コンテンツにスキップ

「CERT_UKCA」の検索結果

製品

元の価格 372.000 - 元の価格 416.000
元の価格 372.000
372.000 - 416.000
372.000 - 416.000
現在の価格 372.000

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt thẳng, tải từ 16A - 32A, 5 cực (3P+N+PE) điện áp 400V, kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt thẳng, tải từ 16A - 32A, 5 cực (3P+N+PE) điện áp 400V, kín nước tiêu chuẩn IP67 Các phiên bản: PCE F3152-6 Tải 1...

詳細を全部見る
元の価格 145.000 - 元の価格 226.000
元の価格 145.000
145.000 - 226.000
145.000 - 226.000
現在の価格 145.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44 Các phiên bản PCE F413-6: Tải 16A, điện thế 230V, 3 cực (16A - 3P - 230...

詳細を全部見る
元の価格 191.000 - 元の価格 275.000
元の価格 191.000
191.000 - 275.000
191.000 - 275.000
現在の価格 191.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44 Các phiên bản PCE F415-6: Tải 16A, điện thế 400V, 5 cực (16A - 5P - 4...

詳細を全部見る
元の価格 153.000 - 元の価格 191.000
元の価格 153.000
153.000 - 191.000
153.000 - 191.000
現在の価格 153.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP54

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP54 Các phiên bản PCE F315-6: Tải 16A, điện thế 400V, 5 cực (16A - 5P - 400...

詳細を全部見る
元の価格 162.000 - 元の価格 195.000
元の価格 162.000
162.000 - 195.000
162.000 - 195.000
現在の価格 162.000

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 5 cực (3P+N+PE), IP44 Các phiên bản PCE F115-6: Tải 16A, điện thế 400V, 5 cực (16A - 5P - ...

詳細を全部見る
元の価格 153.000 - 元の価格 182.000
元の価格 153.000
153.000 - 182.000
153.000 - 182.000
現在の価格 153.000

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 4 cực (3P+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 4 cực (3P+PE), IP44 Các phiên bản PCE F114-6: Tải 16A, điện thế 400V, 4 cực (16A - 4P - 40...

詳細を全部見る
元の価格 92.000 - 元の価格 3.121.000
元の価格 92.000
92.000 - 3.121.000
92.000 - 3.121.000
現在の価格 92.000

12mm~36mm SATA用 黒メッキ六角レンチ

SATA
在庫あり

12mm~36mm SATA用 黒メッキ六角レンチ___________________製品バリエーション:12mm、長さ:44 x 209mm - SATA 8431814mm、長さ:54 x 232mm - SATA 8432016mm、長さ:59 x 240mm - SATA 84321...

詳細を全部見る
元の価格 811.000 - 元の価格 1.341.000
元の価格 811.000
811.000 - 1.341.000
811.000 - 1.341.000
現在の価格 811.000

建設用ラチェットレンチ SATA

SATA
在庫あり

建設用ラチェットレンチ SATA___________________製品バリエーション:12 x 14mm - SATA 4730514 x 17mm - SATA 4730817 x 19mm - SATA 4730917 x 21mm - SATA 4731019 x 21mm - SA...

詳細を全部見る
元の価格 316.000 - 元の価格 6.336.000
元の価格 316.000
316.000 - 6.336.000
316.000 - 6.336.000
現在の価格 316.000

Mũi khoét sắt Meta Core T.C.T UNKIA 14.0mm - 150mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoét sắt Meta Core T.C.T UNKIA 14.0mm - 150mm (Dùng cho máy cầm tay) Khoan sâu đến 4.5mm Dải sản phẩm: 14.0mm - MCS-14.0 15.0mm - MCS-15.0 1...

詳細を全部見る
元の価格 229.000 - 元の価格 3.391.000
元の価格 229.000
229.000 - 3.391.000
229.000 - 3.391.000
現在の価格 229.000

5.5mmから50mm SATA用 フルポリッシュコンビネーションラチェットレンチ

SATA
在庫あり

5.5mmから50mm SATA用 フルポリッシュコンビネーションラチェットレンチ__________________________________製品バリエーション:5.5mm - SATA 432206mm - SATA 432217mm - SATA 432228mm - SATA 4...

詳細を全部見る
元の価格 22.000 - 元の価格 92.000
元の価格 22.000
22.000 - 92.000
22.000 - 92.000
現在の価格 22.000

Lục giác thân dài, thép SVCM+ SATA kích thước từ 1.5mm - 10mm

SATA
在庫あり

Lục giác thân dài, thép SVCM+ SATA kích thước từ 1.5mm - 10mm Extra Long Hex Key ___________________________ Dãi sản phẩm SATA 80304: 1.5mm x 90.5m...

詳細を全部見る
元の価格 27.000 - 元の価格 404.000
元の価格 27.000
27.000 - 404.000
27.000 - 404.000
現在の価格 27.000

ロングアーム ボールポイント六角レンチ SATA

SATA
在庫あり

ロングアーム ボールポイント六角レンチ SATA____________________________________製品バリエーション:SATA 81104 - 1.5 x 78.5mmSATA 81105 - 2 x 84mmSATA 81106 - 2.5 x 91mmSATA 811...

詳細を全部見る
元の価格 372.000 - 元の価格 3.141.000
元の価格 372.000
372.000 - 3.141.000
372.000 - 3.141.000
現在の価格 372.000

Mũi khoét sắt MCTR thép T.C.T UNIKA 14mm - 120mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoét sắt MCTR thép T.C.T UNIKA 14mm - 120mm Dải sản phẩm: 14.0mm MCTR-14.0 15.0mm MCTR-15.0 16.0mm MCTR-16.0 17.0mm MCTR-17.0 18.0mm MCTR-18...

詳細を全部見る
元の価格 3.783.000 - 元の価格 3.783.000
元の価格 3.783.000
3.783.000
3.783.000 - 3.783.000
現在の価格 3.783.000

Máy siết bu lông cỡ lớn, công suất 1050W DCA APB30

DCA
在庫あり

MÁY SIẾT BULOONG DCA APB30 - Công suất 1050W, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ không tải 1400 vòng /phút, tần số búa liên tục: 1500 (…/p), kích t...

詳細を全部見る
元の価格 659.000 - 元の価格 2.154.000
元の価格 659.000
659.000 - 2.154.000
659.000 - 2.154.000
現在の価格 659.000

Máy Siết Bu lông Dùng Pin 20V (Động cơ không Chổi Than) DCA ADPB298

DCA
在庫あり

Máy Siết Bu lông Dùng Pin 20V (Động cơ không Chổi Than) DCA ADPB298 Các phiên bản: DCA ADPB298BM: Thân máy + 2 Pin 20V 4.0Ah + 1 Sạc DCA ADPB298DM...

詳細を全部見る
元の価格 623.000 - 元の価格 2.128.000
元の価格 623.000
623.000 - 2.128.000
623.000 - 2.128.000
現在の価格 623.000

Máy siết bu lông dùng Pin 20V DCA ADPB320 Series, cốt 1/2 inch, lực siết tối đa 320N.m

DCA
在庫あり

Máy siết bu lông dùng Pin 20V DCA ADPB320 Series, cốt 1/2 inch, lực siết tối đa 320N.m ___________________ Dải sản phẩm DCA ADPB320Z: Phiên bản chỉ...

詳細を全部見る
元の価格 4.411.000 - 元の価格 4.411.000
元の価格 4.411.000
4.712.000
4.712.000 - 4.712.000
現在の価格 4.712.000

Thiết bị kiểm tra pha Kyoritsu Kew 8031F dải điện áp từ 110V - 600V, tích hợp cầu chì 0.5A/600V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra pha Kyoritsu Kew 8031F dải điện áp từ 110V - 600V, tích hợp cầu chì 0.5A/600V Phase Indicator With Open Phase Checker Kyoritsu Ke...

詳細を全部見る
元の価格 90.000 - 元の価格 567.000
元の価格 90.000
90.000 - 567.000
90.000 - 567.000
現在の価格 90.000

全抛光开口扳手 5.5×7mm 至 34×36mm SATA

SATA
在庫あり

全抛光开口扳手 5.5×7mm 至 34×36mm SATA_____________________________产品型号:SATA 41216 : 5.5×7mmSATA 41201 : 6×7mmSATA 41217 : 9×11mmSATA 41203 : 10×12mmSATA 4...

詳細を全部見る
元の価格 88.000 - 元の価格 146.000
元の価格 88.000
88.000 - 146.000
88.000 - 146.000
現在の価格 88.000

Tハンドル六角レンチ(2.0mm~10mm SATA対応)

SATA
在庫あり

Tハンドル六角レンチ(2.0mm~10mm SATA対応)___________________製品バリエーション:2.0mm - SATA 833052.5mm - SATA 833063.0mm - SATA 833074.0mm - SATA 833085.0mm - SATA 8331...

詳細を全部見る
元の価格 69.000 - 元の価格 1.911.000
元の価格 69.000
69.000 - 1.911.000
69.000 - 1.911.000
現在の価格 69.000

5.5mmから60mm SATA用 フルポリッシュコンビネーションレンチ

SATA
在庫あり

5.5mmから60mm SATA用 フルポリッシュコンビネーションレンチ___________________製品バリエーション:5.5mm - SATA 402336mm - SATA 402017mm - SATA 402028mm - SATA 402039mm - SATA 40204...

詳細を全部見る
元の価格 2.805.000 - 元の価格 9.201.000
元の価格 2.805.000
2.935.000 - 9.637.000
2.935.000 - 9.637.000
現在の価格 2.935.000

Bộ dây thoát hiểm tự động Nikawa KDD độ dài từ 9m - 100m

NIKAWA
在庫あり

Bộ dây thoát hiểm tự động Nikawa KDD độ dài từ 9m - 100m ________________________________________ Dãi sản phẩm: NIKAWA KDD-3F: Dài 9m. Từ tầng 2 đế...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 128.000
元の価格 117.000
117.000 - 128.000
117.000 - 128.000
現在の価格 117.000

Ổ khóa chữ U 4 cọc số xoay Việt Tiệp, cọc số dạ quang phát sáng trong bóng tối

Việt tiệp
在庫あり

Ổ khóa chữ U 4 cọc số xoay Việt Tiệp, cọc số dạ quang phát sáng trong bóng tối ___________________________ Dãi sản phẩm Việt Tiệp 13261: Càng dài 8...

詳細を全部見る
元の価格 7.911.000 - 元の価格 7.911.000
元の価格 7.911.000
7.911.000
7.911.000 - 7.911.000
現在の価格 7.911.000

Thiết bị kiểm tra pha không tiếp xúc Kyoritsu Kew 8035

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra pha không tiếp xúc Kyoritsu Kew 8035 Non-Contact Safety Phase Indicator Kyoritsu Kew 8035 _____________________________ Thông tin...

詳細を全部見る
元の価格 4.433.000 - 元の価格 4.433.000
元の価格 4.433.000
4.433.000
4.433.000 - 4.433.000
現在の価格 4.433.000

Máy siết bu lông cỡ lớn, công suất 1050W DCA APB32

DCA
在庫あり

MÁY SIẾT BULOONG DCA APB32 - Công suất: 1050W, tốc độ không tải: 1400v/p, tần số đập liên tục: 1500/p, Kích thước buloong: M22-M30 mm, kích thước đ...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Kệ thép mạ kẽm chống gỉ, 5 tầng Wadfow WTS1A94 kích thước 1800mm x 900mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Mã hàng: CSPS VNUQ071XDBB3
UPC code: 8936058517783
1.611.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Mã hàng: TOLSEN 62605
UPC code: 6933528762201
672.000 914.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bóng leb trụ DP, ánh sáng trắng
Thêm thành công