コンテンツにスキップ

Tủ đồ nghề xe đẩy (không có sẵn dụng cụ)

元の価格 3.726.000 - 元の価格 3.726.000
元の価格 3.726.000
3.726.000
3.726.000 - 3.726.000
現在の価格 3.726.000

Tủ dụng cụ di động 1 ngăn kéo CSPS ngang 79cm, cao 81cm, tải trọng tối đa 135kg (đã bao gồm bánh xe)

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ di động 1 ngăn kéo CSPS ngang 79cm, cao 81cm, tải trọng tối đa 135kg Mobile Tool Cabinet ________________________ Màu sắc (Tủ đã bao gồ...

詳細を全部見る
元の価格 7.734.000 - 元の価格 7.734.000
元の価格 7.734.000
7.734.000
7.734.000 - 7.734.000
現在の価格 7.734.000

Tủ dụng cụ 7 ngăn kéo CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 7 ngăn kéo CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg 7 Drawer Tool Cabinet _____________________________ ✅ Tủ đã bao gồm bánh x...

詳細を全部見る
元の価格 6.975.000 - 元の価格 6.975.000
元の価格 6.975.000
6.975.000
6.975.000 - 6.975.000
現在の価格 6.975.000

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg 5 Drawer Tool Cabinet _________________________ ✅ Tủ đã bao gồm bánh xe và...

詳細を全部見る
元の価格 3.103.000 - 元の価格 5.978.000
元の価格 3.103.000
3.103.000 - 5.978.000
3.103.000 - 5.978.000
現在の価格 3.103.000

Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS màu đỏ, ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg, có ngăn chia tầng

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS màu đỏ, ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg, có ngăn chia tầng Tool Cabinet _____________________________ ❗ Vui l...

詳細を全部見る
元の価格 3.103.000 - 元の価格 4.776.000
元の価格 3.103.000
3.103.000 - 4.776.000
3.103.000 - 4.776.000
現在の価格 3.103.000

Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 1 ngăn kéo CSPS ngang 61cm, tải trọng tối đa 450kg Tool Cabinet with 1 drawer _______________________________ ❗ Vui lòng chọn ki...

詳細を全部見る
元の価格 8.631.000 - 元の価格 8.631.000
元の価格 8.631.000
8.631.000
8.631.000 - 8.631.000
現在の価格 8.631.000

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo, tích hợp mặt bàn nâng hạ bằng cơ CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo, tích hợp mặt bàn nâng hạ bằng cơ CSPS ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg 5 Drawer Tool Cabinet with Adjustable We...

詳細を全部見る
元の価格 7.301.000 - 元の価格 7.301.000
元の価格 7.301.000
7.301.000
7.301.000 - 7.301.000
現在の価格 7.301.000

Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 7 ngăn kéo Kendo 90338, kích thước 772mm x 460mm x 975mm

KENDO
在庫あり

Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 7 ngăn kéo Kendo 90338, kích thước 772mm x 460mm x 975mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 772m...

詳細を全部見る
元の価格 1.550.000 - 元の価格 1.550.000
元の価格 1.550.000
1.550.000
1.550.000 - 1.550.000
現在の価格 1.550.000

Xe đẩy đa năng gấp gọn Kendo 90339, kích thước 658mm x 440mm x 855mm, tải trọng 20kg

KENDO
在庫あり

Xe đẩy đa năng gấp gọn Kendo 90339, kích thước 658mm x 440mm x 855mm, tải trọng 20kg ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước tổng thể: ...

詳細を全部見る
元の価格 4.510.000 - 元の価格 4.510.000
元の価格 4.510.000
4.510.000
4.510.000 - 4.510.000
現在の価格 4.510.000

Xe đẩy đựng dụng cụ gấp gọn Kendo 90333, kích thước 700mm x 380mm x 535mm/900mm

KENDO
在庫あり

Xe đẩy đựng dụng cụ gấp gọn Kendo 90333, kích thước 700mm x 380mm x 535mm/900mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước tổng thể: 700mm...

詳細を全部見る
元の価格 7.509.000 - 元の価格 7.509.000
元の価格 7.509.000
7.509.000
7.509.000 - 7.509.000
現在の価格 7.509.000

Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 6 ngăn kéo Kendo 90330, kích thước 765mm x 455mm x 895mm

KENDO
在庫あり

Kệ tủ đựng dụng cụ bằng kim loại 6 ngăn kéo Kendo 90330, kích thước 765mm x 455mm x 895mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 765m...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo Stanley STMT99069-8

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo Stanley STMT99069-8 4-Drawer Roller Cabinet ________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước: 698mm × 477mm × 97...

詳細を全部見る
元の価格 9.758.000 - 元の価格 9.758.000
元の価格 9.758.000
9.758.000
9.758.000 - 9.758.000
現在の価格 9.758.000

Tủ dụng cụ kiểu xe đẩy 2 ngăn có nắp trượt SATA 95112

SATA
在庫あり

Tủ dụng cụ kiểu xe đẩy 2 ngăn có nắp trượt SATA 95112 2-Drawer Tool Cart With Sliding Cover _____________________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Tủ dụng cụ 6 ngăn khóa liên động SATA 95107G

SATA
在庫あり

Tủ dụng cụ 6 ngăn khóa liên động SATA 95107G Mutual-lock 6-Drawer Tool Cart _____________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (D ×...

詳細を全部見る
元の価格 24.036.000 - 元の価格 24.036.000
元の価格 24.036.000
24.036.000
24.036.000 - 24.036.000
現在の価格 24.036.000

Tủ đựng dụng cụ 8 ngăn kéo SATA 95109

SATA
在庫あり

Tủ đựng dụng cụ 8 ngăn kéo SATA 95109 8-Drawer Roller Cabinet _____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước: 1035mm × 457mm × 897mm (s...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng SATA AE5971

SATA
在庫あり

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng SATA AE5971 Plastic Tool Cart with Back Hanger (with 10 Hooks) _________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước...

詳細を全部見る
元の価格 22.351.000 - 元の価格 22.351.000
元の価格 22.351.000
22.351.000
22.351.000 - 22.351.000
現在の価格 22.351.000

5段引き出しローラーキャビネットSATA 95208

SATA
在庫あり

5段引き出しローラーキャビネットSATA 95208___________________高強度構造設計と粉体塗装仕上げにより、複雑な工場環境にも最適です。ステンレス製トロリーベンチは、高密度ボードで補強されており、高い強度を確保しています。高品質のスライダーは、定格荷重下でも引き出しのスムー...

詳細を全部見る
元の価格 16.285.000 - 元の価格 16.285.000
元の価格 16.285.000
16.285.000
16.285.000 - 16.285.000
現在の価格 16.285.000

Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo SATA 95119

SATA
在庫あり

Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo SATA 95119 4-Drawer Utility Cart _________________________________ Thông số kỹ thuật Số ngăn kéo: 4 ngăn Kích thước tổng thể ...

詳細を全部見る
元の価格 2.978.000 - 元の価格 2.978.000
元の価格 2.978.000
2.978.000
2.978.000 - 2.978.000
現在の価格 2.978.000

スライドドアサービスカート, SATA 95111

SATA
在庫あり

スライドドアサービスカート, SATA 95111___________________工具を目視で管理しやすいスチールワイヤーメッシュ設計ローラーシャッタードアで簡単に開閉工具管理に便利なトップトレイ___________________仕様 :引き出し1段あたりの耐荷重:20kg...

詳細を全部見る
元の価格 3.406.000 - 元の価格 3.406.000
元の価格 3.406.000
3.406.000
3.406.000 - 3.406.000
現在の価格 3.406.000

1段式サービスカート, SATA 95108A

SATA
在庫あり

1段式サービスカート, SATA 95108A___________________コンパクトで多用途。上段トレイ:作業中に工具を簡単に置けます。下段トレイ:引き出しに収まらない大きな工具を収納できます。___________________サイズ (H x L x W) 827mm...

詳細を全部見る
元の価格 16.365.000 - 元の価格 16.365.000
元の価格 16.365.000
16.365.000
16.365.000 - 16.365.000
現在の価格 16.365.000

7段引き出し付きツールトロリー (コードロック), SATA 95107A

SATA
在庫あり

7段引き出し付きツールトロリー (コードロック), SATA 95107A___________________使いやすい新型回転式コンビネーションロックカート本体両側の穴あきプレートは、SATAフックと組み合わせて大型工具や小物を掛けられるように設計されています。取り外し可能な収納ボックスが...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng SATA 95222B

SATA
在庫あり

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng SATA 95222B Multipurpose Tool Cart ____________________________ Thông số kỹ thuật Thiết kế lưu trữ: 3 tầng chứa dụng cụ Kích ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng SATA 95222A

SATA
在庫あり

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng SATA 95222A 3-Tray Multipurpose Tool Cart _________________________________ Thông số kỹ thuật Thiết kế lưu trữ: 3 khay chứa d...

詳細を全部見る
元の価格 11.372.000 - 元の価格 11.372.000
元の価格 11.372.000
11.372.000
11.372.000 - 11.372.000
現在の価格 11.372.000

Tủ dụng cụ 6 ngăn kéo SATA 95126

SATA
在庫あり

Tủ dụng cụ 6 ngăn kéo SATA 95126 6 Drawer Roller Cabinet _____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước tổng thể: 692mm x 468mm x 840mm...

詳細を全部見る
元の価格 10.506.000 - 元の価格 10.506.000
元の価格 10.506.000
10.506.000
10.506.000 - 10.506.000
現在の価格 10.506.000

Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo SATA 95125

SATA
在庫あり

Tủ dụng cụ 4 ngăn kéo SATA 95125 4 Drawers 2 Doors Tool Trolley ____________________________________ Thông số kỹ thuật Thiết kế lưu trữ: 4 ngăn kéo...

詳細を全部見る