コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 211.000 - 元の価格 211.000
元の価格 211.000
211.000
211.000 - 211.000
現在の価格 211.000

Mũi khoét lỗ gỗ tự ăn Makita đường kính từ 45mm - 76mm, đuôi lục giác 11.2mm (7/16 inch)

Makita Accessories
在庫あり

Mũi khoét lỗ gỗ tự ăn Makita đường kính từ 45mm - 76mm, đuôi lục giác 11.2mm (7/16 inch) ____________________________________ Dãi sản phẩm Makita D...

詳細を全部見る
元の価格 413.000 - 元の価格 413.000
元の価格 413.000
413.000
413.000 - 413.000
現在の価格 413.000

Bộ cờ lê vòng miệng 14 chi tiết Wadfow WSP1M24 kích thước từ 6mm - 24mm

Wadfow
在庫あり

Bộ cờ lê vòng miệng 14 chi tiết Wadfow WSP1M24 kích thước từ 6mm - 24mm ______________________________________ Thông số kỹ thuật Các kích thước: 6m...

詳細を全部見る
元の価格 174.000 - 元の価格 758.000
元の価格 174.000
174.000 - 758.000
174.000 - 758.000
現在の価格 174.000

Mũi khoan bê tông Maktia đường kính mũi từ 18mm - 32mm, đuôi gài SDS-Plus (Cấp 3 sao)

Makita Accessories
在庫あり

Mũi khoan bê tông Maktia đường kính mũi từ 18mm - 32mm, đuôi gài SDS-Plus (Cấp 3 sao) _______________________________________ Dãi sản phẩm Makita B...

詳細を全部見る
元の価格 41.000 - 元の価格 199.000
元の価格 41.000
41.000 - 199.000
41.000 - 199.000
現在の価格 41.000

Mũi khoan bê tông Makita đường kính mũi từ 4mm - 17mm, đuôi gài SDS-Plus (Cấp 3 sao)

Makita Accessories
在庫あり

Mũi khoan bê tông Makita đường kính mũi từ 4mm - 17mm, đuôi gài SDS-Plus (Cấp 3 sao) ___________________________________ Dãi sản phẩm Makita B-5585...

詳細を全部見る
元の価格 103.000 - 元の価格 121.000
元の価格 103.000
103.000 - 121.000
103.000 - 121.000
現在の価格 103.000

Bộ 10 túi lọc bụi giấy kháng khuẩn Makita

Makita Accessories
在庫あり

Bộ 10 túi lọc bụi giấy kháng khuẩn Makita __________________________________________ Phiên bản Makita 194565-3: Mã Việt Nam (Số lượng có hạn) Makit...

詳細を全部見る
元の価格 290.000 - 元の価格 290.000
元の価格 290.000
290.000
290.000 - 290.000
現在の価格 290.000

Lưỡi cắt bê tông, nhựa đường, răng phân đoạn Makita đường kính từ 125mm - 230mm, cốt 22.23mm

Makita Accessories
在庫あり

Lưỡi cắt bê tông, nhựa đường, răng phân đoạn Makita đường kính từ 125mm - 230mm, cốt 22.23mm __________________________________ Dãi sản phẩm D-4438...

詳細を全部見る
元の価格 403.000 - 元の価格 403.000
元の価格 403.000
403.000
403.000 - 403.000
現在の価格 403.000

Lưỡi cắt đá hoa cương Makita B-02836 đường kính 110mm, cốt 20mm, cắt ướt

Makita Accessories
在庫あり

Lưỡi cắt đá hoa cương Makita B-02836 đường kính 110mm, cốt 20mm, cắt ướt _________________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính lưỡi: 110mm...

詳細を全部見る
元の価格 472.000 - 元の価格 472.000
元の価格 472.000
472.000
472.000 - 472.000
現在の価格 472.000

Lưỡi cắt đá hoa cương, răng gơn sóng Makita A-84090 đường kính 105mm, cốt 20mm

Makita Accessories
在庫あり

Lưỡi cắt đá hoa cương, răng gơn sóng Makita A-84090 đường kính 105mm, cốt 20mm ______________________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính ...

詳細を全部見る
元の価格 1.303.000 - 元の価格 1.303.000
元の価格 1.303.000
1.303.000
1.303.000 - 1.303.000
現在の価格 1.303.000

Lưỡi cắt đa hoa cường, răng phân đoạn Makita A-84028 đường kính 180mm, cốt 25.4mm

Makita Accessories
在庫あり

Lưỡi cắt đa hoa cường, răng phân đoạn Makita A-84028 đường kính 180mm, cốt 25.4mm ___________________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính ...

詳細を全部見る
元の価格 864.000 - 元の価格 864.000
元の価格 864.000
864.000
864.000 - 864.000
現在の価格 864.000

Lưỡi cắt đa hoa cường, răng phân đoạn Makita A-84012 đường kính 125mm, cốt 22.23mm

Makita Accessories
在庫あり

Lưỡi cắt đa hoa cường, răng phân đoạn Makita A-84012 đường kính 125mm, cốt 22.23mm _________________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính l...

詳細を全部見る
元の価格 3.044.000 - 元の価格 3.044.000
元の価格 3.044.000
3.044.000
3.044.000 - 3.044.000
現在の価格 3.044.000

Lưỡi cắt đa năng Makita 792191-8 đường kính 180mm, cốt 25mm, cắt ướt

Makita Accessories
在庫あり

Lưỡi cắt đa năng Makita 792191-8 đường kính 180mm, cốt 25mm, cắt ướt ___________________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính lưỡi: 180mm L...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Đầu chuyển ren cho đai ốc tắc kê nở rút Unika, chất liệu thép không gỉ

UNIKA
在庫あり

Đầu chuyển ren cho đai ốc tắc kê nở rút Unika, chất liệu thép không gỉ ___________________ Dải sản phẩm Unika NBGS-3010M: Đường kính ren W3/8 x M10...

詳細を全部見る
元の価格 108.000 - 元の価格 154.000
元の価格 108.000
108.000 - 154.000
108.000 - 154.000
現在の価格 108.000

Đầu tuýp 1/2", đầu 10 - 24mm, dài 77mm Bosch

Bosch
在庫あり

Đầu tuýp 1 x 2", đầu 10 - 24mm, dài 77mm Bosch ________________________________________ Dải sản phẩm: 10mm | Mã SP: 2608522302 11mm | Mã SP: 26085...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ tùng Makita - Cụm Roto | Mã số: 519735-7 (Rotor Assembly)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Cụm Roto | Mã số: 519735-7 (Rotor Assembly)

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ tùng Makita - Ổ xoay | Mã số: 319822-0 (Reel Bearing)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Ổ xoay | Mã số: 319822-0 (Reel Bearing) Ổ xoay cho model DTR181

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ tùng Makita - Vỏ máy | Mã số: 183V78-1 (Housing Set)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Vỏ máy | Mã số: 183V78-1 (Housing Set)

元の価格 203.000 - 元の価格 203.000
元の価格 203.000
203.000
203.000 - 203.000
現在の価格 203.000

Phụ tùng Makita - Mã số: 158959-6

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Chụp Bảo Vệ/Ls1016 Makita 158959-6 (SAFETY COVER A COMPLETE/LS1016)

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ tùng Makita - Bộ vỏ bảo vệ | Mã số: 140V64-5 (Housing Cover Complete)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Bộ vỏ bảo vệ | Mã số: 140V64-5 (Housing Cover Complete) Bộ vỏ bảo vệ cho model DTR181

元の価格 32.573.000 - 元の価格 84.599.000
元の価格 32.573.000
32.573.000 - 84.599.000
32.573.000 - 84.599.000
現在の価格 32.573.000

Bộ điều khiển công suất Thyristor Hanyoung Nux TPR-3P series, điện 3 pha

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ điều khiển công suất Thyristor Hanyoung Nux TPR-3P series, điện 3 pha ( Three-phase Thyristor Power Regular) Ưu điểm:  ★ Chức năng SOFT START ...

詳細を全部見る
元の価格 1 - 元の価格 1
元の価格 1
123.000 - 341.000
123.000 - 341.000
現在の価格 123.000

Tủ điện nổi nhựa ABS Vĩnh Hưng

OEM Manufacturer
在庫あり

Tủ điện nổi nhựa ABS Vĩnh Hưng ___________________ Dải sản phẩm TD01: 200mm x 200mm x 130mm TD02: 200mm x 300mm x 160mm TD033: 300mm x 300mm x 160m...

詳細を全部見る
元の価格 1 - 元の価格 1
元の価格 1
97.000 - 198.000
97.000 - 198.000
現在の価格 97.000

Hộp kỹ thuật kín nước Vĩnh Hưng vật liệu nhựa ABS

OEM Manufacturer
在庫あり

Hộp kỹ thuật kín nước Vĩnh Hưng vật liệu nhựa ABS ___________________ Dải sản phẩm VH01: 130mm x 180mm x 115mm VH02: 155mm x 225mm x 125mm VH03: 20...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 20.000
元の価格 15.000
15.000 - 20.000
15.000 - 20.000
現在の価格 15.000

Chân đế Relay Janfa, 8 - 11 chân tròn

JANFA
在庫あり

Chân đế Relay Janfa, 8 - 11 chân tròn ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại cắm: đế cắm chân tròn ‣ Phương thức lắp đặt: Gài thanh DIN ...

詳細を全部見る
元の価格 1.902.000 - 元の価格 1.902.000
元の価格 1.902.000
1.902.000
1.902.000 - 1.902.000
現在の価格 1.902.000

Lưỡi cắt đa năng, răng phân đoạn Makita A-02052 đường kính 125mm, cốt 22.23mm

Makita Accessories
在庫あり

Lưỡi cắt đa năng, răng phân đoạn Makita A-02052 đường kính 125mm, cốt 22.23mm ________________________________________ Thông số kỹ thuật Loại lưỡi:...

詳細を全部見る