コンテンツにスキップ

「CERT_UKCA」の検索結果

製品

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 2.660.000
0 - 2.660.000
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ Inch/mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ Inch/mét Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các dòng thước điện...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 534, loại hàm dài sâu

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 534, loại hàm dài sâu Dòng thước kẹp Mitutoyo Long Jaw Vernier Caliper Series 534 là dòng thước cơ chu...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series, hệ Inch/met, chống nước, kháng dầu

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Coolant Proof 500 Series, hệ Inch/met, chống nước, kháng dầu  ★ Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác v...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 2.042.000
0 - 2.042.000
現在の価格 0

Thước kẹp đồng hồ cơ Mitutoyo Series 505 Dial Caliper

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp đồng hồ cơ Mitutoyo Series 505 Dial Caliper Thay vì đọc vạch chia Vernier phức tạp, người dùng có thể đọc trực tiếp giá trị phần thập phâ...

詳細を全部見る
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000

Phích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0511-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0511-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44 Cấu hình 2P + E Rubber connector/ Splashproof _________...

詳細を全部見る
元の価格 572.000 - 元の価格 1.404.000
元の価格 572.000
572.000 - 1.404.000
572.000 - 1.404.000
現在の価格 572.000

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt nghiêng, chịu tải cao từ 63A - 125A, 3 cực (2P+PE) điện áp 230V, kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt nghiêng, chịu tải cao từ 63A - 125A, 3 cực (2P+PE) điện áp 230V, kín nước tiêu chuẩn IP67 Các phiên bản: PCE F43...

詳細を全部見る
元の価格 125.000 - 元の価格 174.000
元の価格 125.000
125.000 - 174.000
125.000 - 174.000
現在の価格 125.000

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44 Các phiên bản PCE F113-6: Tải 16A, điện thế 230V, 3 cực (16A - 3P - 23...

詳細を全部見る
元の価格 617.000 - 元の価格 1.545.000
元の価格 617.000
617.000 - 1.545.000
617.000 - 1.545.000
現在の価格 617.000

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt nghiêng, chịu tải cao từ 63A - 125A, 4 cực (3P+PE) điện áp 400V, kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt nghiêng, chịu tải cao từ 63A - 125A, 4 cực (3P+PE) điện áp 400V, kín nước tiêu chuẩn IP67 Các phiên bản: PCE F43...

詳細を全部見る
元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格 76.000
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000

Phích cắm công nghiệp PCE F0511-SR, Tải 16A, điện áp 250V, có tiếp điểm tiếp địa, Kháng bụi và nước chuẩn IP54

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp có tiếp điểm tiếp địa PCE F0511-SR, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP54 cấu hình 2P + E Rubber connector/ Splashproo...

詳細を全部見る
元の価格 300.000 - 元の価格 379.000
元の価格 300.000
300.000 - 379.000
300.000 - 379.000
現在の価格 300.000

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt thẳng, tải từ 16A - 32A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt thẳng, tải từ 16A - 32A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, kín nước tiêu chuẩn IP67 Các phiên bản: PCE F3132-6 Tải 16...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn, hàm kẹp dài

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn. Hàm kẹp dài Là giải pháp tối ưu cho việc đo đạc các chi...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Blade Type Caliper, Hàm kẹp kiểu lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Blade Type Caliper, Hàm kẹp kiểu lưỡi dao mảnh Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh Dòng thước kẹp M...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Neck Jaw, mũi vuông

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Neck Jaw, mũi vuông Thước kẹp Neck Caliper (thước kẹp cổ ch...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, có nút tinh chỉnh

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, có nút tinh chỉnh Dòng thước kẹp Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 là ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digim...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Long Caliper 500 Series, loại thân dài

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Long Caliper 500 Series, loại thân dài Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các dòng thư...

詳細を全部見る
元の価格 433.000 - 元の価格 550.000
元の価格 433.000
433.000 - 550.000
433.000 - 550.000
現在の価格 433.000

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp nổi kiểu L, tải 16A - 32A, 4 cực (3P+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp nổi kiểu L, tải 16A - 32A, 4 cực (3P+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 Các phiên bản: PCE F1142-6 Tải 16A (cấu ...

詳細を全部見る
元の価格 476.000 - 元の価格 580.000
元の価格 476.000
476.000 - 580.000
476.000 - 580.000
現在の価格 476.000

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp nổi kiểu L, tải 16A - 32A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp nổi kiểu L, tải 16A - 32A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 Các phiên bản: PCE F1152-6 Tải 16A (cấ...

詳細を全部見る
元の価格 104.000 - 元の価格 153.000
元の価格 104.000
104.000 - 153.000
104.000 - 153.000
現在の価格 104.000

Phích cắm công nghiệp di động tải 16A - 32A, 5 chân (3P+N+PE), điện áp 400V, đầu đực, IP44

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp di động tải 16A - 32A, 5 chân (3P +N+PE), điện áp 400V, đầu đực, IP44 Plug Splashproof IP44 Các phiên bản: PCE F015-6: Tải ...

詳細を全部見る
元の価格 246.000 - 元の価格 246.000
元の価格 246.000
246.000
246.000 - 246.000
現在の価格 246.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F4142-6F78 lắp âm, mặt nghiêng, tải từ 16A, 4 cực (3P+PE) điện áp 400V, kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F4142-6F78 lắp âm, mặt nghiêng, tải từ 16A, 4 cực (3P+PE) điện áp 400V, kín nước tiêu chuẩn IP67 (Cấu hình 16A - 3P - 230V - ...

詳細を全部見る
元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格 76.000
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000

Phích cắm âm PCE F2510-SR, tải 16A, điện áp 250V, có tiếp địa, Kháng bụi và nước chuẩn IP20

PCE
在庫あり

Phích cắm âm PCE F2510-SR, tải 16A, điện áp 250V, có tiếp địa, Kháng bụi và nước chuẩn IP20, tiêu chuẩn công nghiệp Cấu hình 2P + E Rubber connecto...

詳細を全部見る
元の価格 260.000 - 元の価格 320.000
元の価格 260.000
260.000 - 320.000
260.000 - 320.000
現在の価格 260.000

Phích cắm công nghiệp PCE loại kín nước IP67, tải 16A - 32A, 4 chân (3P+PE), điện áp 400V, đầu đực

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp PCE loại kín nước IP67, tải 16A - 32A, 4 chân (3P+PE), điện áp 400V, đầu đực Các phiên bản: PCE F0142-6 Tải 16A, điện áp 400...

詳細を全部見る
元の価格 69.000 - 元の価格 69.000
元の価格 69.000
69.000
69.000 - 69.000
現在の価格 69.000

Phích cắm âm PCE F2510-S, tải 16A, điện áp 250V, có tiếp địa, Kháng bụi và nước chuẩn IP20, tiêu chuẩn công nghiệp

PCE
在庫あり

Phích cắm âm PCE F2510-S, tải 16A/250V, Kháng bụi và nước chuẩn IP20 Cấu hình 2P + E Rubber connector/ Splashproof _____________________ Sử dụng tố...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công