コンテンツにスキップ

「made_in_japan」の検索結果

製品

元の価格 6.553.000 - 元の価格 6.553.000
元の価格 6.553.000
6.553.000
6.553.000 - 6.553.000
現在の価格 6.553.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4261 True RMS

HIOKI
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4261 True RMS Digital Multimeter Hioki DT4261 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp độ đo lường...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø14mm (disk probe) Mitutoyo 957264

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø14mm (disk probe) Mitutoyo 957264

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ kiện Mitutoyo 07CZA057/060- Bộ hàm kẹp Centerline Type

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo 07CZA057/060- Bộ hàm kẹp Centerline Type Các phiên bản: Mã 07CZA057 - bộ 2 lưỡi hệ Metric Mã 07CZA060 - bộ 2 lưỡi hệ Inch Mã 07C...

詳細を全部見る
元の価格 106.000 - 元の価格 664.000
元の価格 106.000
106.000 - 664.000
106.000 - 664.000
現在の価格 106.000

Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm Plastic Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 6.655.000
0 - 6.655.000
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Offset Centerline Caliper, loại hàm so le, chuyên đo tâm lỗ

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Center Line Caliper, loại hàm so le, chuyên đo tâm lỗ Dòng thước kẹp điện tử Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, có nút tinh chỉnh

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, có nút tinh chỉnh Dòng thước kẹp Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 là ...

詳細を全部見る
元の価格 10.099.000 - 元の価格 10.099.000
元の価格 10.099.000
10.099.000
10.099.000 - 10.099.000
現在の価格 10.099.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105DL-H dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Hộp cứng đựng thiết bị)

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105DL-H dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Hộp cứng đựng thiết bị) Earth Testers Kyoritsu KEW 4105DL-H...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện chân đế Mitutoyo 900574 cho thước đo cao Universal Height Master

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện chân đế Mitutoyo 900574 cho thước đo cao Universal Height Master

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper Series 550 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, chống nước, kháng dầu.

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper Series 550 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, chống nước, kháng dầu. Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 2.042.000
0 - 2.042.000
現在の価格 0

Thước kẹp đồng hồ cơ Mitutoyo Series 505 Dial Caliper

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp đồng hồ cơ Mitutoyo Series 505 Dial Caliper Thay vì đọc vạch chia Vernier phức tạp, người dùng có thể đọc trực tiếp giá trị phần thập phâ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
現在の価格 0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng thiết bị đo Hioki C0201

HIOKI
在庫あり

Túi đựng thiết bị đo Hioki C0201 Carring Case Hioki C0201 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Nylon chống thấm nước ‣ Kích thước: 23...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 741.000
元の価格 0
0 - 741.000
0 - 741.000
現在の価格 0

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700 Series kích thước từ 175mm - 200mm High Power Nippers ______________________________ Kích thước Fujiya ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Cáp truyền dữ liệu 2 chiều (Bidirectional) Mitutoyo Digimatic thế hệ mới (chuẩn S1)

Mitutoyo
在庫あり

Cáp truyền dữ liệu 2 chiều (Bidirectional) Mitutoyo Digimatic thế hệ mới (chuẩn S1) Các phiên bản:  ‣ Mitutoyo 06AGL011 - Dài 1 mét  ‣ Mitutoyo 06...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, Dãy đo 100mm - 300mm (4 inch - 12 inch). Có cổng SPC xuất dữ liệu. Ratchet-stop

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, Dãy đo 100mm - 300mm (4 inch - 12 inch)  ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 142.000
元の価格 117.000
117.000 - 142.000
117.000 - 142.000
現在の価格 117.000

Tua vít đầu bake (Phillips) kích thước PH2, chiều dài từ 100mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Tua vít đầu bake (Phillips) kích thước PH2, chiều dài từ 100mm - 200mm Phillips Screwdriver ___________________________ Kích thước Fujiya FESD+2-10...

詳細を全部見る
元の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
現在の価格 0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng nhiều ngăn Hioki C0106

HIOKI
在庫あり

Túi đựng nhiều ngăn Hioki C0106 Carrying Case Hioki C0106

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYG-25L đường kính lưỡi 58mm, công tắc bóp

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy mài góc dùng khí nén Nitto Kohki Myton MYG-25L đường kính lưỡi 58mm, công tắc bóp Pneumatic Grinder __________________________ Điểm nổi bật  ★ ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ phụ kiện căn mẫu tiêu chuẩn 10 chi tiết Mitutoyo (Block 1mm - 25mm)

Mitutoyo
在庫あり

Bộ phụ kiện căn mẫu tiêu chuẩn 10 chi tiết Mitutoyo (Block 1mm - 25mm) 1. Thông số kỹ thuật cốt lõi  ‣ Chức năng: Bộ căn mẫu chuyên dụng dùng để ki...

詳細を全部見る
元の価格 1.525.000 - 元の価格 1.525.000
元の価格 1.525.000
1.525.000
1.525.000 - 1.525.000
現在の価格 1.525.000

Kìm cắt ống nhựa 42mm Victor VP-36E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bản

VICTOR - Fujiya
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa 42mm Victor VP-36E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bảnKhả năng cắt ống tối đa: 42mm  Ống cứng: VP30, VW30Trọng lượng 330g...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Cảm biến kẹp mềm đo dòng điện AC 50A Kyoritsu 8135

KYORITSU
在庫あり

Cảm biến kẹp mềm đo dòng điện AC 1000A Kyoritsu 8135 Load Current Flexible Clamp Sensors Kyoritsu 8135 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 460.000
元の価格 2.000
2.000 - 460.000
2.000 - 460.000
現在の価格 2.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 770 Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 770 Series kích thước từ 150mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers ________________________________ Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 630.000 - 元の価格 630.000
元の価格 630.000
630.000
630.000 - 630.000
現在の価格 630.000

Kìm đa năng mũi cong 20°, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG (Kurokin) kích thước 193mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm đa năng mũi cong 20°, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG (Kurokin) kích thước 193mm Slip Joint Combinationn Pliers (Bent Type) ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bộ dưỡng đo lỗ 6 cây hệ Met Mitutoyo Telescoping Gage Series 155, Mã số 155-905, đáp ứng dãy đo từ 8mm - 150mm

Mitutoyo
在庫あり

Bộ dưỡng đo lỗ 6 cây Mitutoyo Telescoping Gage Series 155, Mã số 155-905 Đây là một dụng cụ đo gián tiếp dùng để lấy kích thước lỗ hoặc rãnh hẹp, s...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ kiện Mitutoyo 914055/914056 - Bộ hàm đo Distance measurement

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo 914055/914056 - Hàm đo Distance measurement Các phiên bản: Mã 914055 (Dùng cho thước hệ Metric) Mã 914056 (Dùng cho thước hệ Inc...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công