コンテンツにスキップ

Kìm cách điện 1000V tiêu chuẩn VDE

元の価格 809.000 - 元の価格 809.000
元の価格 809.000
809.000
809.000 - 809.000
現在の価格 809.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu tròn nhỏ KNIPEX 22 06 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu tròn nhỏ KNIPEX 22 06 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ chrome ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt...

詳細を全部見る
元の価格 1.515.000 - 元の価格 1.515.000
元の価格 1.515.000
1.515.000
1.515.000 - 1.515.000
現在の価格 1.515.000

Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 26 160 cách điện 1000V chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 26 160 cách điện 1000V chiều dài 160mm, mạ chrome _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160...

詳細を全部見る
元の価格 1.940.000 - 元の価格 1.940.000
元の価格 1.940.000
1.940.000
1.940.000 - 1.940.000
現在の価格 1.940.000

Kìm điện đa năng hệ mét KNIPEX 13 76 200 ME cách điện 1000V, chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm điện đa năng hệ mét KNIPEX 13 76 200 ME cách điện 1000V, chiều dài 200mm, mạ chrome _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 20...

詳細を全部見る
元の価格 1.921.000 - 元の価格 1.921.000
元の価格 1.921.000
1.921.000
1.921.000 - 1.921.000
現在の価格 1.921.000

Kìm điện đa năng 6 trong 1 KNIPEX 13 86 200 cách điện 1000V chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm điện đa năng 6 trong 1 KNIPEX 13 86 200 cách điện 1000V chiều dài 200mm, mạ chrome _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200...

詳細を全部見る
元の価格 1.562.000 - 元の価格 1.562.000
元の価格 1.562.000
1.562.000
1.562.000 - 1.562.000
現在の価格 1.562.000

Kìm tuốt dây KNIPEX 13 46 165 cách điện 1000V khả năng tuốt từ 0.75 - 1.5/2.5mm², mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX 13 46 165 cách điện 1000V khả năng tuốt từ 0.75 - 1.5/2.5mm², mạ chrome _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 1.084.000 - 元の価格 1.295.000
元の価格 1.084.000
1.084.000 - 1.295.000
1.084.000 - 1.295.000
現在の価格 1.084.000

Kìm bằng trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 180mm - 225mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 180mm - 225mm, mạ chrome ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 02 06 180: Chiều dài 18...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm bằng trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 200mm - 225mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mỡ

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 200mm - 225mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mỡ _____________________________ Dãi...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.204.000
元の価格 0
0 - 1.204.000
0 - 1.204.000
現在の価格 0

Kìm bằng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 160mm - 250mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mỡ

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 160mm - 250mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mỡ ________________________________ Dãi sản ...

詳細を全部見る
元の価格 843.000 - 元の価格 1.182.000
元の価格 843.000
843.000 - 1.182.000
843.000 - 1.182.000
現在の価格 843.000

Kìm bằng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 160mm - 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 160mm - 200mm, mạ chrome _______________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 03 06 160: Chiều dài 16...

詳細を全部見る
元の価格 1.526.000 - 元の価格 1.526.000
元の価格 1.526.000
1.548.800
1.548.800 - 1.548.800
現在の価格 1.548.800

Bộ 4 kìm đa năng Bosch 1600A02NG1 cách điện 1000V chuẩn VDE

Bosch
在庫あり

Bộ 4 kìm đa năng Bosch 1600A02NG1 cách điện 1000V chuẩn VDE ________________________________ Bộ 4 kìm đa năng cách điện Bosch bao gồm ‣  1 kìm cắ...

詳細を全部見る
元の価格 475.000 - 元の価格 475.000
元の価格 475.000
481.800
481.800 - 481.800
現在の価格 481.800

Kìm cắt cáp chuyên nghiệp Bosch 1600A02NF4 cách điện 1000V chuẩn VDE, dài 200mm, vật liệu thép Cr-V

Bosch
在庫あり

Kìm cắt cáp chuyên nghiệp Bosch 1600A02NF4 cách điện 1000V chuẩn VDE, dài 200mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ★ An to...

詳細を全部見る
元の価格 388.000 - 元の価格 388.000
元の価格 388.000
393.800
393.800 - 393.800
現在の価格 393.800

Kìm nhọn mũi cong Bosch 1600A02NE4 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 200mm, vật liệu thép Cr-V

Bosch
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong Bosch 1600A02NE4 cách điện 1000V chuẩn VDE dài 200mm, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Được sản xuất ...

詳細を全部見る
元の価格 2.933.000 - 元の価格 2.933.000
元の価格 2.933.000
2.933.000
2.933.000 - 2.933.000
現在の価格 2.933.000

Kìm cắt cộng lực, cách điện 1000V SATA 93117 kích thước 600mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt cộng lực, cách điện 1000V SATA 93117 kích thước 600mm Insulated Bolt Cutter __________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài ...

詳細を全部見る
元の価格 1.609.000 - 元の価格 1.609.000
元の価格 1.609.000
1.609.000
1.609.000 - 1.609.000
現在の価格 1.609.000

Kìm cắt cách điện 1000V SATA 72620 kích thước 205mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V SATA 72620 kích thước 205mm Insulated Diagonal Pliers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 205mm (...

詳細を全部見る
元の価格 388.000 - 元の価格 388.000
元の価格 388.000
388.000
388.000 - 388.000
現在の価格 388.000

Kìm nhọn mũi dẹp cách điện 1000V SATA 70111 kích thước 150mm

SATA
在庫あり

Kìm nhọn mũi dẹp cách điện 1000V SATA 70111 kích thước 150mm Insulated Flat Nose Pliers __________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 1.099.000 - 元の価格 1.269.000
元の価格 1.099.000
1.099.000 - 1.269.000
1.099.000 - 1.269.000
現在の価格 1.099.000

Kìm bằng cách điện 1000V SATA kích thước từ 150mm - 205mm

SATA
在庫あり

Kìm bằng cách điện 1000V SATA kích thước từ 150mm - 205mm VDE Combination Pliers ________________________________ Dãi sản phẩm SATA 72625: Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 2.245.000 - 元の価格 2.245.000
元の価格 2.245.000
2.245.000
2.245.000 - 2.245.000
現在の価格 2.245.000

Kìm cắt cáp, cách điện 1000V SATA 72660 kích thước 177mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt cáp, cách điện 1000V SATA 72660 kích thước 177mm VDE Cable Cutting Pliers _______________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài tổng ...

詳細を全部見る
元の価格 2.161.000 - 元の価格 2.161.000
元の価格 2.161.000
2.161.000
2.161.000 - 2.161.000
現在の価格 2.161.000

Kìm bằng trợ lực, đầu nghiêng, cách điện 1000V SATA 72655 kích thước 190mm

SATA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực, đầu nghiêng, cách điện 1000V SATA 72655 kích thước 190mm High Leverage VDE Combination Pliers ________________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 2.627.000 - 元の価格 2.627.000
元の価格 2.627.000
2.627.000
2.627.000 - 2.627.000
現在の価格 2.627.000

Kìm mũi nhọn trợ lực, đầu nghiêng cách điện 1000V SATA 72650 kích thước 228mm

SATA
在庫あり

Kìm mũi nhọn trợ lực, đầu nghiêng cách điện 1000V SATA 72650 kích thước 228mm High Leverage VDE Long Nose Pliers ________________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 2.882.000 - 元の価格 2.882.000
元の価格 2.882.000
2.882.000
2.882.000 - 2.882.000
現在の価格 2.882.000

Kìm đa năng trợ lực, cách điện 1000V SATA 72645 kích thước 177mm

SATA
在庫あり

Kìm đa năng trợ lực, cách điện 1000V SATA 72645 kích thước 177mm Multipurpose High Leverage VDE Diagonal Pliers ___________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 2.542.000 - 元の価格 2.542.000
元の価格 2.542.000
2.542.000
2.542.000 - 2.542.000
現在の価格 2.542.000

Kìm cắt trợ lực, đầu nghiêng, cách điện 1000V SATA 72640 kích thước 177mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, đầu nghiêng, cách điện 1000V SATA 72640 kích thước 177mm High Leverage VDE Diagonal Pliers ___________________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 1.609.000 - 元の価格 1.609.000
元の価格 1.609.000
1.609.000
1.609.000 - 1.609.000
現在の価格 1.609.000

Kìm mỏ quạ cách điện 1000V SATA 72635 kích thước 255mm

SATA
在庫あり

Kìm mỏ quạ cách điện 1000V SATA 72635 kích thước 255mm VDE Groove Joint Pliers _________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài tổng t...

詳細を全部見る
元の価格 1.269.000 - 元の価格 1.269.000
元の価格 1.269.000
1.269.000
1.269.000 - 1.269.000
現在の価格 1.269.000

Kìm tuốt dây, cách điện 1000V SATA 72630 kích thước 150mm

SATA
在庫あり

Kìm tuốt dây, cách điện 1000V SATA 72630 kích thước 150mm VDE Wire Stripper __________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài tổng thể...

詳細を全部見る
元の価格 632.000 - 元の価格 632.000
元の価格 632.000
632.000
632.000 - 632.000
現在の価格 632.000

Kìm mỏ quạ cách điện 1000V SATA 70145 kích thước 255mm

SATA
在庫あり

Kìm mỏ quạ cách điện 1000V SATA 70145 kích thước 255mm VDE Insulated Groove Joint Pliers _____________________________________ Thông số kỹ thuật Ch...

詳細を全部見る