コンテンツにスキップ

Mũi khoan bê tông, tường gạch

元の価格 207.000 - 元の価格 735.000
元の価格 207.000
207.000 - 735.000
207.000 - 735.000
現在の価格 207.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 260mm, 10.0mm - 26mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 260mm, 10.0mm - 26mm Dải sản phẩm: Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT 10.0mm TTL10.0x260 Mũi kh...

詳細を全部見る
元の価格 1.173.000 - 元の価格 1.359.000
元の価格 1.173.000
1.173.000 - 1.359.000
1.173.000 - 1.359.000
現在の価格 1.173.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 1000mm, 10.0mm - 16.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 1000mm, 10.0mm - 16.5mm Dải sản phẩm: 10.0mm - TTLL10.0x1000 (10.0x1000x200mm) 12.0mm - TTLL12.0x...

詳細を全部見る
元の価格 649.000 - 元の価格 2.020.000
元の価格 649.000
649.000 - 2.020.000
649.000 - 2.020.000
現在の価格 649.000

Mũi khoan bê tông lưỡi 4 cạnh UX, Đuôi SDS-MAX UNIKA SMUX Type 16.0mm - 35mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông lưỡi 4 cạnh UX, Đuôi SDS-MAX UNIKA SMUX Type 16.0mm - 35mm Chiều dài thân: 340mm - 540mm Dải sản phẩm: 16.0mm - SMUX16.0x340 (16...

詳細を全部見る
元の価格 618.000 - 元の価格 2.778.000
元の価格 618.000
618.000 - 2.778.000
618.000 - 2.778.000
現在の価格 618.000

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, Thân dài 540 mm, 10.0mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, Thân dài 540 mm, 10.0mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.0mm - SDSMAXL10.0x540 (10.0x540x390mm) 10.5mm - SDSMAXL10.5x...

詳細を全部見る
元の価格 660.000 - 元の価格 660.000
元の価格 660.000
660.000
660.000 - 660.000
現在の価格 660.000

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA 20.0mm SDSMAX20.0x390

UNIKA
在庫あり

20.0mm - SDSMAX20.0x390 (20x390x250mm)

元の価格 385.000 - 元の価格 1.742.000
元の価格 385.000
385.000 - 1.742.000
385.000 - 1.742.000
現在の価格 385.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh UX type Chuôi lục giác, UNIKA HUX Type 10.0mm - 35mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh UX type Chuôi lục giác, UNIKA HUX Type 10.0mm - 35mm Có 4 cỡ Chiều dài thân: 280mm, 320mm, 420mm, 505mm. Dải sản phẩm: 1...

詳細を全部見る
元の価格 342.000 - 元の価格 1.265.000
元の価格 342.000
342.000 - 1.265.000
342.000 - 1.265.000
現在の価格 342.000

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 280mm, UNIKA HEX Type 10.0mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 280mm, UNIKA HEX Type 10.0mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.0mm - HEX10.0x280 (10.0x280x162mm) 10.5mm - H...

詳細を全部見る
元の価格 524.000 - 元の価格 1.863.000
元の価格 524.000
524.000 - 1.863.000
524.000 - 1.863.000
現在の価格 524.000

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 505mm, UNIKA HEX Type 10.5mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi lục giác HEX, thân dài 505mm, UNIKA HEX Type 10.5mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.5mm - HEXL10.5x505 (10.5x505x387mm) 12.0mm - ...

詳細を全部見る
元の価格 18.000 - 元の価格 45.000
元の価格 18.000
18.000 - 45.000
18.000 - 45.000
現在の価格 18.000

Mũi khoan bê tông Total đường kính mũi từ 4mm - 10mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

TOTAL
在庫あり

Mũi khoan bê tông Total đường kính mũi từ 4mm - 10mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) _______________________________ Dãi sản phẩm Total TAC280485:...

詳細を全部見る
元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000

Mũi khoan bê tông Makita E-23575 đường kính mũi 4mm, dài 100mm, đuôi gài SDS-Plus

Makita
在庫あり

Mũi khoan bê tông Makita E-23575 đường kính mũi 4mm, dài 100mm, đuôi gài SDS-Plus ______________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính mũi: ...

詳細を全部見る
元の価格 29.000 - 元の価格 71.000
元の価格 29.000
29.000 - 71.000
29.000 - 71.000
現在の価格 29.000

Mũi khoan bê tông Makita đường kính mũi từ 6mm - 16mm, đuôi gài SDS-Plus

Makita
在庫あり

Mũi khoan bê tông Makita đường kính mũi từ 6mm - 16mm, đuôi gài SDS-Plus _________________________________ Dãi sản phẩm Makita D-79099: 6mm x 110mm...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 1.286.000 - 元の価格 1.286.000
元の価格 1.286.000
1.286.000
1.286.000 - 1.286.000
現在の価格 1.286.000

Mũi khoan SDS-MAX 4 (35x400/520mm) (Bao bì Pro)

Bosch
在庫あり

Mũi khoan bê tông SDS MAX-4 Bosch 2608706803 đường kính mũi 32mm, chiều dài 520mm, đuôi gài (Bao bì Pro) ___________________ Thông tin kỹ thuật: ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.733.000 - 元の価格 1.733.000
元の価格 1.733.000
1.733.000
1.733.000 - 1.733.000
現在の価格 1.733.000

Mũi khoan SDS-MAX 4 (40x400/520mm) (Bao bì Pro)

Bosch
在庫あり

Mũi khoan bê tông SDS MAX-4 Bosch 2608706803 đường kính mũi 40mm, chiều dài 520mm, đuôi gài (Bao bì Pro) ___________________ Thông tin kỹ thuật: ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.127.000 - 元の価格 1.127.000
元の価格 1.127.000
1.127.000
1.127.000 - 1.127.000
現在の価格 1.127.000

Mũi khoan SDS-MAX 4 (32x400/520mm) (Bao bì Pro)

Bosch
在庫あり

Mũi khoan bê tông SDS MAX-4 Bosch 2608706801 đường kính mũi 32mm, chiều dài 520mm, đuôi gài (Bao bì Pro) ___________________ Thông tin kỹ thuật: ‣...

詳細を全部見る
元の価格 910.000 - 元の価格 910.000
元の価格 910.000
910.000
910.000 - 910.000
現在の価格 910.000

Mũi khoan SDS-MAX 4 (30x200/320mm) (Bao bì Pro)

Bosch
在庫あり

Mũi khoan bê tông SDS MAX-4 Bosch 2608706798 đường kính mũi 30mm, chiều dài 320mm, đuôi gài (Bao bì Pro) ___________________ Thông tin kỹ thuật: ‣...

詳細を全部見る