コンテンツにスキップ

「made_in_japan」の検索結果

製品

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 6.249.000
0 - 6.249.000
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series hệ mét, chống nước, kháng dầu

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series, hệ mét, chống nước, kháng dầu Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các d...

詳細を全部見る
元の価格 362.000 - 元の価格 362.000
元の価格 362.000
362.000
362.000 - 362.000
現在の価格 362.000

Kìm mũi nhọn mini, có lò xo trợ lực, hàm kẹp răng cưa Fujiya MP9-110 kích thước 110mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn mini, có lò xo trợ lực, hàm kẹp răng cưa Fujiya MP9-110 kích thước 110mm Minitech Short Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ căn mẫu Mitutoyo 8 chi tiết kiểu khối vuông (từ 125 mm - 500 mm) | Square gauge block set

Mitutoyo
在庫あり

Bộ căn mẫu Mitutoyo 8 chi tiết kiểu khối vuông (từ 125 mm - 500 mm) | Square gauge block set ❗ Khi lựa chọn mã sản phẩm (Code No.), khách hàng cần ...

詳細を全部見る
元の価格 26.902.000 - 元の価格 26.902.000
元の価格 26.902.000
26.902.000
26.902.000 - 26.902.000
現在の価格 26.902.000

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4202 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω, có kết nối Bluetooth

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4202 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω, có kết nối Bluetooth Earth Clamp Testers Kyoritsu Kew 420...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619052 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 0.5 in: 2 khối

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619052 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 0.5 in: 2 khối

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.06 in - 0.1 in | Gauge Block

Mitutoyo
在庫あり

Căn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.06 in - 0.1 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấy ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện gá giữ đồng hồ so (Indicator holder) Mitutoyo 601471

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện gá giữ đồng hồ so (Indicator holder) Mitutoyo 601471

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện kẹp giữ Mitutoyo 900321 Ø4mm x Ø8mm

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện kẹp giữ Mitutoyo 900321 Ø4mm x Ø8mm

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Cáp Mitutoyo 09EAA084 / RS-232C (D-SUB 25-pin), dài 1m

Mitutoyo
在庫あり

Cáp Mitutoyo 09EAA084 / RS-232C (D-SUB 25-pin), dài 1m - Kết nối máy đếm KA-Counter RS-232C counter cable: 09EAA094 Cable for KA counter (1 m, D-SU...

詳細を全部見る
元の価格 15.357.000 - 元の価格 15.357.000
元の価格 15.357.000
15.357.000
15.357.000 - 15.357.000
現在の価格 15.357.000

Ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4003 True RMS

HIOKI
在庫あり

Ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4003 True RMS Ac Leakage Clamp Meter Hioki CM4003 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 300 Volt...

詳細を全部見る
元の価格 27.681.000 - 元の価格 27.681.000
元の価格 27.681.000
27.681.000
27.681.000 - 27.681.000
現在の価格 27.681.000

Kìm đo điện trợ đất Hioki FT6380-50 True RMS

HIOKI
在庫あり

Kìm đo điện trợ đất Hioki FT6380-50 True RMS Clamp On Earth Tester Hioki FT6380-50 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Nguyên lý đo:  ‣ Thiết ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.727.000
元の価格 0
0 - 1.727.000
0 - 1.727.000
現在の価格 0

Bánh xe đẩy, càng Inox 304 Ukai JA-Type có xoay, không khóa bánh, đường kính từ 75mm - 200mm

UKAI
在庫あり

Bánh xe đẩy, càng Inox 304 Ukai JA-Type có xoay, không khóa bánh, đường kính từ 75mm - 200mm Stainless Steel Swivel Bracket _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 4.013.000
0 - 4.013.000
現在の価格 0

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric  ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn toàn và chịu được các tia nướ...

詳細を全部見る
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000

Tua vít lùn 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-45A chiều dài 95mm, kích thước PH2 x SL6

FUJIYA
在庫あり

Tua vít lùn 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-45A chiều dài 95mm, kích thước PH2 x SL6 Stubby Interchangeable Screwdriver ____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 7.906.000 - 元の価格 7.906.000
元の価格 7.906.000
7.906.000
7.906.000 - 7.906.000
現在の価格 7.906.000

Ampe kìm đo dòng AC/DC 600A cao cấp Hioki CM4371-50 True RMS

HIOKI
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC/DC 600A cao cấp Hioki CM4371-50 True RMS AC/DC Clamp Meter Hioki CM4371-50 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay đây là dòng Panme được thiết kế...

詳細を全部見る
元の価格 5.799.000 - 元の価格 5.799.000
元の価格 5.799.000
6.225.000
6.225.000 - 6.225.000
現在の価格 6.225.000

Máy dũa mini dùng khí nén Nitto Kohki Micro Air Hand MAH-05 đuôi kẹp 3mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy dũa mini dùng khí nén Nitto Kohki Micro Air Hand MAH-05 đuôi kẹp 3mm Portable Fine Finishing File _____________________________ Điểm nổi bật  ★...

詳細を全部見る
元の価格 1.129.000 - 元の価格 1.129.000
元の価格 1.129.000
1.129.000
1.129.000 - 1.129.000
現在の価格 1.129.000

Kìm nhọn đa năng cổ cong Fujiya 330E-200 kích thước 185mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn đa năng cổ cong Fujiya 330E-200 kích thước 185mm Mechanic Pliers Ergo Grip ____________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu thân k...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Căn mẫu Mitutoyo khối vuông hệ Met | 20.5 mm - 500 mm | Metric Square Gauge Block

Mitutoyo
在庫あり

Căn mẫu Mitutoyo khối vuông hệ Met | 20.5 mm - 500 mm | Metric Square Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Hook Type Vernier Caliper

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Hook Type Vernier Caliper Dòng thước kẹp Mitutoyo Hook Type Vernier Caliper Series 536 là một loại thước kẹp cơ kh...

詳細を全部見る
元の価格 3.043.000 - 元の価格 3.043.000
元の価格 3.043.000
3.043.000
3.043.000 - 3.043.000
現在の価格 3.043.000

Kìm cắt ống nhựa 60mm Victor VM-50E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bản

VICTOR - Fujiya
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa 34mm Victor VM-29. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt: Khả năng cắt ống tối đa: 1.3 inches (34 mm)   Các loại nhựa cỡ 25mm: PE p...

詳細を全部見る
元の価格 459.000 - 元の価格 459.000
元の価格 459.000
459.000
459.000 - 459.000
現在の価格 459.000

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm Angle Plastic Cutting Nippers __________________________...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công