コンテンツにスキップ

「hioki_tech_ifdesign」の検索結果

製品

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu đo kiểm tra Pin và ắc quy Hioki 9770-90

HIOKI
在庫あり

Đầu đo kiểm tra Pin và ắc quy Hioki 9770-90 Tip Pin Hioki 9770-90 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với dây đo 9770, L2102

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu đo kiểm tra Pin và ắc quy Hioki 9771-90

HIOKI
在庫あり

Đầu đo kiểm tra Pin và ắc quy Hioki 9771-90 Tip Pin Hioki 9771-90 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với dây đo 9771, L2103

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Dây đo cho ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki L9206

HIOKI
在庫あり

Dây đo cho ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki L9206 Test lead Hioki L9206 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài 1000mm

元の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
現在の価格 0
0 - 0
現在の価格 0

Cáp đo vàng Hioki L9843-51 dài 50m, kèm bộ cuốn dây

HIOKI
在庫あり

Cáp đo vàng Hioki L9843-51 dài 50m, kèm bộ cuốn dây Measurement Cable Hioki L9843-51

元の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
現在の価格 0
0 - 0
現在の価格 0

Dây đo đầu kẹp có cảm biến nhiệt độ Hioki 9460

HIOKI
在庫あり

Dây đo đầu kẹp có cảm biến nhiệt độ Hioki 9460 Clip Type Lead With Temperature Sensor Hioki 9460 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Từ mối nối...

詳細を全部見る
元の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
現在の価格 0
0 - 0
現在の価格 0

Cáp đo đỏ Hioki L9843-52 dài 50m, kèm bộ cuốn dây

HIOKI
在庫あり

Cáp đo đỏ Hioki L9843-52 dài 50m, kèm bộ cuốn dây Measurement Cable Hioki L9843-52

元の価格 51.380.000 - 元の価格 56.441.000
元の価格 51.380.000
51.380.000 - 56.441.000
51.380.000 - 56.441.000
現在の価格 51.380.000

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu True RMS, có cổng USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu True RMS, có cổng USB Ior Logger Kyoritsu ___________________ Dải sản phẩm ‣ KEW 5050-00: Máy Kew 5050 + phụ ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Dây đo kiểm tra Pin và ắc quy Hioki L2100 dài 1400mm, dùng để đo pin điện áp cao

HIOKI
在庫あり

Dây đo kiểm tra Pin và ắc quy Hioki L2100 dài 1400mm, dùng để đo pin điện áp cao Pin Type Lead Hioki L2100 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000 - 45.000
2.000 - 45.000
現在の価格 2.000

Đầu nối nhanh Hi Cupla Standard PM-Type (Plug) kiểu kết nối ren ngoài

Nitto Kohki CUPLA
在庫あり

Đầu nối nhanh Hi Cupla Standard PM-Type (Plug) kiểu kết nối ren ngoài Quick Connect Couplings (Male Thread) _______________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Dây đo kiểm tra Pin và ắc quy Hioki L2110 dài 1880mm, dùng để đo pin điện áp cao

HIOKI
在庫あり

Dây đo kiểm tra Pin và ắc quy Hioki L2110 dài 1880mm, dùng để đo pin điện áp cao Pin Type Lead Hioki L2110 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 2.805.000 - 元の価格 9.201.000
元の価格 2.805.000
2.935.000 - 9.637.000
2.935.000 - 9.637.000
現在の価格 2.935.000

Bộ dây thoát hiểm tự động Nikawa KDD độ dài từ 9m - 100m

NIKAWA
在庫あり

Bộ dây thoát hiểm tự động Nikawa KDD độ dài từ 9m - 100m ________________________________________ Dãi sản phẩm: NIKAWA KDD-3F: Dài 9m. Từ tầng 2 đế...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 33.000
元の価格 33.000
33.000
33.000 - 33.000
現在の価格 33.000

Phích cái siêu chịu tải cực đúc SOPOKA A3000W-Đ cao cấp

SOPOKA
在庫あり

Phích Cái Siêu Chịu Tải Cực Đúc SOPOKA A3000W-Đ – Siêu Bền, Chống Va Đập Tuyệt Đối SOPOKA A3000W-Đ là dòng phích cái (ổ cắm âm) cao cấp với thiết k...

詳細を全部見る
元の価格 6.741.000 - 元の価格 6.741.000
元の価格 6.741.000
6.741.000
6.741.000 - 6.741.000
現在の価格 6.741.000

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2009R True RMS, dải đo 400A-2000A

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2009R True RMS, dãi đo 400A-2000A Digital AC/DC Clamp Meters Kyoritsu Model 2009R ________________...

詳細を全部見る
元の価格 206.000 - 元の価格 5.662.000
元の価格 206.000
206.000 - 5.662.000
206.000 - 5.662.000
現在の価格 206.000

Đinh V Ghép Góc Khung Tranh (V-Nails) - Ghim V Cố Định Góc Khung Gỗ, Composite

OEM DINHLUC
在庫あり

Đinh V Ghép Góc Khung Tranh (V-Nails) - Ghim V Cố Định Góc Khung Gỗ, Composite (Đủ Cỡ 7mm - 15mm) Đinh V (Ghim V / V-Nails) là vật tư không thể thi...

詳細を全部見る
元の価格 38.432.000 - 元の価格 56.713.000
元の価格 38.432.000
38.432.000 - 56.713.000
38.432.000 - 56.713.000
現在の価格 38.432.000

Thiết bị đo điện đa năng 12 in 1 Kyoritsu xả điện tự động, chứng nhận ATT

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện đa năng 12 in 1 Kyoritsu xả điện tự động, chứng nhận ATT Multi Function Installation Testers Kyoritsu ___________________ Dải sản ...

詳細を全部見る
元の価格 1.198.000 - 元の価格 2.783.000
元の価格 1.198.000
1.198.000 - 2.783.000
1.198.000 - 2.783.000
現在の価格 1.198.000

Máy siết bu lông Dekton M21-IW550PRO dùng pin 21V, mô-men xoắn 550Nm, cốt 1/2 inch

DEKTON
在庫あり

Máy siết bu lông Dekton M21-IW550PRO dùng pin 21V, mô-men xoắn 550Nm, cốt 1/2 inch Các phiên bản: Phiên bản Dekton M21-IW550PRO SOLO (Chỉ bao gồm t...

詳細を全部見る
元の価格 7.000 - 元の価格 7.000
元の価格 7.000
7.000
7.000 - 7.000
現在の価格 7.000

Đai sắt nanoco NS80 dùng để lắp CB cóc vào đế âm hoặc đế nổi

Nanoco
在庫あり

Đai sắt nanoco NS80 dùng để lắp CB cóc vào đế âm hoặc đế nổi Frame for HB - Dùng tương thích với các bộ mặt nạ Panasonic WEVH8061, WEV7061SW, WZV70...

詳細を全部見る
元の価格 108.000 - 元の価格 149.000
元の価格 108.000
108.000 - 149.000
108.000 - 149.000
現在の価格 108.000

Kìm cắt cộng lực Fujiya AKN G/GU Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cộng lực Fujiya AKN G/GU Series kích thước từ 150mm - 200mm Heavy Duty Diagonal Cutting Pliers ____________________________ Phiên bản Fujiy...

詳細を全部見る
元の価格 1 - 元の価格 1
元の価格 1
715.000 - 1.970.000
715.000 - 1.970.000
現在の価格 715.000

Tủ điện sắt công nghiệp lắp nổi TLU Series, độ dày vỏ từ 1.0mm ~ 1.2mm, khóa tay gạt

OEM Manufacturer
在庫あり

Tủ điện sắt công nghiệp lắp nổi TLU Series, độ dày vỏ từ 1.0mm ~ 1.2mm, khóa tay gạt ___________________ Dải sản phẩm TLU-020-01: 500mm x 600mm x 2...

詳細を全部見る
元の価格 202.000 - 元の価格 354.000
元の価格 202.000
202.000 - 354.000
202.000 - 354.000
現在の価格 202.000

Cầu dao cách ly Nanoco kiểu tay gạt, kín nước theo tiêu chuẩn IP66

Nanoco
在庫あり

Cầu dao cách ly Nanoco kiểu tay gạt, kín nước theo tiêu chuẩn IP66 dãi sản phẩm: Nanoco NIS220: 2P - 20A - 250V - IP66 Nanoco NIS235: 2P - 35A - 25...

詳細を全部見る
元の価格 10.003.000 - 元の価格 22.267.000
元の価格 10.003.000
10.003.000 - 22.267.000
10.003.000 - 22.267.000
現在の価格 10.003.000

Thang trượt cách điện 2 đoạn và 3 đoạn Nikawa NKL

NIKAWA
在庫あり

Thang trượt cách điện 2 đoạn và 3 đoạn Nikawa NKL Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA NKL-60: Chiều cao tối đa 6m - Số đoạn 2 - Số bậc 2 x 12 - Trọng lượng 20...

詳細を全部見る
元の価格 1.123.000 - 元の価格 6.588.000
元の価格 1.123.000
1.123.000 - 6.588.000
1.123.000 - 6.588.000
現在の価格 1.123.000

Mũi khoan rút lõi tường gạch UNIKA E&S RC Type Duôi gài SDS 22.0mm - 220mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan rút lõi tường gạch UNIKA E&S RC Type Duôi gài SDS 22.0mm - 220mm [Không búa - Rotation] Dải sản phẩm: 22.0mm - ES-R22SDS (22x235x135...

詳細を全部見る
元の価格 27.000 - 元の価格 27.000
元の価格 27.000
27.000
27.000 - 27.000
現在の価格 27.000

Phích cắm siêu chịu tải SOPOKA P3000W2+

SOPOKA
在庫あり

Phích Cắm Siêu Chịu Tải SOPOKA P3000W2+ – Linh Kiện Chuẩn Cho Thiết Bị Công Suất Lớn SOPOKA P3000W2+ là dòng phích cắm được thiết kế chuyên biệt để...

詳細を全部見る
元の価格 102.000 - 元の価格 178.000
元の価格 102.000
102.000 - 178.000
102.000 - 178.000
現在の価格 102.000

Công tắc hành trình Hanyoung Nux HY-LS800 Series. Thân vỏ nhựa kín nước IP54, Dòng cao cấp. Tiêu chuẩn quốc tế CE, KC, CCC

HANYOUNG NUX
在庫あり

Công tắc hành trình Hanyoung Nux HY-LS800 Series. Thân vỏ nhựa kín nước IP54, Dòng cao cấp. Tiêu chuẩn quốc tế CE, KC, CCC Các phiên bản HY-LS802N ...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Máy siết bu lông Makita DTW700 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Máy siết bu lông Makita DTW700 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Mã hàng: MAKITA DTW700RTJ
UPC code: 088381723862
5.328.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Kệ thép mạ kẽm chống gỉ, 5 tầng Wadfow WTS1A94 kích thước 1800mm x 900mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita DHP486 dùng Pin 18V LXT đầu kẹp 13mm

Máy khoan búa Makita DHP486 dùng Pin 18V LXT đầu kẹp 13mm

Mã hàng: MAKITA DHP486RTE
UPC code: 088381739597
4.906.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Mã hàng: CSPS VNUQ071XDBB3
UPC code: 8936058517783
1.611.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Mã hàng: TOLSEN 62605
UPC code: 6933528762201
672.000 914.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bóng leb trụ DP, ánh sáng trắng
Thêm thành công