Makita UR012G
Máy cắt cỏ dùng 2 Pin 40Vmax XGT
- Công suất 2000W - tương đương máy xăng 40cc
- 3 mức tốc độ
- Chức năng đảo lưỡi chống kẹt cỏ
- Motor không chổi than bền bỉ, trọng lượng nhẹ
- Độ ồn thấp & độ rung êm
MAKITA UR012GZ02
Máy cắt cỏ Makita UR012G dùng Pin 40Vmax x2 XGT công suất 2000W, độ rộng cắt tối đa 480mm, tay cầm chữ U
15.254.000
MAKITA UR013GZ01
Máy cắt cỏ Makita UR013G dùng Pin 40Vmax XGT công suất 1500W, độ rộng cắt tối đa 450mm, tay cầm chữ U
10.889.000
MAKITA UR014GZ
Máy cắt cỏ Makita UR014G dùng Pin 40Vmax XGT công suất 1500W, độ rộng cắt tối đa 450mm, tay cầm vòng
10.111.000
MAKITA UR006GZ02
Máy cắt cỏ Makita UR006G dùng Pin 40Vmax XGT công suất 1000W, độ rộng cắt tối đa 430mm, tay cầm chữ U
8.247.000
MAKITA UR007GZ01
Máy cắt cỏ Makita UR007G dùng Pin 40Vmax XGT công suất 1000W, độ rộng cắt tối đa 430mm, tay cầm vòng
7.546.000
MAKITA UR002GZ
Máy cắt cỏ Makita UR002G dùng Pin 40Vmax XGT công suất 550W, độ rộng cắt tối đa 350mm, tay cầm chữ U
7.392.000
MAKITA UR016GZ
Máy cắt cỏ Makita UR016G dùng Pin 40Vmax XGT công suất 600W, độ rộng cắt tối đa 330mm, tay cầm chữ U
7.000.000
MAKITA UR017GZ
Máy cắt cỏ Makita UR017G dùng Pin 40Vmax XGT công suất 600W, độ rộng cắt tối đa 330mm, tay cầm vòng
6.392.000
MAKITA 191L29-0
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.0Ah Makita BL4020 mã số 191L29-0
2.638.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 632N82-4, không đóng gói (Pin được trích xuất lẽ từ kiện hàng lớn)
2.956.000
MAKITA 191B36-3
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B36-3 ( đóng gói hộp giấy )
3.492.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B44-4 ( đóng gói hộp nhựa )
3.073.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B34-7
3.649.000
MAKITA 191B26-6
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B26-6
4.322.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 632N72-7, không đóng gói ( Pin được trích xuất từ kiện hàng lớn )
3.649.000
MAKITA 191L47-8
Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8
4.938.000
MAKITA 191X65-8
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080F mã số 191X65-8
7.407.000
MAKITA 1913S3-7
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080H mã số 1913S3-7
11.481.000
MAKITA 191E07-8
Đế sạc nhanh Makita DC40RA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191E07-8 (hộp đựng bằng giấy)
2.677.000
MAKITA 191M90-3
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC40RC dùng cho Pin 40VMax XGT mã số 191M90-3 (hộp đựng bằng giấy)
1.862.000
MAKITA 1911L9-4
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC40WA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 1911L9-4
2.908.000
MAKITA 191N09-8
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC40RB dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191N09-8 (hộp đựng bằng giấy)
4.269.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.0Ah kèm sạc tiêu chuẩn DC40RC và thùng Makpac số 1 Makita PSKG1 (mã số 191V15-1)
5.267.000
MAKITA 191T62-0
Bộ 1 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah, 1 Pin 18V LXT 6.0Ah , sạc nhanh DC40RA kèm đế chuyển ADP10 và thùng Makpac số 1 Makita PSKG1 (mã số 191T62-0)
7.829.000
MAKITA 191T64-6
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah, 2 Pin 18V LXT 6.0Ah, sạc nhanh DC40RA kèm đế chuyển ADP10 và thùng Makpac số 2 Makita PSKG2 (mã số 191T64-6)
12.641.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 2.5Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 1 Makita MKP1G001 (mã số 191J81-6)
8.237.000
MAKITA 191J97-1
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 1 Makita MKP1G002 (mã số 191J97-1)
10.166.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U00-8)
11.046.000
MAKITA 191U28-6
Bộ 4 Pin 40Vmax XGT 4.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U28-6)
19.055.000
MAKITA 191V35-5
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 5.0Ah kèm sạc nhanh DC40RA và thùng Makpac số 2 Makita PSKG2 (mã số 191V35-5)
11.304.000
Bộ 2 Pin 40Vmax XGT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC40RB và thùng Makpac số 3 Makita PSKG3 (mã số 191U13-9)
11.851.000
MAKITA DUR369APT2
Máy cắt cỏ Makita DUR369A dùng Pin 18V x2 LXT công suất 1000W, độ rộng cắt tối đa 430mm, tay cầm chữ U
11.476.000
MAKITA DUR368AZ
Máy cắt cỏ Makita DUR368A dùng Pin 18V x2 LXT công suất 550W, độ rộng cắt tối đa 350mm, tay cầm chữ U
5.946.000
MAKITA DUR190LRT1
Máy cắt cỏ Makita DUR190L dùng Pin 18V LXT công suất 240W, độ rộng cắt tối đa 300mm, tay cầm vòng
9.318.000
MAKITA DUR190URT1
Máy cắt cỏ Makita DUR190U dùng Pin 18V LXT công suất 240W, độ rộng cắt tối đa 300mm, tay cầm chữ U
9.318.000
MAKITA DUR191LRT1
Máy cắt cỏ Makita DUR191L dùng Pin 18V LXT công suất 240W, độ rộng cắt tối đa 300mm, trục có thể tháo rời, tay cầm vòng
8.352.000
MAKITA DUR191URT1
Máy cắt cỏ Makita DUR191U dùng Pin 18V LXT công suất 240W, độ rộng cắt tối đa 300mm, trục có thể tháo rời, tay cầm chữ U
10.049.000
MAKITA DUR192LST
Máy cắt cỏ Makita DUR192L dùng Pin 18V LXT công suất 460W, độ rộng cắt tối đa 300mm, trục có thể gập, tay cầm vòng
5.976.000
MAKITA DUR193Z
Máy cắt cỏ Makita DUR193 dùng Pin 18V LXT công suất 280W, độ rộng cắt tối đa 260mm, tay cầm vòng
2.088.000
MAKITA 1915J2-8
Pin 18V LXT dung lượng 12.0Ah Makita BL18120, mã số 1915J2-8
4.881.000
MAKITA 1915H4-0
Pin 18V LXT dung lượng 9.0Ah Makita BL1890, mã số 1915H4-0
4.028.000
MAKITA 197422-4
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4
2.777.000
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 632F69-8 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
2.256.000
MAKITA 197280-8
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8
2.385.000
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 632F15-1 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.911.000
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 632G12-3 (Pin nhập theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.265.000
Pin 18V LXT dung lượng 4.0Ah Makita BL1840B, mã số 197265-4
1.975.000
MAKITA 197599-5
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5
1.570.000
Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197256-5
1.242.000
MAKITA 198186-3
Pin 18V dung lượng 1.5Ah (dòng G tiết kiệm) Makita BL1815G, mã số 198186-3
1.154.000
MAKITA 196235-0
Pin 18V LXT dung lượng 1.5Ah Makita BL1815N, mã số 196235-0
1.293.000
MAKITA 195584-2
Đế sạc nhanh Makita DC18RC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 195584-2
2.000.000
MAKITA 196933-6
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC18RD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196933-6
3.077.000
Đế sạc nhanh Makita DC18RE dùng được cho cả Pin 18V LXT, Pin 14.4V và Pin 12Vmax CXT mã số 198444-7
2.093.000
MAKITA 196426-3
Đế sạc tiêu chuẩn 4 cổng Makita DC18SF dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196426-3
4.407.000
MAKITA 194533-6
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194533-6
1.578.000
MAKITA 199687-4
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC18SH dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 199687-4
2.369.000
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SE dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194621-9 (Loại chỉ dùng được trên xe hơi, đầu cắm tẩu 12V mồi thuốc)
1.654.000
MAKITA 1910G0-1
Đế sạc tiêu chuẩn giá tiết kiệm Makita DC18WC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V LXT mã số 1910G0-1
1.132.000
MAKITA 197952-5
Bộ 2 Pin 18V LXT 3.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RF182 (mã số 197952-5)
4.887.000
Bộ 2 Pin 18V LXT 4.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RM182 (mã số 197494-9)
4.618.000
MAKITA 197624-2
Bộ 2 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RT182 (mã số 197624-2)
6.276.000
MAKITA 197629-2
Bộ 2 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PT182 (mã số 197629-2)
5.933.000
Bộ 4 Pin 18V LXT 5.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PT184 (mã số 197626-8)
9.612.000
MAKITA 198116-4
Bộ 2 Pin 18V LXT 6.0Ah kèm sạc nhanh DC18RC và thùng Makpac số 1 Makita MKP1RG182 (mã số 198116-4)
6.941.000
Bộ 4 Pin 18V LXT 6.0Ah kèm sạc nhanh 2 cổng DC18RD và thùng Makpac số 3 Makita MKP3PG184 (mã số 198091-4)
12.165.000
MAKITA DUX18RGX4
Makita
Đầu máy làm vườn đa năng Makita DUX18 dùng Pin 18V LXT công suất 470W, tay cầm vòng, công nghệ AFT
8.856.000
MAKITA 127508-0
Makita
Dây đeo vai cho máy cắt cỏ Makita 127508-0 loại dây đơn
72.000
MAKITA 127759-5
Makita
Dây đeo vai Makita 127759-5 (dùng cho máy UX01GZ, UR007GZ01)
88.000
MAKITA 191T41-8
Makita
Bộ lưỡi cưa cành và trục truyền động Makita 191T41-8 (EY403MP) chiều dài lam 300mm dùng cưa cành trên cao cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
5.484.000
MAKITA 199925-4
Makita
Bộ lưỡi cưa cành và trục truyền động Makita 199925-4 (EY401MP) chiều dài lam 250mm, dùng cưa cành trên cao cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
4.913.000
MAKITA 191M57-1
Makita
Bộ lưỡi cắt cỏ và trục truyền động Makita 191M57-1 (EM407MP) đường kính 230mm, dùng cho các máy DUX18, DUX60, UX01G, EX2650LH
12.145.000
MAKITA 191N34-9
Makita
Bộ lưỡi cắt cỏ và trục truyền động Makita 191N34-9 (EM408MP) dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
3.077.000
MAKITA 191N46-2
Makita
Bộ lưỡi cắt cỏ và trục truyền động Makita 191N46-2 (EM409MP) dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
1.847.000
Makita
Lưỡi cắt cỏ Makita 198760-7/EM403MP (dùng cho máy DUX60, EX2650LH, UX01G)
1.466.000
MAKITA 199323-2
Makita
Chổi quét và trục truyền động Makita BR400MP độ rộng quét 600mm, dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
8.898.000
MAKITA 199344-4
Makita
Chổi quét đa năng và trục truyền động Makita 199344-4 (SW400MP) độ rộng quét 590mm, dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
9.481.000
MAKITA 196751-2
Makita
Bộ lưỡi tỉa mép cỏ và trục truyền động Makita 196751-2 (EE400MP) đường kính lưỡi 203mm, lỗ cốt 25.4mm dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
2.830.000
MAKITA 1912T2-0
Makita
Bộ lưỡi tỉa hàng rào và trục truyền động Makita 1912T2-0 (EN422MP) loại tỉa cành thấp dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
3.338.000
MAKITA 198061-3
Makita
Bộ lưỡi tỉa hàng rào và trục truyền động Makita 198061-3 (EN420MP) dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
4.832.000
MAKITA 196303-9
Makita
Bộ lưỡi tỉa hàng rào và trục truyền động Makita 196303-9 (EN401MP) chiều dài lưỡi 490mm, dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
5.934.000
MAKITA 197742-6
Makita
Bộ lưỡi tỉa hàng rào và trục truyền động Makita 197742-6 (EN410MP) chiều dài lưỡi 490mm, loại tỉa thẳng không thể điều chỉnh góc lưỡi dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
3.038.000
MAKITA 1913D1-6
Makita
Bộ lưỡi tỉa cỏ sát đất và trục truyền động Makita 1913D1-6 (EN424MP) chiều rộng cắt 330mm, dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
3.845.000
MAKITA 195707-2
Makita
Bộ lưỡi xới đất và trục truyền động Makita KR400MP chiều rộng xới 160mm, dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
5.588.000
MAKITA 199185-8
Makita
Bộ lưỡi xớt đất và trục truyền động Makita 199185-8 (KR401MP) chiều rộng xới 220mm, dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
5.537.000
MAKITA 191E23-0
Makita
Thanh nối kéo dài Makita 191E23-0 (LE400MP) dài 1,080mm dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
2.899.000
MAKITA 191F68-4
Makita
Ống thổi Makita dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
3.218.000
MAKITA 1912U0-1
Makita
Bộ lưỡi tỉa hàng rào và trục truyền động Makita 1912U0-1 (EN402MP) chiều dài lưỡi 500mm dùng cho các đầu máy làm vườn đa năng DUX18, DUX60, UX01G
3.569.000
MAKITA 191L29-0
Makita
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.0Ah Makita BL4020 mã số 191L29-0
2.638.000
Makita
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 632N82-4, không đóng gói (Pin được trích xuất lẽ từ kiện hàng lớn)
2.956.000
MAKITA 191B36-3
Makita
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B36-3 ( đóng gói hộp giấy )
3.492.000
Makita
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B44-4 ( đóng gói hộp nhựa )
3.073.000
Makita
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B34-7
3.649.000
MAKITA 191B26-6
Makita
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B26-6
4.322.000
Makita
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 632N72-7, không đóng gói ( Pin được trích xuất từ kiện hàng lớn )
3.649.000
MAKITA 191L47-8
Makita
Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8
4.938.000
MAKITA 191X65-8
Makita
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080F mã số 191X65-8
7.407.000
MAKITA 1913S3-7
Makita
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080H mã số 1913S3-7
11.481.000
MAKITA 1915J2-8
Makita
Pin 18V LXT dung lượng 12.0Ah Makita BL18120, mã số 1915J2-8
4.881.000
MAKITA 1915H4-0
Makita
Pin 18V LXT dung lượng 9.0Ah Makita BL1890, mã số 1915H4-0
4.028.000
MAKITA 197422-4
Makita
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4
2.777.000
Makita
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 632F69-8 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
2.256.000
MAKITA 197280-8
Makita
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8
2.385.000
Makita
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 632F15-1 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.911.000
Makita
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 632G12-3 (Pin nhập theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.265.000
Makita
Pin 18V LXT dung lượng 4.0Ah Makita BL1840B, mã số 197265-4
1.975.000
MAKITA 197599-5
Makita
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5
1.570.000
Makita
Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197256-5
1.242.000
MAKITA 198186-3
Makita
Pin 18V dung lượng 1.5Ah (dòng G tiết kiệm) Makita BL1815G, mã số 198186-3
1.154.000
MAKITA 196235-0
Makita
Pin 18V LXT dung lượng 1.5Ah Makita BL1815N, mã số 196235-0
1.293.000
MAKITA 191E07-8
Makita
Đế sạc nhanh Makita DC40RA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191E07-8 (hộp đựng bằng giấy)
2.677.000
MAKITA 191M90-3
Makita
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC40RC dùng cho Pin 40VMax XGT mã số 191M90-3 (hộp đựng bằng giấy)
1.862.000
MAKITA 1911L9-4
Makita
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC40WA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 1911L9-4
2.908.000
MAKITA 191N09-8
Makita
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC40RB dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191N09-8 (hộp đựng bằng giấy)
4.269.000
MAKITA 195584-2
Makita
Đế sạc nhanh Makita DC18RC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 195584-2
2.000.000
MAKITA 196933-6
Makita
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC18RD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196933-6
3.077.000
Makita
Đế sạc nhanh Makita DC18RE dùng được cho cả Pin 18V LXT, Pin 14.4V và Pin 12Vmax CXT mã số 198444-7
2.093.000
MAKITA 196426-3
Makita
Đế sạc tiêu chuẩn 4 cổng Makita DC18SF dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196426-3
4.407.000
MAKITA 194533-6
Makita
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194533-6
1.578.000
MAKITA 199687-4
Makita
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC18SH dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 199687-4
2.369.000
Makita
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SE dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194621-9 (Loại chỉ dùng được trên xe hơi, đầu cắm tẩu 12V mồi thuốc)
1.654.000
MAKITA 1910G0-1
Makita
Đế sạc tiêu chuẩn giá tiết kiệm Makita DC18WC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V LXT mã số 1910G0-1
1.132.000
Còn nhiều video hữu ích đã được đăng tải bởi NPOWER. Bạn có thể xem thêm và subscribe để luôn được cập nhật các video mới nhất
MAKITA LM004JB101
Máy cắt cỏ đẩy tự hành Makita LM004J dùng Pin 64Vmax, đường kính lưỡi 530mm
37.330.000
MAKITA LM003JZ
Máy cắt cỏ đẩy tự hành Makita LM003J dùng Pin 64Vmax, đường kính lưỡi 480mm, thân máy bằng thép
1.000
MAKITA LM002JM101
Máy cắt cỏ đẩy Makita LM002J dùng Pin 64Vmax,, đường kính lưỡi 530mm, thân máy bằng nhựa
19.759.000
MAKITA LM001CZ
Máy cắt cỏ đẩy tự hành Makita LM001C cấp nguồn bằng bộ trữ Pin PDC01, PDC1200 đường kính lưỡi 530mm , thân máy bằng thép
22.246.000
MAKITA 191Y69-6
Pin 64Vmax dung lượng 10.0Ah Makita BL64100, mã số 191Y69-6, dùng cho máy LM002J và LM004J
16.080.000
MAKITA 191R06-8
Pin 64Vmax dung lượng 4.0Ah Makita BL6440, mã số 191R06-8 (Dùng cho máy LM002J, LM004J)
7.290.000
MAKITA 191W19-9
Đế sạc Makita DC64WA dùng cho Pin 64Vmax mã số 191W19-9
2.554.000
MAKITA DLM382CM2
Máy cắt cỏ đẩy Makita DLM382 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi cắt 380mm
7.741.000
MAKITA DLM431PT2
Máy cắt cỏ đẩy Makita DLM431 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi 430mm
10.511.000
MAKITA DLM432Z
Máy cắt cỏ đầy Makita DLM432 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi cắt 430mm
6.793.000
MAKITA DLM380PM2
Máy cắt cỏ đẩy Makita DLM380 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi 380mm
8.434.000
MAKITA DLM480Z
Máy cắt cỏ đẩy Makita DLM480 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi 480mm
10.318.000
MAKITA DLM460PT2
Máy cắt cỏ đẩy Makita DLM460 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi 460mm
13.241.000
MAKITA DLM538Z
Máy cắt cỏ đẩy tự hành Makita DLM538 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi 534mm
11.166.000
MAKITA DLM481Z
Máy cắt cỏ đẩy tự hành Makita DLM481 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi 480mm
14.084.000
MAKITA DLM539Z
Máy cắt cỏ đẩy tự hành Makita DLM539 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi 534mm
14.938.000
MAKITA DLM530Z
Máy cắt cỏ đẩy Makita DLM530 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi cắt 534mm
17.710.000
MAKITA DLM462Z
Máy cắt cỏ đẩy tự hành Makita DLM462 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi 460mm
20.636.000
MAKITA DLM532Z
Máy cắt cỏ đẩy tự hành Makita DLM532 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi 534mm
22.092.000
MAKITA DLM533PT4
Máy cắt cỏ đẩy tự hành Makita DLM533 dùng Pin 18V x2 LXT, đường kính lưỡi 534mm
28.260.000
MAKITA DLM230SF
Máy cắt cỏ đẩy Makita DLM230 dùng Pin 18V LXT đường kính lưỡi 230mm
7.070.000
MAKITA DLM160Z
Máy cắt cỏ đẩy Makita DLM160 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 160mm
3.882.000
MAKITA DLM330Z
Máy cắt cỏ đẩy Makita DLM330 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 330mm
4.190.000
MAKITA 191L29-0
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.0Ah Makita BL4020 mã số 191L29-0
2.638.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 632N82-4, không đóng gói (Pin được trích xuất lẽ từ kiện hàng lớn)
2.956.000
MAKITA 191B36-3
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B36-3 ( đóng gói hộp giấy )
3.492.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B44-4 ( đóng gói hộp nhựa )
3.073.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B34-7
3.649.000
MAKITA 191B26-6
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B26-6
4.322.000
Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 632N72-7, không đóng gói ( Pin được trích xuất từ kiện hàng lớn )
3.649.000
MAKITA 191L47-8
Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8
4.938.000
MAKITA 191X65-8
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080F mã số 191X65-8
7.407.000
MAKITA 1913S3-7
Pin 40Vmax XGT dung lượng 8.0Ah Makita BL4080H mã số 1913S3-7
11.481.000
MAKITA 1915J2-8
Pin 18V LXT dung lượng 12.0Ah Makita BL18120, mã số 1915J2-8
4.881.000
MAKITA 1915H4-0
Pin 18V LXT dung lượng 9.0Ah Makita BL1890, mã số 1915H4-0
4.028.000
MAKITA 197422-4
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4
2.777.000
Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 632F69-8 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
2.256.000
MAKITA 197280-8
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8
2.385.000
Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 632F15-1 (Pin hãng cung cấp theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.911.000
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 632G12-3 (Pin nhập theo kiện lớn, không có hộp giấy cho từng viên)
1.265.000
Pin 18V LXT dung lượng 4.0Ah Makita BL1840B, mã số 197265-4
1.975.000
MAKITA 197599-5
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5
1.570.000
Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197256-5
1.242.000
MAKITA 198186-3
Pin 18V dung lượng 1.5Ah (dòng G tiết kiệm) Makita BL1815G, mã số 198186-3
1.154.000
MAKITA 196235-0
Pin 18V LXT dung lượng 1.5Ah Makita BL1815N, mã số 196235-0
1.293.000
MAKITA 191N69-0
Pin 18V dung lượng 2.0Ah (dòng G tiết kiệm) Makita BL1820G, mã số 191N69-0
1.416.000
MAKITA 197254-9
Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197254-9
1.523.000
Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B mã số i99618 (Pin nhập theo combo)
1.366.000
MAKITA 1914M2-3
Pin 18V LXT chuyên dụng, dung lượng 5.0Ah Makita BL1850V mã số 1914M2-3
3.502.000
MAKITA 191E07-8
Đế sạc nhanh Makita DC40RA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191E07-8 (hộp đựng bằng giấy)
2.677.000
MAKITA 191M90-3
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC40RC dùng cho Pin 40VMax XGT mã số 191M90-3 (hộp đựng bằng giấy)
1.862.000
MAKITA 1911L9-4
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC40WA dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 1911L9-4
2.908.000
MAKITA 191N09-8
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC40RB dùng cho Pin 40Vmax XGT mã số 191N09-8 (hộp đựng bằng giấy)
4.269.000
MAKITA 195584-2
Đế sạc nhanh Makita DC18RC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 195584-2
2.000.000
MAKITA 196933-6
Đế sạc nhanh 2 cổng Makita DC18RD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196933-6
3.077.000
Đế sạc nhanh Makita DC18RE dùng được cho cả Pin 18V LXT, Pin 14.4V và Pin 12Vmax CXT mã số 198444-7
2.093.000
MAKITA 196426-3
Đế sạc tiêu chuẩn 4 cổng Makita DC18SF dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 196426-3
4.407.000
MAKITA 194533-6
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SD dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194533-6
1.578.000
MAKITA 199687-4
Đế sạc tiêu chuẩn 2 cổng Makita DC18SH dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 199687-4
2.369.000
Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC18SE dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V mã số 194621-9 (Loại chỉ dùng được trên xe hơi, đầu cắm tẩu 12V mồi thuốc)
1.654.000
MAKITA 1910G0-1
Đế sạc tiêu chuẩn giá tiết kiệm Makita DC18WC dùng cho Pin 18V LXT và Pin 14.4V LXT mã số 1910G0-1
1.132.000
Còn nhiều video hữu ích đã được đăng tải bởi NPOWER. Bạn có thể xem thêm và subscribe để luôn được cập nhật các video mới nhất