コンテンツにスキップ

「made_in_japan」の検索結果

製品

元の価格 2.000 - 元の価格 666.000
元の価格 2.000
2.000 - 666.000
2.000 - 666.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn Mitutoyo Vernier Caliper Series 530 là dòng thước kẹp cơ tiêu chuẩn — biểu tượng của sự bền bỉ và ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ kiện cáp USB-ITN Mitutoyo 06AFM380D truyền dữ liệu trực tiếp, dài 2m, đầu Type D

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện cáp truyền dữ liệu trực tiếp Mitutoyo 06AFM380D, dài 2m, đầu Type D USB Input Tool Direct Cable (Sensor-Specific Type). Mã sản phẩm (Part ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 115 - Spherical and Cylindrical Anvil Type, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 115 - Spherical and Cylindrical Anvil Type, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn Đây là dòng Panme cơ h...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø5mm (disk probe) Mitutoyo 12AAF670

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø5mm (disk probe) Mitutoyo 12AAF670

元の価格 23.674.000 - 元の価格 23.674.000
元の価格 23.674.000
23.674.000
23.674.000 - 23.674.000
現在の価格 23.674.000

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4200 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4200 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω Earth Clamp Testers Kyoritsu Kew 4200 ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 395.000 - 元の価格 395.000
元の価格 395.000
395.000
395.000 - 395.000
現在の価格 395.000

Búa đa năng Fujiya AMH-02 chiều dài 270mm

FUJIYA
在庫あり

Búa đa năng Fujiya AMH-02 chiều dài 270mm _____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài búa: 270mm Trọng lượng: 450g Kích thước đầu búa...

詳細を全部見る
元の価格 191.000 - 元の価格 191.000
元の価格 191.000
191.000
191.000 - 191.000
現在の価格 191.000

Lưỡi cưa lọng HCS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ MAKITA A-86315 (cắt nhanh)(5 cái/hộp)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa lọng HCS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ MAKITA A-86315 (cắt nhanh)(5 cái/hộp) Số: L-10 | Số răng: 6 | Cắt thẳng

元の価格 2.000 - 元の価格 1.416.000
元の価格 2.000
2.000 - 1.416.000
2.000 - 1.416.000
現在の価格 2.000

Kìm cắt và tuốt dây Fujiya PP404-180 Series kích thước 180mm, khả năng tuốt dây từ 0.5mm² - 8mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt và tuốt dây Fujiya PP404-180 Series kích thước 180mm, khả năng tuốt dây từ 0.5mm² - 8mm² Wire Stripper ___________________________ Phiên bả...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 935.000
0 - 935.000
現在の価格 0

Thước lá đo khe hở Mitutoto Thickness Gages Series 184

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá đo khe hở Mitutoto Thickness Gages Series 184 Mitutoyo Thickness Gages Series 184 (thường được gọi là thước lá hoặc thước đo khe hở) là mộ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 11.459.000 - 元の価格 11.459.000
元の価格 11.459.000
11.459.000
11.459.000 - 11.459.000
現在の価格 11.459.000

Máy chà nhám rung đa năng, dùng khí nén Nitto Kohki CMX-20 dùng được với nhiều đế nhám

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy chà nhám rung đa năng, dùng khí nén Nitto Kohki CMX-20 dùng được với nhiều đế nhám Compact Multi Sander ________________________________ Điểm ...

詳細を全部見る
元の価格 124.000 - 元の価格 124.000
元の価格 124.000
124.000
124.000 - 124.000
現在の価格 124.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85232 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85232 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) _____________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bộ dưỡng đo lỗ 6 cây hệ Inch Mitutoyo Telescoping Gage Series 155, Mã số 155-903, đáp ứng dãy đo từ 0.313 in - 6 in

Mitutoyo
在庫あり

Bộ dưỡng đo lỗ 6 cây Mitutoyo Telescoping Gage Series 155, Mã số 155-903, đáp ứng dãy đo từ 0.313 in - 6 in Đây là một dụng cụ đo gián tiếp dùng để...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme đo ngoài Mitutoyo Series 103 hệ Inch, Nhóm dãy đo từ 20 - 30 Inch

Mitutoyo
在庫あり

Panme đo ngoài Mitutoyo Series 103 hệ Inch, Nhóm dãy đo từ 0 - 10 Inch đây là dòng Panme đo ngoài cơ học (Analog) mang tính biểu tượng nhất của Mit...

詳細を全部見る
元の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
現在の価格 0
0 - 0
現在の価格 0

Dây đo kẹp cá sấu màu đen Hioki L9841 dài 4m

HIOKI
在庫あり

Dây đo kẹp cá sấu màu đen Hioki L9841 dài 4m Measurement Cable Hioki L9841

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ phụ kiện căn mẫu tiêu chuẩn 8 chi tiết Mitutoyo (Block 25mm - 200mm)

Mitutoyo
在庫あり

Bộ phụ kiện căn mẫu tiêu chuẩn 8 chi tiết Mitutoyo (Block 25mm - 200mm) 1. Thông số kỹ thuật cốt lõi  ‣ Chức năng: Bộ căn mẫu chuyên dụng dùng để k...

詳細を全部見る
元の価格 266.000 - 元の価格 266.000
元の価格 266.000
266.000
266.000 - 266.000
現在の価格 266.000

Bộ tua vít điện tử 6 chi tiết Fujiya FPD-6S

FUJIYA
在庫切れ

Bộ tua vít điện tử 6 chi tiết Fujiya FPD-6S Precision Screwdriver Set ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu  ‣ Thân trục: Th...

詳細を全部見る
元の価格 4.373.000 - 元の価格 4.373.000
元の価格 4.373.000
4.539.000
4.539.000 - 4.539.000
現在の価格 4.539.000

Ampe kìm AC/DC Hioki 3288-20 True RMS, dãi đo từ 100A - 1000A

HIOKI
在庫あり

Ampe kìm AC/DC Hioki 3288-20 True RMS, dãi đo từ 100A - 1000A Clamp On AC/DC HiTESTER Hioki 3288-20 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 20 inch đến 40 inch (Mitutoyo Setting Standard)

Mitutoyo
在庫あり

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 20 inch đến 40 inch (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớ...

詳細を全部見る
元の価格 215.000 - 元の価格 215.000
元の価格 215.000
215.000
215.000 - 215.000
現在の価格 215.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-80391 dùng cho gỗ, nhựa số răng 16 TPI, chiều dài 90mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-80391 dùng cho gỗ, nhựa số răng 16 TPI, chiều dài 90mm đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện găng tay Mitutoyo 600009 - không bám xơ vải

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện bộ 2 găng tay Mitutoyo 600009 - không bám xơ vải

元の価格 5.119.000 - 元の価格 5.119.000
元の価格 5.119.000
5.355.000
5.355.000 - 5.355.000
現在の価格 5.355.000

Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4056-21

HIOKI
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21 Insulation Tester/ MegaOhm Tester Hioki IR4056-21 ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Tốc độ lấ...

詳細を全部見る
元の価格 7.039.000 - 元の価格 10.120.000
元の価格 7.039.000
7.039.000 - 10.120.000
7.039.000 - 10.120.000
現在の価格 7.039.000

Máy vặn vít xung dầu Makita DTS141 dùng Pin 18V LXT đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

Makita
在庫あり

Máy vặn vít xung dầu Makita DTS141 dùng Pin 18V LXT đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) Oil-Pulse Driver _____________________________ Các phiên bản: ...

詳細を全部見る
Khuyến Mãi
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Cán giữ dây đo Hioki 9209

HIOKI
在庫あり

Cán giữ dây đo Hioki 9209 Test Leads Holder 9209 ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Dùng để giữ cố định que đo

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công