コンテンツにスキップ

Mũi đục bê tông, mũi đục tường

元の価格 436.000 - 元の価格 436.000
元の価格 436.000
436.000
436.000 - 436.000
現在の価格 436.000

Mũi xủi gạch men gắn máy đục Makita A-80830 kích thước 50x300mm đuôi gài SDS-Max ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Mũi xủi gạch men gắn máy đục Makita A-80830 kích thước 50x300mm đuôi gài SDS-Max ( Cấp 3 sao )

元の価格 156.000 - 元の価格 156.000
元の価格 156.000
156.000
156.000 - 156.000
現在の価格 156.000

MŨI ĐỤC DẸP 17X280 MAKITA A-80628

Makita
在庫あり

MŨI ĐỤC DẸP 17X280 MAKITA A-80628

元の価格 156.000 - 元の価格 156.000
元の価格 156.000
156.000
156.000 - 156.000
現在の価格 156.000

MŨI ĐỤC DẸP 17X280 MAKITA A-80612

Makita
在庫あり

MŨI ĐỤC DẸP 17X280 MAKITA A-80612

元の価格 156.000 - 元の価格 156.000
元の価格 156.000
156.000
156.000 - 156.000
現在の価格 156.000

MŨI ĐỤC DẸP 17X280 MAKITA A-80581

Makita
在庫あり

MŨI ĐỤC DẸP 17X280 MAKITA A-80581

元の価格 226.000 - 元の価格 226.000
元の価格 226.000
226.000
226.000 - 226.000
現在の価格 226.000

MŨI ĐỤC NHỌN 17X450 MAKITA A-80553

Makita
在庫あり

MŨI ĐỤC NHỌN 17X450 MAKITA A-80553

元の価格 2.183.000 - 元の価格 2.183.000
元の価格 2.183.000
2.183.000
2.183.000 - 2.183.000
現在の価格 2.183.000

Mũi đục xẻng Makita A-47391 kích thước 130x460mm, đuôi lục giác 21mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Mũi đục xẻng Makita A-47391 kích thước 130x460mm, đuôi lục giác 21mm ( Cấp chuyên dụng )

元の価格 3.263.000 - 元の価格 3.263.000
元の価格 3.263.000
3.263.000
3.263.000 - 3.263.000
現在の価格 3.263.000

MŨI XẺNG 140-546/HM1812 MAKITA A-44775

Makita
在庫あり

MŨI XẺNG 140-546/HM1812 MAKITA A-44775

元の価格 3.534.000 - 元の価格 3.534.000
元の価格 3.534.000
3.534.000
3.534.000 - 3.534.000
現在の価格 3.534.000

Mũi đục xẻng Makita A-44644 kích thước 140x546mm, đuôi lục giác 28.6mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Mũi đục xẻng Makita A-44644 kích thước 140x546mm, đuôi lục giác 28.6mm ( Cấp chuyên dụng )

元の価格 2.964.000 - 元の価格 2.964.000
元の価格 2.964.000
2.964.000
2.964.000 - 2.964.000
現在の価格 2.964.000

Mũi dầm Makita A-31485 kích thước 200x255mm, đuôi lục giác 30mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Mũi dầm Makita A-31485 kích thước 200x255mm, đuôi lục giác 30mm ( Cấp chuyên dụng )

元の価格 1.570.000 - 元の価格 1.570.000
元の価格 1.570.000
1.570.000
1.570.000 - 1.570.000
現在の価格 1.570.000

Mũi đục xẻng Makita A-25214 kích thước 105x400mm, đuôi lục giác 17mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Mũi đục xẻng Makita A-25214 kích thước 105x400mm, đuôi lục giác 17mm ( Cấp chuyên dụng )

元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格 836.000
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000

Thanh nối đuôi Makita A-19897 dùng cho mũi dầm, dài 250mm đuôi gài SDS-Max ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Thanh nối đuôi Makita A-19897 dùng cho mũi dầm, dài 250mm đuôi gài SDS-Max ( Cấp chuyên dụng ) _____________________________ Chiều dài: 250m Chuyên...

詳細を全部見る
元の価格 1.219.000 - 元の価格 1.219.000
元の価格 1.219.000
1.219.000
1.219.000 - 1.219.000
現在の価格 1.219.000

Mũi dầm Makita A-19881 đầu mũi có gai kích thước 60x60mm, đuôi gài SDS-Max ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Mũi dầm Makita A-19881 đầu mũi có gai kích thước 60x60mm, đuôi gài SDS-Max ( Cấp chuyên dụng ) ________________________________ Chi tiết - Kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 2.253.000 - 元の価格 2.253.000
元の価格 2.253.000
2.253.000
2.253.000 - 2.253.000
現在の価格 2.253.000

Mũi dầm Makita A-19875 đường kính 140mm, đuôi gài SDS-Max ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Mũi dầm Makita A-19875 đường kính 140mm, đuôi gài SDS-Max ( Cấp chuyên dụng ) ___________________________ Chi tiết - Kích thước: 140mm - Chỉ mũi dầ...

詳細を全部見る
元の価格 4.697.000 - 元の価格 4.697.000
元の価格 4.697.000
4.697.000
4.697.000 - 4.697.000
現在の価格 4.697.000

Mũi dầm Makita 798385-3 kích thước 200x335mm, đuôi lục giác 28.6mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Mũi dầm Makita 798385-3 kích thước 200x335mm, đuôi lục giác 28.6mm ( Cấp chuyên dụng )

元の価格 350.000 - 元の価格 934.000
元の価格 350.000
350.000 - 934.000
350.000 - 934.000
現在の価格 350.000

Mũi đục dẹp Makita đường kính mữi 28mm, chiều dài từ 410mm-520mm, đuôi lục giác 28.6mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi đục dẹp Makita đường kính mữi 28mm, chiều dài từ 410mm-520mm, đuôi lục giác 28.6mm ( Cấp 2 sao ) _____________________ Dãi sản phẩm 798383-7: 2...

詳細を全部見る
元の価格 311.000 - 元の価格 311.000
元の価格 311.000
311.000
311.000 - 311.000
現在の価格 311.000

Mũi đục dẹp đuôi lục giác 30x410x40mm TOTAL TAC1532301

TOTAL
在庫あり

Mũi đục dẹp đuôi lục giác 30x410x40mm TOTAL TAC1532301

元の価格 56.000 - 元の価格 56.000
元の価格 56.000
56.000
56.000 - 56.000
現在の価格 56.000

Mũi đục dẹp đuôi lục giác 17x280x22mm TOTAL TAC153172

TOTAL
在庫あり

Mũi đục dẹp đuôi lục giác 17x280x22mm TOTAL TAC153172

元の価格 56.000 - 元の価格 56.000
元の価格 56.000
56.000
56.000 - 56.000
現在の価格 56.000

Mũi đục nhọn đuôi lục giác 17x280mm TOTAL TAC153171

TOTAL
在庫あり

Mũi đục nhọn đuôi lục giác 17x280mm TOTAL TAC153171

元の価格 311.000 - 元の価格 311.000
元の価格 311.000
311.000
311.000 - 311.000
現在の価格 311.000

Mũi đục nhọn đuôi lục giác 30x410mm TOTAL TAC1531301

TOTAL
在庫あり

Mũi đục nhọn đuôi lục giác 30x410mm TOTAL TAC1531301

元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000

Mũi đục dẹp 18x400x25mm TOTAL TAC15221821

TOTAL
在庫あり

Mũi đục dẹp 18x400x25mm TOTAL TAC15221821

元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000

Mũi đục nhọn 18x400mm TOTAL TAC1521182

TOTAL
在庫あり

Mũi đục nhọn 18x400mm TOTAL TAC1521182

元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000

Mũi đục nhọn 14x250mm TOTAL TAC1511141

TOTAL
在庫あり

Mũi đục nhọn 14x250mm TOTAL TAC1511141

元の価格 112.000 - 元の価格 112.000
元の価格 112.000
112.000
112.000 - 112.000
現在の価格 112.000

Mũi đục bê tông dẹp 18x400x25mm TOLSEN 75457, chuôi gài SDS max, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

TOLSEN
在庫あり

Mũi đục bê tông dẹp 18x400x25mm TOLSEN 75457, chuôi gài SDS max, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

元の価格 112.000 - 元の価格 112.000
元の価格 112.000
112.000
112.000 - 112.000
現在の価格 112.000

Mũi đục bê tông nhọn 18x400mm TOLSEN 75456, chuôi gài SDS max, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn

TOLSEN
在庫あり

Mũi đục bê tông nhọn 18x400mm TOLSEN 75456, chuôi gài SDS max, thân thép mạ Cr, bề mặt phun mài mòn