point Garden Trowel __________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 194m...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bay làm vườn có vạch đo độ sâu SATA 23116

SATA
在庫あり

Bay làm vườn có vạch đo độ sâu SATA 23116 Short-Handled Gardening Shovel (With Scale) _____________________________________ Thông số kỹ thuật Chất ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bay làm vườn đầu vuông SATA 23111

SATA
在庫あり

Bay làm vườn đầu vuông SATA 23111 Square Point Garden Trowel __________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 19...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bay làm vườn mini SATA 23115

SATA
在庫あり

Bay làm vườn mini SATA 23115 Short-Handled Gardening __________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Hợp kim nhôm Kích thước (Dài x...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ dụng cụ làm vườn nhựa 3 chi tiết SATA 23113

SATA
在庫あり

Bộ dụng cụ làm vườn nhựa 3 chi tiết SATA 23113 Eco-Friendly Garden Tool Set ____________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Nhựa ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cào đất làm vườn SATA 23112

SATA
在庫あり

Cào đất làm vườn SATA 23112 Garden Rake ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 148mm x 73mm x 39mm Trọng lượ...

詳細を全部見る
元の価格 125.000 - 元の価格 125.000
元の価格 125.000
125.000
125.000 - 125.000
現在の価格 125.000

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH8A01, kích thước 290mm x 250mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH8A01, kích thước 290mm x 250mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép c...

詳細を全部見る
元の価格 106.000 - 元の価格 106.000
元の価格 106.000
106.000
106.000 - 106.000
現在の価格 106.000

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH5A02, kích thước 270mm x 210mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH5A02, kích thước 270mm x 210mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép ca...

詳細を全部見る
元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH5A01, kích thước 270mm x 230mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH5A01, kích thước 270mm x 230mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép c...

詳細を全部見る
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000

Đầu cào lá 12 răng Kendo 60723, vật liệu thép A3

KENDO
在庫あり

Đầu cào lá 12 răng Kendo 60723, vật liệu thép A3 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Thép A3 ‣ Độ dày đầu: 3.5mm

元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000

Cây xới đất làm vườn cán nhựa Kendo 60704, kích thước 330mm (13 inch)

KENDO
在庫あり

Cây xới đất làm vườn cán nhựa Kendo 60704, kích thước 330mm (13 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Thép carbon 45 ‣ Vật liệu ...

詳細を全部見る
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000

Cây cào đất làm vườn cán nhựa Kendo 60703, kích thước 300mm (12 inch)

KENDO
在庫あり

Cây cào đất làm vườn cán nhựa Kendo 60703, kích thước 300mm (12 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Thép carbon 45 ‣ Vật liệu ...

詳細を全部見る
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000

Cây bay làm vườn cán nhựa thon Kendo 60702, kích thước 335mm (13 inch)

KENDO
在庫あり

Cây bay làm vườn cán nhựa thon Kendo 60702, kích thước 335mm (13 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Thép carbon 45 ‣ Vật liệu...

詳細を全部見る
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000

Cây bay làm vườn cán nhựa Kendo 60701, kích thước 335mm (13 inch)

KENDO
在庫あり

Cây bay làm vườn cán nhựa Kendo 60701, kích thước 335mm (13 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Thép carbon 45 ‣ Vật liệu cán ...

詳細を全部見る
元の価格 391.000 - 元の価格 391.000
元の価格 391.000
391.000
391.000 - 391.000
現在の価格 391.000

Bộ dụng cụ làm vườn 4 chi tiết (Xẻng, kéo, cào và bao tay) Workpro WP204505

WORKPRO
在庫あり

Bộ dụng cụ làm vườn 4 chi tiết (Xẻng, kéo, cào và bao tay) Workpro WP204505

元の価格 153.000 - 元の価格 153.000
元の価格 153.000
153.000
153.000 - 153.000
現在の価格 153.000

Xẻng nhọn trồng cây 325mm Workpro WP331010

WORKPRO
在庫あり

Xẻng nhọn trồng cây 325mm Workpro WP331010 _________________________ • Used for planting seeds and transplanting seedlings into planters and small ...

詳細を全部見る
元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000

Cây cào làm vườn 290mm TOTAL THGT979K

TOTAL
在庫あり

Cây cào làm vườn 290mm TOTAL THGT979K

元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000

Cây xẻng xúc đất làm vườn 340mm TOTAL THFTT858

TOTAL
在庫あり

Cây xẻng xúc đất làm vườn 340mm TOTAL THFTT858

元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000

Cây xới đất làm vườn 320mm TOTAL THFTF38

TOTAL
在庫あり

Cây xới đất làm vườn 320mm TOTAL THFTF38

元の価格 112.000 - 元の価格 135.000
元の価格 112.000
112.000 - 135.000
112.000 - 135.000
現在の価格 112.000

Đầu cào nhựa, răng thẳng, không cán, độ dày 3.75 mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Đầu cào nhựa, răng thẳng, không cán, độ dày 3.75 mm TOLSEN Dải sản phẩm: 12 răng | Mã SP: 58021 14 răng | Mã SP: 58022 16 răng | Mã SP: 58023

元の価格 265.000 - 元の価格 265.000
元の価格 265.000
265.000
265.000 - 265.000
現在の価格 265.000

Xẻng thép mũi vuông không có tay cầm, 1480mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 280x235mm TOLSEN 58006

TOLSEN
在庫あり

Xẻng thép mũi vuông không có tay cầm, 1480mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 280x235mm TOLSEN 58006

元の価格 265.000 - 元の価格 265.000
元の価格 265.000
265.000
265.000 - 265.000
現在の価格 265.000

Xẻng thép mũi nhọn không có tay cầm, 1480mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 295x215mm TOLSEN 58005

TOLSEN
在庫あり

Xẻng thép mũi nhọn không có tay cầm, 1480mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 295x215mm TOLSEN 58005

元の価格 243.000 - 元の価格 243.000
元の価格 243.000
243.000
243.000 - 243.000
現在の価格 243.000

Xẻng thép mũi nhọn có tay cầm, 1025mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 295x215mm TOLSEN 58001

TOLSEN
在庫あり

Xẻng thép mũi nhọn có tay cầm, 1025mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 295x215mm TOLSEN 58001