コンテンツにスキップ

「tech_mitu_step」の検索結果

製品

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Point Caliper, Mũi nhọn

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Point Caliper, Mũi nhọn Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic Point Caliper Series 573 là một thiết bị đo c...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Groove Jaw, Chuyên đo lòng rãnh trong

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Groove Jaw, Chuyên đo lòng rãnh trong Dòng thước kẹp được thiết kế riêng...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 531 có khóa lò xo

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 531 có khóa lò xo Dòng thước kẹp Mitutoyo Vernier Caliper Series 531 là một biến thể đặc biệt trong dòng thước cơ tiêu...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, có nút tinh chỉnh

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, có nút tinh chỉnh Dòng thước kẹp Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 là ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp đồng hồ cơ Mitutoyo Series 505 Dial Caliper

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp đồng hồ cơ Mitutoyo Series 505 Dial Caliper Thay vì đọc vạch chia Vernier phức tạp, người dùng có thể đọc trực tiếp giá trị phần thập phâ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Vernier Caliper, loại hàm so le

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Vernier Caliper, loại hàm so le Dòng thước kẹp Mitutoyo Offset Caliper Series 536 là dòng thước cơ (Verni...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 533, Nib style and Standard Jaws Caliper

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 533, Nib style and Standard Jaws Caliper ______________________  ‣ Các vạch chia được khắc laser tinh xảo trên nền mạ ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Center Line Caliper, loại hàm so le, chuyên đo tâm lỗ

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Center Line Caliper, loại hàm so le, chuyên đo tâm lỗ Dòng thước kẹp Mitutoyo Offset Center Line Caliper ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 534, loại hàm dài sâu

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 534, loại hàm dài sâu Dòng thước kẹp Mitutoyo Long Jaw Vernier Caliper Series 534 là dòng thước cơ chu...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Blade Type Caliper, Hàm kẹp kiểu lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Blade Type Caliper, Hàm kẹp kiểu lưỡi dao mảnh Dòng thước kẹp Mitutoyo Series 536, Blade Type Caliper là thiết ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Point Jaw type, Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Point Jaw type, Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn được thiết kế với hai hàm đo trong...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh Đây là biến thể chuyên dụng được...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Groove Jaw type, Chuyên đo lòng rãnh trong

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Groove Jaw type, Chuyên đo lòng rãnh trong Dòng thước kẹp được thiết kế riêng để đo đườn...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Dưỡng đo bước ren Mitutoyo Thread Pitch Gages Series 188

Mitutoyo
在庫あり

Dòng Thread Pitch Gages Series 188 (thường gọi là dưỡng đo bước ren) của Mitutoyo là một dụng cụ cực kỳ quan trọng trong cơ khí để xác định nhanh b...

詳細を全部見る
元の価格 70.000 - 元の価格 114.000
元の価格 70.000
70.000 - 114.000
70.000 - 114.000
現在の価格 70.000

Tua vít dẹp cách điện 1000V dòng T Series SATA kích thước từ 2.5mm - 6.5mm

SATA
在庫あり

Tua vít dẹp cách điện 1000V dòng T Series SATA kích thước từ 2.5mm - 6.5mm T Series VDE Insulated Screwdriver, Slotted ____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 182.000 - 元の価格 2.360.000
元の価格 182.000
182.000 - 2.360.000
182.000 - 2.360.000
現在の価格 182.000

Cầu dao đảo đế sứ, tiếp điểm đồng cao cấp Tiến Thành

Tiến Thành
在庫あり

Cầu dao đảo đế sứ, tiếp điểm đồng cao cấp Tiến Thành Dãy sản phẩm: TT 62DCC Số cực 2P Tải 60A TT 120DCC Số cực 2P Tải 100A TT 152DCC Số cực 2P Tải...

詳細を全部見る
元の価格 60.000 - 元の価格 74.000
元の価格 60.000
60.000 - 74.000
60.000 - 74.000
現在の価格 60.000

精密ドライバー、プラスSATA用

SATA
在庫あり

精密ドライバー、プラスSATA用___________________製品バリエーション:SATA 62903 - PH000 x 40mmSATA 62904 - PH00 x 50mmSATA 62905 - PH0 x 50mmSATA 62906 - PH1 x 50mmSATA 62...

詳細を全部見る
元の価格 1.152.000 - 元の価格 2.727.000
元の価格 1.152.000
1.152.000 - 2.727.000
1.152.000 - 2.727.000
現在の価格 1.152.000

Máy vặn vít Dekton M21-CV250PRO dùng pin 21V, lực siết 250Nm

DEKTON
在庫あり

Máy vặn vít Dekton M21-CV250PRO dùng pin 21V, lực siết 250Nm Các phiên bản: Phiên bản Dekton M21-CV250PRO SOLO (Chỉ bao gồm thân máy) Phiên bản Dek...

詳細を全部見る
元の価格 1.999.000 - 元の価格 1.999.000
元の価格 1.999.000
2.204.000
2.204.000 - 2.204.000
現在の価格 2.204.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1011 (đo được nhiệt độ)

KYORITSU
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1011 (đo được nhiệt độ) Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1011 ___________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 6.646.000 - 元の価格 6.646.000
元の価格 6.646.000
7.249.000
7.249.000 - 7.249.000
現在の価格 7.249.000

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3005A dải đo từ 250V -1000V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3005A dải đo từ 250V -1000V Digital Insulation/Continuity Testers Kyoritsu Model 3005A __...

詳細を全部見る
元の価格 316.000 - 元の価格 6.336.000
元の価格 316.000
316.000 - 6.336.000
316.000 - 6.336.000
現在の価格 316.000

Mũi khoét sắt Meta Core T.C.T UNKIA 14.0mm - 150mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoét sắt Meta Core T.C.T UNKIA 14.0mm - 150mm (Dùng cho máy cầm tay) Khoan sâu đến 4.5mm Dải sản phẩm: 14.0mm - MCS-14.0 15.0mm - MCS-15.0 1...

詳細を全部見る
元の価格 731.000 - 元の価格 5.645.000
元の価格 731.000
731.000 - 5.645.000
731.000 - 5.645.000
現在の価格 731.000

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 12mm - 120mm Loại Khoan sâu 50mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 12mm - 120mm Loại Khoan sâu 50mm Dải sản phẩm: 12.0mm MX50N-12.0 13.0mm MX50N-13.0 14.0mm MX50N-14.0 15.0mm MX50N...

詳細を全部見る
元の価格 40.000 - 元の価格 148.000
元の価格 40.000
40.000 - 148.000
40.000 - 148.000
現在の価格 40.000

Aシリーズ スロット付きSATAドライバー

SATA
在庫あり

Aシリーズ スロット付きSATAドライバー___________________製品ラインナップ:SATA 62202 - 3.2mm x 75mm (全長150mm)SATA 62203 - 3.2mm x 100mm (全長175mm)SATA 62204 - 3.2mm x 150mm ...

詳細を全部見る
元の価格 82.000 - 元の価格 244.000
元の価格 82.000
82.000 - 244.000
82.000 - 244.000
現在の価格 82.000

Mũi khoan bước HSS phủ Titan, đuôi tròn TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Mũi khoan bước HSS phủ Titan, đuôi tròn TOLSEN Dải sản phẩm: 4 - 12 x 2mm | Mã SP: 75871 4 - 20 x 2mm | Mã SP: 75872 4 - 32 x 2mm | Mã SP: 75873

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Kệ thép mạ kẽm chống gỉ, 5 tầng Wadfow WTS1A94 kích thước 1800mm x 900mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Mã hàng: CSPS VNUQ071XDBB3
UPC code: 8936058517783
1.611.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Mã hàng: TOLSEN 62605
UPC code: 6933528762201
672.000 914.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bóng leb trụ DP, ánh sáng trắng
Thêm thành công