コンテンツにスキップ

Made in Taiwan - Sản phẩm có xuất xứ từ Đài Loan

元の価格 1.000 - 元の価格 182.000
元の価格 1.000
1.000 - 182.000
1.000 - 182.000
現在の価格 1.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 90.000
元の価格 1.000
1.000 - 90.000
1.000 - 90.000
現在の価格 1.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.479.000
元の価格 1.000
1.000 - 1.479.000
1.000 - 1.479.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mmBall-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nylo...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 4.557.000
元の価格 1.000 - 元の価格 4.557.000
元の価格 1.000
1.000 - 4.557.000
1.000 - 4.557.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mmBall-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nylon...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.016.000
元の価格 1.000
1.000 - 1.016.000
1.000 - 1.016.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ C...

詳細を全部見る
元の価格 1.050.000 - 元の価格 1.050.000
元の価格 1.050.000
1.050.000
1.050.000 - 1.050.000
現在の価格 1.050.000

Đai ốc hãm dòng Ezynut Makita 195354-9 ren M14 x 2 (DIN) dùng cho các máy mài góc 125mm, 150mm, 180mm, 230mm lỗ cốt 22.23mm

Makita
在庫あり

Đai ốc hãm dòng Ezynut Makita 195354-9 ren M14 x 2 (DIN) dùng cho các máy mài góc 125mm, 150mm, 180mm, 230mm lỗ cốt 22.23mm _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 317.000 - 元の価格 317.000
元の価格 317.000
317.000
317.000 - 317.000
現在の価格 317.000

Hộp 1000 vít cuộn Makita F-31748 loại vít Fermacell dùng cho thạch cao và gỗ cứng, kích thước PH2, chiều dài 30mm

Makita
在庫あり

Hộp 1000 vít cuộn Makita F-31748 loại vít Fermacell dùng cho thạch cao và gỗ cứng, kích thước PH2, chiều dài 30mm _____________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 849.000 - 元の価格 849.000
元の価格 849.000
849.000
849.000 - 849.000
現在の価格 849.000

Lưỡi cắt rung Makita dùng cho gạch tường, mạch hồ bề rộng lưỡi 68mm, hạt kim cương, chuẩn Starlock Max ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt rung Makita dùng cho gạch tường, mạch hồ bề rộng lưỡi 68mm, hạt kim cương, chuẩn Starlock Max ( Cấp 3 sao ) ________________________ Dãi s...

詳細を全部見る
元の価格 576.000 - 元の価格 576.000
元の価格 576.000
576.000
576.000 - 576.000
現在の価格 576.000

Đầu Taro ren Makita B-65888

Makita
在庫あり

Đầu Taro ren Makita B-65888

元の価格 2.677.000 - 元の価格 2.677.000
元の価格 2.677.000
2.677.000
2.677.000 - 2.677.000
現在の価格 2.677.000

Cần siết lực tự động cốt 3/8 inch Stanley STMT73588-8 dải lực từ 10Nm - 50Nm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Cần siết lực tự động cốt 3/8 inch Stanley STMT73588-8 dải lực từ 10Nm - 50Nm 3/8 inch Torque Wrench ________________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 2.836.000 - 元の価格 2.836.000
元の価格 2.836.000
2.836.000
2.836.000 - 2.836.000
現在の価格 2.836.000

Cần siết lực tự động cốt 1/4 inch Stanley STMT73587-8 dải lực từ 5Nm - 25Nm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Cần siết lực tự động cốt 1/4 inch Stanley STMT73587-8 dải lực từ 5Nm - 25Nm 1/4 inch Torque Wrench ________________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 235.000 - 元の価格 501.000
元の価格 235.000
235.000 - 501.000
235.000 - 501.000
現在の価格 235.000

Kìm tuốt dây và bấm đầu cose đa năng Fujiya FA Series kích thước 240mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm tuốt dây và bấm đầu cose đa năng Fujiya FA Series kích thước 240mm Crimping Pliers _____________________________________ Các phiên bản: Fujiya...

詳細を全部見る
元の価格 622.000 - 元の価格 622.000
元の価格 622.000
865.000
865.000 - 865.000
現在の価格 865.000

Relay bảo vệ mất pha, nghịch pha, sụt áp và quá áp JKN JVM-2 đi kèm chân đế, điện áp 380V/AC, 50Hz

JKN - JYH-KUEN INDUSTRY Inc.
在庫あり

Relay bảo vệ mất pha, nghịch pha, sụt áp và quá áp JKN JVM-2 đi kèm chân đế Các chức năng bảo vệ Phase Failure - Phase Sequence - Over Voltage - Un...

詳細を全部見る
元の価格 1.847.000 - 元の価格 1.847.000
元の価格 1.847.000
1.847.000
1.847.000 - 1.847.000
現在の価格 1.847.000

Eto bàn kẹp Stanley 81-600-1-22 3 inch

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Eto bàn kẹp Stanley 81-600-1-22 3 inch

元の価格 9.616.000 - 元の価格 9.616.000
元の価格 9.616.000
9.616.000
9.616.000 - 9.616.000
現在の価格 9.616.000

Máy bơm hút chân không 2 cấp Tasco TZ150TL-220, công suất 500W, tốc độ hút 252L/phút (8.9 C.F.M), mức chân không tối đa 15 micron, có cổng 1/4 inch và 3/8 inch

TASCO
在庫切れ

Máy bơm hút chân không 2 cấp Tasco TZ150TL-220, công suất 500W, tốc độ hút 252L/phút (8.9 C.F.M), mức chân không tối đa 15 micron, có cổng 1/4 inch...

詳細を全部見る
元の価格 7.601.000 - 元の価格 7.601.000
元の価格 7.601.000
7.601.000
7.601.000 - 7.601.000
現在の価格 7.601.000

Máy bơm hút chân không 2 cấp Tasco TZ150TK-220 công suất 360W, tốc độ hút 5.3 CFM

TASCO
在庫切れ

Máy bơm hút chân không 2 cấp Tasco TZ150TK-220 công suất 360W, tốc độ hút 5.3 CFM _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣  Hãng sản xuất...

詳細を全部見る
元の価格 3.449.000 - 元の価格 3.449.000
元の価格 3.449.000
3.449.000
3.449.000 - 3.449.000
現在の価格 3.449.000

Máy bơm hút chân không 2 cấp Tasco TB420DZ công suất 250W, tốc độ hút 2 CFM

TASCO
在庫切れ

Máy bơm hút chân không 2 cấp Tasco TB420DZ công suất 250W, tốc độ hút 2 CFM ______________________________ Thông số kỹ thuật Loại: Bơm hút chân khô...

詳細を全部見る
元の価格 507.000 - 元の価格 507.000
元の価格 507.000
507.000
507.000 - 507.000
現在の価格 507.000

Mặt đồng hồ áp thấp Tasco TB14LN, dùng để thay thế cho mặt áp thấp của đồng hồ nạp ga TB140SM II

TASCO
在庫あり

Mặt đồng hồ áp thấp Tasco TB14LNn dùng để thay thế cho mặt áp thấp của đồng hồ nạp ga TB140SM II ‣  Hãng sản xuất: Tasco ‣  Model: TB14LN ‣  ...

詳細を全部見る
元の価格 507.000 - 元の価格 507.000
元の価格 507.000
507.000
507.000 - 507.000
現在の価格 507.000

Mặt đồng hồ áp thấp Tasco TB12LN, dùng để thay thế cho mặt áp thấp của đồng hồ nạp ga TB120SM II

TASCO
在庫あり

Mặt đồng hồ áp thấp Tasco TB12LN, dùng để thay thế cho mặt áp thấp của đồng hồ nạp ga TB120SM II ‣  Hãng sản xuất: Tasco ‣  Model: TB12LN ‣  ...

詳細を全部見る
元の価格 507.000 - 元の価格 507.000
元の価格 507.000
507.000
507.000 - 507.000
現在の価格 507.000

Mặt đồng hồ áp cao Tasco TB12HN, dùng để thay thế cho mặt áp cao của đồng hồ nạp ga TB120SM II

TASCO
在庫あり

Mặt đồng hồ áp cao Tasco TB12HN, dùng để thay thế cho mặt áp cao của đồng hồ nạp ga TB120SM II ‣  Hãng sản xuất: Tasco ‣  Model: TB12HN ‣  X...

詳細を全部見る
元の価格 2.930.000 - 元の価格 3.528.000
元の価格 2.930.000
2.930.000 - 3.528.000
2.930.000 - 3.528.000
現在の価格 2.930.000

Cờ lê chỉnh lực STANLEY STMT73589-8, cốt 1/2 inch, dải lực 20-340Nm

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Cờ lê chỉnh lực STANLEY STMT73589-8, cốt 1/2 inch, dải lực 20-340Nm _______________________________ Thông số: STMT73589-8: 1/2 inch (20-100Nm, dài ...

詳細を全部見る
元の価格 177.000 - 元の価格 530.000
元の価格 177.000
177.000 - 530.000
177.000 - 530.000
現在の価格 177.000

Cần siết trượt chữ T STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Cần siết trượt chữ T STANLEY Thông số: 864401: 1/2 inch STMT893038B: 3/4 inch

元の価格 239.000 - 元の価格 239.000
元の価格 239.000
239.000
239.000 - 239.000
現在の価格 239.000

Bấm kim gim Stanley TR45-S

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Bấm kim gim Stanley TR45-S

元の価格 593.000 - 元の価格 593.000
元の価格 593.000
593.000
593.000 - 593.000
現在の価格 593.000

Bấm kim gim Stanley TR150

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Bấm kim gim Stanley TR150