コンテンツにスキップ

「made_in_japan」の検索結果

製品

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ phụ kiện căn mẫu tiêu chuẩn 8 chi tiết hệ Inch Mitutoyo (Block 1 Inch - 8 Inch)

Mitutoyo
在庫あり

Bộ phụ kiện căn mẫu tiêu chuẩn 8 chi tiết hệ Inch Mitutoyo (Block 1 Inch - 8 Inch) 1. Thông số kỹ thuật cốt lõi  ‣ Chức năng: Bộ căn mẫu chuyên dụn...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo - thanh nối dài gá đồng hồ (Extension holder - Mã 900551)

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo - thanh nối dài gá đồng hồ (Extension holder - Mã 900551)

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ căn mẫu Mitutoyo 28 chi tiết hệ inch, kiểu khối vuông (từ 0.02005 inch - 0.090 inch) | Inch Square gauge block set

Mitutoyo
在庫あり

Bộ căn mẫu Mitutoyo 28 chi tiết hệ inch, kiểu khối vuông (từ 0.02005 inch - 0.090 inch) | Inch Square gauge block set ❗ Khi lựa chọn mã sản phẩm (C...

詳細を全部見る
元の価格 468.000 - 元の価格 509.000
元の価格 468.000
468.000 - 509.000
468.000 - 509.000
現在の価格 468.000

Kìm đa năng mũi thẳng, có khớp trượt Fujiya 230-BG Series (Kurokin) kích thước từ 165mm - 203mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm đa năng mũi thẳng, có khớp trượt Fujiya 230-BG Series (Kurokin) kích thước từ 165mm - 203mm Lightweight Slip Joint Combination Pliers _________...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ căn mẫu Mitutoyo 81 chi tiết hệ inch, kiểu khối vuông (từ 0.1001 inch - 4 inch) | Inch Square gauge block set

Mitutoyo
在庫あり

Bộ căn mẫu Mitutoyo 81 chi tiết hệ inch, kiểu khối vuông (từ 0.1001 inch - 4 inch) | Inch Square gauge block set ❗ Khi lựa chọn mã sản phẩm (Code N...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Căn mẫu Mitutoyo khối vuông hệ Inch | 0.55 Inch - 20 Inch | Metric Square Gauge Block

Mitutoyo
在庫あり

Căn mẫu Mitutoyo khối vuông hệ Inch | 0.55 Inch - 20 Inch | Metric Square Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác đ...

詳細を全部見る
元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85787 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 76mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85787 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 76mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 25.489.000
0 - 25.489.000
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn, hàm kẹp tiêu chuẩn

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn. Hàm kẹp tiêu chuẩn là giải pháp tối ưu cho việc đo đạc ...

詳細を全部見る
元の価格 707.000 - 元の価格 707.000
元の価格 707.000
707.000
707.000 - 707.000
現在の価格 707.000

Kìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-225 kích thước 225mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-225 kích thước 225mm High Leverage Lineman's Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...

詳細を全部見る
元の価格 327.000 - 元の価格 327.000
元の価格 327.000
327.000
327.000 - 327.000
現在の価格 327.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya MP4-110 kích thước 110mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya MP4-110 kích thước 110mm Minitech Cutting Nippers ______________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bộ 3 cây Panme đo ngoài Mitutoyo Mã số 103-927, đáp ứng dãy đo từ 0 - 75mm

Mitutoyo
在庫あり

Bộ 3 cây Panme đo ngoài Mitutoyo Mã số 103-927, đáp ứng dãy đo từ 0 - 75mm Bộ 103-927 bao gồm 03 chiếc Panme dòng 103: Bao gồm các dải đo nối tiếp...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 468.000
元の価格 2.000
2.000 - 468.000
2.000 - 468.000
現在の価格 2.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm Plastic Cutting Nippers _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.521.000 - 元の価格 1.521.000
元の価格 1.521.000
1.521.000
1.521.000 - 1.521.000
現在の価格 1.521.000

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Nippers with Carbide Blade ________...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc

元の価格 102.000 - 元の価格 290.000
元の価格 102.000
102.000 - 290.000
102.000 - 290.000
現在の価格 102.000

Lưỡi cắt kim cương 105mm kiểu răng phân đoạn Makita dùng cho bê tông, gạch, đá lỗ cốt 20mm, cắt khô & nước đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 105mm kiểu răng phân đoạn Makita dùng cho bê tông, gạch, đá lỗ cốt 20mm, cắt khô & nước đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 3 sao )...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...

詳細を全部見る
元の価格 193.000 - 元の価格 193.000
元の価格 193.000
193.000
193.000 - 193.000
現在の価格 193.000

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya AWS-150S kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya AWS-150S kích thước 150mm Long nose pliers ____________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu thân kìm:...

詳細を全部見る
元の価格 5.799.000 - 元の価格 5.799.000
元の価格 5.799.000
5.799.000
5.799.000 - 5.799.000
現在の価格 5.799.000

Máy dũa mini dùng khí nén Nitto Kohki Micro Air Hand MAH-16 đuôi kẹp 3mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy dũa mini dùng khí nén Nitto Kohki Micro Air Hand MAH-16 đuôi kẹp 3mm Portable Fine Finishing File _____________________________ Điểm nổi bật  ★...

詳細を全部見る
元の価格 219.000 - 元の価格 219.000
元の価格 219.000
219.000
219.000 - 219.000
現在の価格 219.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya GPN-150RS kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya GPN-150RS kích thước 150mm Plastic Cutting Nippers _____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 2.787.000 - 元の価格 2.787.000
元の価格 2.787.000
2.787.000
2.787.000 - 2.787.000
現在の価格 2.787.000

Lưỡi cắt kim cương 180mm kiểu răng gợn sóng phân đoạn Makita B-02060 dùng cho bê tông, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô ( Khuyên dùng cho công tác cứu hộ )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 180mm kiểu răng gợn sóng phân đoạn Makita B-02060 dùng cho bê tông, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô ( Khuyên dùng cho công tác cứu hộ ) ...

詳細を全部見る
元の価格 594.000 - 元の価格 676.000
元の価格 594.000
594.000 - 676.000
594.000 - 676.000
現在の価格 594.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Plastic Cutting Pliers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 671.000 - 元の価格 738.000
元の価格 671.000
671.000 - 738.000
671.000 - 738.000
現在の価格 671.000

Kìm mỏ quạ dòng siêu nhẹ Fujiya 130-200-BG Series (Kurokin) kích thước từ 202mm - 251mm, mở hàm tối đa từ 42mm - 48mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mỏ quạ dòng siêu nhẹ Fujiya 130-200-BG Series (Kurokin) kích thước từ 202mm - 251mm, mở hàm tối đa từ 42mm - 48mm Lightweight Water Pump Pliers...

詳細を全部見る
元の価格 12.255.000 - 元の価格 12.255.000
元の価格 12.255.000
12.949.000
12.949.000 - 12.949.000
現在の価格 12.949.000

Ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4002 True RMS

HIOKI
在庫あり

Ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4002 True RMS Ac Leakage Clamp Meter Hioki CM4002 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 600 Volt...

詳細を全部見る
元の価格 19.228.000 - 元の価格 19.228.000
元の価格 19.228.000
19.228.000
19.228.000 - 19.228.000
現在の価格 19.228.000

Ampe kìm đo công suất AC 1000V Kyoritsu Kew 2060BT True RMS, có kết nối Bluetooth

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo công suất AC 1000V Kyoritsu Kew 2060BT True RMS, có kết nối Bluetooth Clamp Power Meters Kyoritsu Kew 2060BT __________________________...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công