コンテンツにスキップ

「made_in_japan」の検索結果

製品

元の価格 440.000 - 元の価格 440.000
元の価格 440.000
440.000
440.000 - 440.000
現在の価格 440.000

Bộ lục giác đầu bi thân ngắn 9 chi tiết Fujiya LB130-9S kích thước từ 1.5mm - 10mm

FUJIYA
在庫あり

Bộ lục giác đầu bi thân ngắn 9 chi tiết Fujiya LB130-9S kích thước từ 1.5mm - 10mm _______________________________ Thông số kỹ thuật Các kích thước...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 5 cạnh (5 Flute cutting)

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 5 cạnh (5 Flute cutting) Đây là giải pháp duy nhất để ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 523 - Dial Snap Micrometers | Panme đo nhanh với đồng hồ chỉ thị, dùng trên giá đỡ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 523 - Dial Snap Micrometers | Panme đo nhanh với đồng hồ chỉ thị, dùng trên giá đỡ Mặc dù cùng có chức năng đo nhanh bằng đồn...

詳細を全部見る
元の価格 12.724.000 - 元の価格 12.724.000
元の価格 12.724.000
12.724.000
12.724.000 - 12.724.000
現在の価格 12.724.000

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Kew 2413R True RMS, dải đo từ 200mA - 1000A

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Kew 2413R True RMS, dải đo từ 200mA - 1000A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Kew 2413R ___________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 12.325.000 - 元の価格 12.325.000
元の価格 12.325.000
12.325.000
12.325.000 - 12.325.000
現在の価格 12.325.000

Ampe kìm đo công suất AC Hioki CM3286-50 True RMS

HIOKI
在庫あり

Ampe kìm đo công suất AC Hioki CM3286-50 True RMS AC Clamp Power Meter Hioki CM3286-50 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Mạch đo: một pha, b...

詳細を全部見る
元の価格 10.564.000 - 元の価格 10.564.000
元の価格 10.564.000
10.564.000
10.564.000 - 10.564.000
現在の価格 10.564.000

Ampe kìm đo dòng rò AC Hioki CM4001 True RMS, dãi đo từ 60mA - 600A

HIOKI
在庫あり

Ampe kìm đo dòng rò AC Hioki CM4001 True RMS, dãi đo từ 60mA - 600A Ac Leakage Clamp Meter Hioki CM4001 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấ...

詳細を全部見る
元の価格 4.991.000 - 元の価格 4.991.000
元の価格 4.991.000
4.991.000
4.991.000 - 4.991.000
現在の価格 4.991.000

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3701-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 760.0°C

HIOKI
在庫あり

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3701-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 760.0°C Infrared Thermometer Hioki FT3701-20 ___________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ kiện kết nối Mitutoyo 02AZF960, U-WAVE -TM QuantuMike, IP67

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện kết nối Mitutoyo 02AZF960, U-WAVE -TM QuantuMike, IP67

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Mitutoyo QM Height SERIES 518 | High Performance Height Gage – Thước đo chiều cao kỹ thuật số hiệu suất cao

Mitutoyo
在庫あり

Mitutoyo QM Height SERIES 518 | High Performance Height Gage – Thước đo chiều cao kỹ thuật số hiệu suất cao Nếu dòng Linear Height (LH-600) là một ...

詳細を全部見る
元の価格 18.613.000 - 元の価格 18.613.000
元の価格 18.613.000
18.613.000
18.613.000 - 18.613.000
現在の価格 18.613.000

Thiết bị đo hệ thống năng lượng mặt trời PV Kyoritsu Kew 6024PV True RMS, có cổng USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo hệ thống năng lượng mặt trời PV 1000V Kyoritsu Kew 6024PV True RMS, có cổng USB PV Insulation Earth Tester Kyoritsu Kew 6024PV ________...

詳細を全部見る
元の価格 9.531.000 - 元の価格 9.531.000
元の価格 9.531.000
9.531.000
9.531.000 - 9.531.000
現在の価格 9.531.000

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2433R True RMS, dải 40A - 400A

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu Model 2433R True RMS, dải 40A - 400A Leakage Clamp Meters Kyoritsu Model 2433R ___________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 520.000 - 元の価格 520.000
元の価格 520.000
520.000
520.000 - 520.000
現在の価格 520.000

Đẩu khoan 2.0 - 13mm kèm khóa Makita 193067-6 ren 1/2 - 20 UNF dùng cho máy DP4010, HP2050, HP2050F, HP2051, HP2051F

Makita
在庫あり

Đẩu khoan 2.0 - 13mm kèm khóa Makita 193067-6 ren 1/2 - 20 UNF dùng cho máy DP4010, HP2050, HP2050F, HP2051, HP2051F

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 146 - Groove Micrometers | Panme đo rãnh sâu bên trong lỗ hoặc lòng ống

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 146 - Groove Micrometers | Panme đo rãnh sâu bên trong lỗ hoặc lòng ống Đây là giải pháp chuyên dụng được thiết kế hoàn toàn ...

詳細を全部見る
元の価格 390.000 - 元の価格 390.000
元の価格 390.000
390.000
390.000 - 390.000
現在の価格 390.000

Lưỡi cưa kim loại Makita A-42787 đường kính 190mm, 52 răng

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại Makita A-42787 đường kính 190mm, 52 răng ____________________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính lưỡi: 190mm (7-1/2 inc...

詳細を全部見る
元の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
現在の価格 0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng thiết bị đo Hioki C0202

HIOKI
在庫あり

Túi đựng thiết bị đo Hioki C0202 Carring Case Hioki C0202 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Nylon chống thấm nước ‣ Kích thước: 26...

詳細を全部見る
元の価格 14.250.000 - 元の価格 14.250.000
元の価格 14.250.000
14.250.000
14.250.000 - 14.250.000
現在の価格 14.250.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1062 MEAN/ True RMS

KYORITSU
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1062 MEAN/ True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1062 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 7.241.000 - 元の価格 7.241.000
元の価格 7.241.000
7.519.000
7.519.000 - 7.519.000
現在の価格 7.519.000

Ampe kìm đo dòng AC/DC Hioki 3287 True RMS

HIOKI
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC/DC Hioki 3287 True RMS Clamp On AC/DC HiTESTER Hioki 3287 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 600V (Cu...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme đo ngoài Mitutoyo Series 103 hệ Metric, Nhóm dãy đo từ 750 - 1000 mm

Mitutoyo
在庫あり

Panme đo ngoài Mitutoyo Series 103 hệ Metric, Nhóm dãy đo từ 750 - 1000 mm đây là dòng Panme đo ngoài cơ học (Analog) mang tính biểu tượng nhất của...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme đo ngoài Mitutoyo Series 103 hệ Inch, Nhóm dãy đo từ 10 - 20 Inch

Mitutoyo
在庫あり

Panme đo ngoài Mitutoyo Series 103 hệ Inch, Nhóm dãy đo từ 0 - 10 Inch đây là dòng Panme đo ngoài cơ học (Analog) mang tính biểu tượng nhất của Mit...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ phụ kiện căn mẫu chuyên dụng để kiểm tra và hiệu chuẩn Panme 10 chi tiết Mitutoyo (Block 2.5mm - 25mm) + 1 thấu kính phẳng + Giá kẹp mẫu

Mitutoyo
在庫あり

Bộ phụ kiện căn mẫu chuyên dụng để kiểm tra và hiệu chuẩn Panme 10 chi tiết Mitutoyo (Block 2.5mm - 25mm) 1. Thông số kỹ thuật cốt lõi  ‣ Chức năng...

詳細を全部見る
元の価格 598.000 - 元の価格 598.000
元の価格 598.000
598.000
598.000 - 598.000
現在の価格 598.000

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm End Plastic Cutting Nippers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Blade Type Caliper, Hàm kẹp kiểu lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Blade Type Caliper, Hàm kẹp kiểu lưỡi dao mảnh Dòng thước kẹp Mitutoyo Series 536, Blade Type Caliper là thiết ...

詳細を全部見る
元の価格 6.577.000 - 元の価格 6.577.000
元の価格 6.577.000
6.577.000
6.577.000 - 6.577.000
現在の価格 6.577.000

Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM4141-50 True RMS

HIOKI
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM4141-50 True RMS AC Clamp Meter CM4141-50 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 100V Voltage / C...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ phụ kiện căn mẫu chuyên dụng để kiểm tra và hiệu chuẩn Panme 10 chi tiết Mitutoyo (Block 1.25mm - 25mm) + Thấu kính phẳng + Giá kẹp mẫu

Mitutoyo
在庫あり

Bộ phụ kiện căn mẫu chuyên dụng để kiểm tra và hiệu chuẩn Panme 10 chi tiết Mitutoyo (Block 1.25mm - 25mm) 1. Thông số kỹ thuật cốt lõi  ‣ Chức năn...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công